Vijaya Sai Dip Moulding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIJAYA SAI DIP MOULDING VIệT NAM
34
进口笔数
63
出口笔数
$164.9K
进口金额
$301.5K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-22
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107006928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY6DKVC |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 68, ngõ 7 Làng Văn hóa Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIJAYA SAI DIP MOULDING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIJAYA SAI - VINA DIP MOULDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68, ngõ 7 Làng Văn hóa Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0969300718 |
| 邮箱 | thanhnt@vijaya-vina.com.vn |
| 官网 | www.vijaya-vina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $144.4K |
| 韩国 | 5 | $20.5K |
| 日本 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $301.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VooVen Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | 14 | $58.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Daeil CST Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.5K | 其他塑料制品、塑料绝缘配件 |
| Hangzhou Bright Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tianki China Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 钛氧化物、二氧化钛颜料 |
| Hangzhou Yangyi Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Shin Etsu Silicones Of America | 日本 | 1 | $22 | 金属永磁体、初级硅氧烷 |
| The Very First Trading Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 聚合物胶粘剂、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $294.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | 1 | $5.4K | 硫化泡沫橡胶、其他乙烯聚合物 |
| V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 木托盘、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 增塑PVC混合物 | VooVen Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | $121 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | $201 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | $433 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |