Tan Phu Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,896 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN PHú VIệT NAM

1,794
进口笔数
2,896
出口笔数
$94.46M
进口金额
$72.85M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
244
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.50M · 26 笔出口 $608.5K · 25 笔2023-09进口 $1.85M · 42 笔出口 $1.51M · 60 笔2023-10进口 $2.37M · 39 笔出口 $1.29M · 54 笔2023-11进口 $2.11M · 48 笔出口 $1.91M · 69 笔2023-12进口 $2.49M · 45 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-01进口 $3.53M · 65 笔出口 $1.70M · 71 笔2024-02进口 $2.37M · 39 笔出口 $1.87M · 75 笔2024-03进口 $2.45M · 47 笔出口 $2.08M · 86 笔2024-04进口 $2.43M · 47 笔出口 $1.70M · 66 笔2024-05进口 $3.63M · 59 笔出口 $1.49M · 60 笔2024-06进口 $2.21M · 51 笔出口 $1.45M · 54 笔2024-07进口 $3.06M · 67 笔出口 $1.82M · 66 笔2024-08进口 $2.47M · 67 笔出口 $2.14M · 74 笔2024-09进口 $1.65M · 44 笔出口 $1.83M · 62 笔2024-10进口 $3.14M · 52 笔出口 $1.84M · 70 笔2024-11进口 $2.90M · 47 笔出口 $1.97M · 75 笔2024-12进口 $1.66M · 36 笔出口 $2.06M · 80 笔2025-01进口 $1.87M · 28 笔出口 $2.34M · 89 笔2025-02进口 $1.52M · 30 笔出口 $1.25M · 57 笔2025-03进口 $1.60M · 33 笔出口 $2.14M · 83 笔2025-04进口 $3.82M · 51 笔出口 $2.20M · 91 笔2025-05进口 $2.01M · 42 笔出口 $2.19M · 92 笔2025-06进口 $1.71M · 46 笔出口 $2.26M · 92 笔2025-07进口 $3.50M · 58 笔出口 $2.03M · 89 笔2025-08进口 $2.34M · 36 笔出口 $1.85M · 81 笔2025-09进口 $1.23M · 30 笔出口 $2.11M · 83 笔2025-10进口 $2.59M · 47 笔出口 $1.89M · 78 笔2025-11进口 $4.33M · 63 笔出口 $2.09M · 87 笔2025-12进口 $2.55M · 58 笔出口 $2.46M · 104 笔2026-01进口 $2.80M · 48 笔出口 $2.23M · 95 笔2026-02进口 $964.1K · 23 笔出口 $1.29M · 46 笔2026-03进口 $1.71M · 44 笔出口 $2.85M · 119 笔2026-04进口 $1.71M · 22 笔出口 $1.98M · 81 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.50M · 26 笔出口 $608.5K · 25 笔2023-09进口 $1.85M · 42 笔出口 $1.51M · 60 笔2023-10进口 $2.37M · 39 笔出口 $1.29M · 54 笔2023-11进口 $2.11M · 48 笔出口 $1.91M · 69 笔2023-12进口 $2.49M · 45 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-01进口 $3.53M · 65 笔出口 $1.70M · 71 笔2024-02进口 $2.37M · 39 笔出口 $1.87M · 75 笔2024-03进口 $2.45M · 47 笔出口 $2.08M · 86 笔2024-04进口 $2.43M · 47 笔出口 $1.70M · 66 笔2024-05进口 $3.63M · 59 笔出口 $1.49M · 60 笔2024-06进口 $2.21M · 51 笔出口 $1.45M · 54 笔2024-07进口 $3.06M · 67 笔出口 $1.82M · 66 笔2024-08进口 $2.47M · 67 笔出口 $2.14M · 74 笔2024-09进口 $1.65M · 44 笔出口 $1.83M · 62 笔2024-10进口 $3.14M · 52 笔出口 $1.84M · 70 笔2024-11进口 $2.90M · 47 笔出口 $1.97M · 75 笔2024-12进口 $1.66M · 36 笔出口 $2.06M · 80 笔2025-01进口 $1.87M · 28 笔出口 $2.34M · 89 笔2025-02进口 $1.52M · 30 笔出口 $1.25M · 57 笔2025-03进口 $1.60M · 33 笔出口 $2.14M · 83 笔2025-04进口 $3.82M · 51 笔出口 $2.20M · 91 笔2025-05进口 $2.01M · 42 笔出口 $2.19M · 92 笔2025-06进口 $1.71M · 46 笔出口 $2.26M · 92 笔2025-07进口 $3.50M · 58 笔出口 $2.03M · 89 笔2025-08进口 $2.34M · 36 笔出口 $1.85M · 81 笔2025-09进口 $1.23M · 30 笔出口 $2.11M · 83 笔2025-10进口 $2.59M · 47 笔出口 $1.89M · 78 笔2025-11进口 $4.33M · 63 笔出口 $2.09M · 87 笔2025-12进口 $2.55M · 58 笔出口 $2.46M · 104 笔2026-01进口 $2.80M · 48 笔出口 $2.23M · 95 笔2026-02进口 $964.1K · 23 笔出口 $1.29M · 46 笔2026-03进口 $1.71M · 44 笔出口 $2.85M · 119 笔2026-04进口 $1.71M · 22 笔出口 $1.98M · 81 笔

工商档案

企业注册号0303640880
企查查编码QVN006JYBG
成立日期2005-01-24
联系地址314 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÚ VIỆT NAM
企业英文名称TAN PHU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址314 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838654133
邮箱info@tanphuvietnam.vn
传真+842838607622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,288.6282亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
490890非玻璃化转印纸
390769初级形态PET(<78ml/g)
392410塑料餐具
701342耐热厨房玻璃器皿
848071橡塑模具
960390扫帚刷子
390761初级形态PET

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
392330塑料容器
392010乙烯聚合物塑料
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
761510铝制家用器具
821000手动食品器具
392310塑料包装箱
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯289$39.15M
中国749$19.52M
泰国167$7.72M
美国98$6.53M
科威特34$5.61M
新加坡123$3.37M
中国台湾96$3.20M
马来西亚55$3.06M
新西兰31$2.54M
韩国83$2.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国825$18.44M
荷兰569$17.17M
德国518$10.81M
法国221$5.88M
美国162$4.34M
菲律宾60$2.59M
澳大利亚89$2.41M
泰国41$2.22M
瑞典65$1.95M
比利时42$1.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 244)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡263$38.15M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡45$3.14M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
042d3813594b659d9605b67b5fedac1534$2.81M
Shinkong Synthetic Fibers Corporation泰国37$2.62M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国50$2.11M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Guangzhou Garbo International Trading Co., Ltd.中国56$1.64M其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
Plastech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡28$848.0KABS共聚物、聚碳酸酯
ASTER POLYMER SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡35$766.8K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡29$702.1K丙烯共聚物、其他合成橡胶
Zhejiang Source of Colour New Material Technology Co., Ltd.中国63$270.5K聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kordis Ltd.英国643$11.84M聚乙烯袋、男式纺织裤
PACK IT B.V.荷兰181$7.99M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国352$7.46M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Sipec Emballages法国213$5.71M聚乙烯袋
T J Morris Ltd英国91$3.93M其他塑料制品、棉制女睡衣
Dimensio Verpakkingen B.V.荷兰184$3.30M聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒
MediTrade GmbH德国151$2.78M聚乙烯袋、医用橡胶手套
International Consolidated Business Group Pty Ltd澳大利亚89$2.46M聚乙烯袋、麦芽啤酒
Sphere Germany GmbH德国94$2.34M聚乙烯袋
HORIZON POLYMERS, LLC67$1.98M聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 1,794)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25丙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC中国$84.2K
2026-04-25丙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC中国$84.2K
2026-04-24丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$15.7K
2026-04-24其他饱和聚酯YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO中国$437
2026-04-24其他饱和聚酯YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO中国$437
2026-04-24丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$15.7K
2026-04-23初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$138.6K
2026-04-23初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$135.1K
2026-04-23初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$135.1K
2026-04-23初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$138.6K

出口(共 2,896)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料家用制品AMD Import Export Co., Ltd.缅甸$2.3K
2026-04-28塑料容器AMD Import Export Co., Ltd.缅甸$8.2K
2026-04-28聚乙烯袋PLATEC CO LTD日本$18.2K
2026-04-28聚乙烯袋KORDIS LTD英国$11.1K
2026-04-28聚乙烯袋KORDIS LTD英国$576
2026-04-28聚乙烯袋KORDIS LTD英国$11.1K
2026-04-28塑料餐具AMD Import Export Co., Ltd.缅甸$2.4K
2026-04-28塑料餐具AMD Import Export Co., Ltd.缅甸$645
2026-04-28聚乙烯袋PLATEC CO LTD日本$1.2K
2026-04-28聚乙烯袋PLATEC CO LTD日本$10.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Phu Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →