Lan Anh Trading Import & Export Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lan Anh
23
进口笔数
189
出口笔数
$681.8K
进口金额
$952.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702096393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJWY4MT |
| 成立日期 | 2012-06-11 |
| 联系地址 | Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LAN ANH |
| 企业英文名称 | LAN ANH TRADING IMPORT AND EXPORT MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842743712280 |
| 邮箱 | info@lananhsilicone.com |
| 传真 | 06503712552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24.47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $659.9K |
| 德国 | 5 | $18.6K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $797.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $123.5K |
| 美国 | 29 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | 9 | $338.7K | 初级硅氧烷、橡胶促进剂 |
| Dongjue Silicone (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.3K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $88.4K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jinsheng Silicone Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 初级硅氧烷 |
| HONG KONG MEIJI TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $30.6K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Greenwind Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Wacker Chemie AG | 新加坡 | 1 | $18.5K | 初级硅氧烷、其他有机硫化合物 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、橡塑模具 |
| Wacker Chemicals (South Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $121 | 初级硅氧烷、低吸水率瓷砖 |
| Wacker Chemie AG, Werk Infrastru | 德国 | 1 | $51 | 初级硅氧烷、纺织润滑剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $582.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Yumark Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $123.5K | 其他塑料制品、染色合成针织布 |
| ASRock Inc. | 越南 | 15 | $72.3K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 19 | $58.2K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $45.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Beacon Craft Inc. | 美国 | 28 | $29.4K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.4K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |