Amon Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,853 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMON VIệT NAM

2,853
进口笔数
297
出口笔数
$123.38M
进口金额
$14.34M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
210
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $970.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.7K · 7 笔出口 $111.5K · 2 笔2023-10进口 $257.2K · 57 笔出口 $334.3K · 5 笔2023-11进口 $417.9K · 57 笔出口 $303.5K · 7 笔2023-12进口 $301.0K · 69 笔出口 $283.6K · 8 笔2024-01进口 $379.2K · 91 笔出口 $301.9K · 7 笔2024-02进口 $214.8K · 42 笔出口 $438.5K · 8 笔2024-03进口 $389.5K · 65 笔出口 $407.7K · 9 笔2024-04进口 $311.3K · 57 笔出口 $309.5K · 7 笔2024-05进口 $407.8K · 58 笔出口 $488.9K · 12 笔2024-06进口 $478.9K · 71 笔出口 $321.2K · 7 笔2024-07进口 $388.0K · 47 笔出口 $253.1K · 6 笔2024-08进口 $238.8K · 55 笔出口 $247.3K · 6 笔2024-09进口 $385.6K · 50 笔出口 $257.9K · 6 笔2024-10进口 $134.3K · 30 笔出口 $272.5K · 7 笔2024-11进口 $379.9K · 65 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-12进口 $281.6K · 63 笔出口 $323.7K · 9 笔2025-01进口 $211.3K · 55 笔出口 $367.7K · 7 笔2025-02进口 $300.0K · 67 笔出口 $317.0K · 8 笔2025-03进口 $212.3K · 54 笔出口 $301.4K · 6 笔2025-04进口 $196.0K · 60 笔出口 $304.7K · 7 笔2025-05进口 $405.1K · 73 笔出口 $376.4K · 7 笔2025-06进口 $526.7K · 95 笔出口 $472.7K · 9 笔2025-07进口 $356.4K · 82 笔出口 $260.5K · 7 笔2025-08进口 $651.1K · 73 笔出口 $459.1K · 10 笔2025-09进口 $519.7K · 75 笔出口 $497.7K · 9 笔2025-10进口 $408.9K · 62 笔出口 $378.1K · 7 笔2025-11进口 $970.3K · 112 笔出口 $544.9K · 11 笔2025-12进口 $486.1K · 98 笔出口 $316.5K · 8 笔2026-01进口 $815.9K · 98 笔出口 $602.2K · 8 笔2026-02进口 $270.8K · 47 笔出口 $387.8K · 6 笔2026-03进口 $466.4K · 82 笔出口 $408.2K · 8 笔2026-04进口 $904.8K · 91 笔出口 $525.6K · 11 笔2026-05进口 $756.5K · 93 笔出口 $341.9K · 6 笔2026-06进口 $719.6K · 102 笔出口 $320.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.7K · 7 笔出口 $111.5K · 2 笔2023-10进口 $257.2K · 57 笔出口 $334.3K · 5 笔2023-11进口 $417.9K · 57 笔出口 $303.5K · 7 笔2023-12进口 $301.0K · 69 笔出口 $283.6K · 8 笔2024-01进口 $379.2K · 91 笔出口 $301.9K · 7 笔2024-02进口 $214.8K · 42 笔出口 $438.5K · 8 笔2024-03进口 $389.5K · 65 笔出口 $407.7K · 9 笔2024-04进口 $311.3K · 57 笔出口 $309.5K · 7 笔2024-05进口 $407.8K · 58 笔出口 $488.9K · 12 笔2024-06进口 $478.9K · 71 笔出口 $321.2K · 7 笔2024-07进口 $388.0K · 47 笔出口 $253.1K · 6 笔2024-08进口 $238.8K · 55 笔出口 $247.3K · 6 笔2024-09进口 $385.6K · 50 笔出口 $257.9K · 6 笔2024-10进口 $134.3K · 30 笔出口 $272.5K · 7 笔2024-11进口 $379.9K · 65 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-12进口 $281.6K · 63 笔出口 $323.7K · 9 笔2025-01进口 $211.3K · 55 笔出口 $367.7K · 7 笔2025-02进口 $300.0K · 67 笔出口 $317.0K · 8 笔2025-03进口 $212.3K · 54 笔出口 $301.4K · 6 笔2025-04进口 $196.0K · 60 笔出口 $304.7K · 7 笔2025-05进口 $405.1K · 73 笔出口 $376.4K · 7 笔2025-06进口 $526.7K · 95 笔出口 $472.7K · 9 笔2025-07进口 $356.4K · 82 笔出口 $260.5K · 7 笔2025-08进口 $651.1K · 73 笔出口 $459.1K · 10 笔2025-09进口 $519.7K · 75 笔出口 $497.7K · 9 笔2025-10进口 $408.9K · 62 笔出口 $378.1K · 7 笔2025-11进口 $970.3K · 112 笔出口 $544.9K · 11 笔2025-12进口 $486.1K · 98 笔出口 $316.5K · 8 笔2026-01进口 $815.9K · 98 笔出口 $602.2K · 8 笔2026-02进口 $270.8K · 47 笔出口 $387.8K · 6 笔2026-03进口 $466.4K · 82 笔出口 $408.2K · 8 笔2026-04进口 $904.8K · 91 笔出口 $525.6K · 11 笔2026-05进口 $756.5K · 93 笔出口 $341.9K · 6 笔2026-06进口 $719.6K · 102 笔出口 $320.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702649591
企查查编码QVN2EJ9QTT
成立日期2018-03-26
联系地址Lô A_1B4_CN, Đường D7A, Khu Công Nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMON VIỆT NAM
企业英文名称AMON VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_1B4_CN, Đường D7A, Khu Công Nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842742222444
邮箱acc01@amon.vn
传真02742222447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本194.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
854411铜绕组线
392390其他塑料包装制品
853690其他电路开关装置
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
490110单张印刷品
392321聚乙烯袋
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线
392390其他塑料包装制品
392630塑料配件
830249贱金属配件
391732塑料管
853650其他电气开关
820600手工工具套装
8536101000伏以下保险丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,389$117.50M
中国287$3.67M
日本106$1.76M
美国38$164.0K
中国台湾46$106.3K
韩国26$89.4K
马来西亚18$57.8K
墨西哥15$24.6K
沙特阿拉伯4$8.1K
泰国2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本265$12.74M
美国25$1.54M
越南13$58.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 210)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HFP Vietnam Co., Ltd.越南81$37.36M印刷标签、其他印刷品
Green (Viet Nam) Co., Ltd.越南151$2.66M带接头绝缘电线、绝缘电线
Yuyao Mingtai Tools Co., Ltd.中国129$1.78M其他铜制品、其他螺纹紧固件
Xanh Xanh Co., Ltd.越南73$1.29M绝缘电线、铜绕组线
Tan Phu Saigon Joint Stock Co.越南158$619.8K聚丙烯聚合物、初级形态PET
Sagasiki Vietnam Co., Ltd.越南106$568.1K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Vijaya Sai Dip Moulding Co., Ltd.越南58$294.7K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Spoty Vietnam Co., Ltd.越南59$191.5K其他塑纺箱盒、其他服装配件
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南67$79.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南68$46.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amon Co., Ltd.日本179$8.27M其他塑料制品、其他电路开关装置
Amon Industry Co., Ltd.日本86$4.47M其他塑料制品、铜绕组线
Pentium Pte. Ltd.新加坡16$1.54MLED照明装置、其他钢铁制品
Amon Industry Co., Ltd.越南4$48.1K橡塑模具、手工工具套装
Lan Anh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd.越南1$3.3K橡塑模具
Lan Anh Trading Import & Export Mfg. Co., Ltd.越南1$3.3K初级硅氧烷、其他橡塑机械
Amon Co., Ltd.越南2$1.3K尼龙单丝纱线、贱金属配件
Ha Son Technology and Trading Co., Ltd.越南1$841非黑印刷油墨、油漆溶剂
Ha Son Technology & Trading Co., Ltd.越南1$841其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2,853)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29硫化泡沫橡胶CONG TY TNHH SX TM NEOPRENE HONG VAN (MST:3703343327)越南$359
2026-06-29硫化泡沫橡胶CONG TY TNHH SX TM NEOPRENE HONG VAN (MST:3703343327)越南$2.6K
2026-06-27印刷标签Huynh De Anh Khoa Design and IT Co., Ltd.越南$350
2026-06-27其他乙烯聚合物CTY TNHH THUONG MAI DICH VU SAO THIEN VUONG (MST:3701760653)沙特阿拉伯$4.8K
2026-06-27印刷标签Huynh De Anh Khoa Design and IT Co., Ltd.越南$536
2026-06-26金属焊条CONG TY CO PHAN NTH SOLUTIONS (MST:0318179140)马来西亚$5.1K
2026-06-26金属焊条CONG TY CO PHAN NTH SOLUTIONS (MST:0318179140)马来西亚$8.7K
2026-06-25瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-06-25瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-25瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$114

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29LED照明装置Pentium Pte. Ltd.美国$1.0K
2026-06-29LED照明装置Pentium Pte. Ltd.美国$1.6K
2026-06-26LED照明装置Pentium Pte. Ltd.美国$1.0K
2026-06-25其他塑料包装制品Amon Co., Ltd.日本$266
2026-06-25其他塑料包装制品Amon Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-25其他塑料制品Amon Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-25其他电气开关Amon Co., Ltd.日本$137
2026-06-25其他塑料制品Amon Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-25其他电路开关装置Amon Co., Ltd.日本$115
2026-06-25其他电气开关Amon Co., Ltd.日本$4.0K

相关企业 · 同类产品

Amon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →