Duc Hung Trading & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,228 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC HùNG

1,228
进口笔数
12
出口笔数
$250.71M
进口金额
$314.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-13
最近出口
100
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.56M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.54M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.87M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.22M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.91M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.15M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.23M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.58M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.27M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.06M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.67M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.02M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.02M · 39 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-04进口 $4.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.16M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.79M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.74M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.10M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.41M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.02M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.80M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.03M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.77M · 16 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-05进口 $1.86M · 18 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-06进口 $3.10M · 27 笔出口 $137.3K · 2 笔2026-07进口 $2.30M · 21 笔出口 $73.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.56M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.54M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.87M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.22M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.91M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.15M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.23M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.58M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.27M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.06M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.23M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.67M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.02M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.02M · 39 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-04进口 $4.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.16M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.79M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.74M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.10M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.41M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.02M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.80M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.03M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.77M · 16 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-05进口 $1.86M · 18 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-06进口 $3.10M · 27 笔出口 $137.3K · 2 笔2026-07进口 $2.30M · 21 笔出口 $73.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104761538
企查查编码QVNT1Q8XUH
成立日期2010-06-22
联系地址Nhà TT1-2 Khu tái định cư Đầm Nấm, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC HÙNG
企业英文名称DUC HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà TT1-2 Khu tái định cư Đầm Nấm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
传真0436343340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
731210钢绞线缆
390210聚丙烯聚合物
721720镀锌钢丝
390761初级形态PET
390230丙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

出口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国227$116.38M
沙特阿拉伯402$57.99M
韩国221$34.35M
中国139$12.10M
科威特64$9.30M
中国台湾49$6.60M
马来西亚50$4.75M
印度19$2.25M
卡塔尔15$2.02M
日本12$1.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$177.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡171$28.72M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国100$17.81M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡94$13.66M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡33$6.30M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.韩国35$4.48M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾41$4.14M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯41$3.95M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
YogiAnt International Ltd.中国49$3.89M钢绞线缆、硅锰钢条杆
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚37$2.98M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhejiang Guanming Power Transmission Material Corp.中国41$2.95M钢绞线缆、镀锌钢丝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南4$136.7KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南4$136.7K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Netline Business Co., Ltd.越南2$33.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南2$7.3K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 1,228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$47.0K
2026-07-31低密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$90.2K
2026-07-30高密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$94.0K
2026-07-30低密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$90.2K
2026-07-28轻质乙烯共聚物IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$89.1K
2026-07-28轻质乙烯共聚物IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$68.8K
2026-07-27钢绞线缆Sinoshing International Ltd.中国$39.8K
2026-07-24低密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$90.2K
2026-07-24轻质乙烯共聚物Victory International Venture Pte. Ltd.中国$83.5K
2026-07-23高密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.中国台湾$98.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13轻质乙烯共聚物Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$8.0K
2026-07-13轻质乙烯共聚物Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$11.1K
2026-07-11轻质乙烯共聚物Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$16.4K
2026-07-11轻质乙烯共聚物Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-09轻质乙烯共聚物Hao Nhue Packaging Co., Ltd.—$16.4K
2026-07-09轻质乙烯共聚物Hao Nhue Packaging Co., Ltd.—$11.1K
2026-07-09轻质乙烯共聚物Hao Nhue Packaging Co., Ltd.—$8.0K
2026-07-09轻质乙烯共聚物Hao Nhue Packaging Co., Ltd.—$1.1K
2026-06-02轻质乙烯共聚物Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$68.6K
2026-06-01轻质乙烯共聚物Hao Nhue Packaging Co., Ltd.—$68.6K

相关企业 · 同类产品

Duc Hung Trading & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →