Tan Phu Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,896 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN PHú VIệT NAM
1,794
进口笔数
2,896
出口笔数
$94.46M
进口金额
$72.85M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
244
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303640880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN006JYBG |
| 成立日期 | 2005-01-24 |
| 联系地址 | 314 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÚ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN PHU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 314 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838654133 |
| 邮箱 | info@tanphuvietnam.vn |
| 传真 | +842838607622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,288.6282亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 390761 | 初级形态PET |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 289 | $39.15M |
| 中国 | 749 | $19.52M |
| 泰国 | 167 | $7.72M |
| 美国 | 98 | $6.53M |
| 科威特 | 34 | $5.61M |
| 新加坡 | 123 | $3.37M |
| 中国台湾 | 96 | $3.20M |
| 马来西亚 | 55 | $3.06M |
| 新西兰 | 31 | $2.54M |
| 韩国 | 83 | $2.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 825 | $18.44M |
| 荷兰 | 569 | $17.17M |
| 德国 | 518 | $10.81M |
| 法国 | 221 | $5.88M |
| 美国 | 162 | $4.34M |
| 菲律宾 | 60 | $2.59M |
| 澳大利亚 | 89 | $2.41M |
| 泰国 | 41 | $2.22M |
| 瑞典 | 65 | $1.95M |
| 比利时 | 42 | $1.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 244)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 263 | $38.15M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $3.14M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 34 | $2.81M | ||
| Shinkong Synthetic Fibers Corporation | 泰国 | 37 | $2.62M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $2.11M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Guangzhou Garbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.64M | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Plastech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $848.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| ASTER POLYMER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 35 | $766.8K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $702.1K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Zhejiang Source of Colour New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 63 | $270.5K | 聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kordis Ltd. | 英国 | 643 | $11.84M | 聚乙烯袋、男式纺织裤 |
| PACK IT B.V. | 荷兰 | 181 | $7.99M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG | 德国 | 352 | $7.46M | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| Sipec Emballages | 法国 | 213 | $5.71M | 聚乙烯袋 |
| T J Morris Ltd | 英国 | 91 | $3.93M | 其他塑料制品、棉制女睡衣 |
| Dimensio Verpakkingen B.V. | 荷兰 | 184 | $3.30M | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| MediTrade GmbH | 德国 | 151 | $2.78M | 聚乙烯袋、医用橡胶手套 |
| International Consolidated Business Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 89 | $2.46M | 聚乙烯袋、麦芽啤酒 |
| Sphere Germany GmbH | 德国 | 94 | $2.34M | 聚乙烯袋 |
| HORIZON POLYMERS, LLC | 67 | $1.98M | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1,794)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 丙烯共聚物 | EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC | 中国 | $84.2K |
| 2026-04-25 | 丙烯共聚物 | EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC | 中国 | $84.2K |
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $15.7K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $437 |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $437 |
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $138.6K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $135.1K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $135.1K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $138.6K |
出口(共 2,896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | AMD Import Export Co., Ltd. | 缅甸 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 塑料容器 | AMD Import Export Co., Ltd. | 缅甸 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | PLATEC CO LTD | 日本 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KORDIS LTD | 英国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KORDIS LTD | 英国 | $576 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KORDIS LTD | 英国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | AMD Import Export Co., Ltd. | 缅甸 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | AMD Import Export Co., Ltd. | 缅甸 | $645 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | PLATEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | PLATEC CO LTD | 日本 | $10.8K |