Duc Hung Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,162 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC HùNG
1,162
进口笔数
4
出口笔数
$243.44M
进口金额
$68.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
100
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104761538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1Q8XUH |
| 成立日期 | 2010-06-22 |
| 联系地址 | Nhà TT1-2 Khu tái định cư Đầm Nấm, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC HÙNG |
| 企业英文名称 | DUC HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà TT1-2 Khu tái định cư Đầm Nấm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 传真 | 0436343340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 207 | $114.40M |
| 沙特阿拉伯 | 384 | $55.33M |
| 韩国 | 213 | $33.23M |
| 中国 | 128 | $11.45M |
| 科威特 | 64 | $9.30M |
| 中国台湾 | 44 | $5.99M |
| 马来西亚 | 47 | $4.55M |
| 印度 | 19 | $2.25M |
| 卡塔尔 | 15 | $2.02M |
| 日本 | 12 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 167 | $28.06M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 92 | $16.75M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $12.01M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $6.30M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 41 | $4.14M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 41 | $3.95M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 48 | $3.82M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | 33 | $3.54M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $2.79M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION | 中国 | 35 | $2.60M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netline Business Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $69.3K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $69.3K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $57.6K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $57.6K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | SINOSHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $87.2K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | — | $31.4K |
| 2025-03-08 | 低密度聚乙烯 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-05-22 | 高密度聚乙烯 | NETLINE BUSINESS CO.,LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-05-22 | 低密度聚乙烯 | NETLINE BUSINESS CO.,LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-03-10 | 低密度聚乙烯 | NETLINE BUSINESS CO.,LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-03-10 | 高密度聚乙烯 | NETLINE BUSINESS CO.,LTD | 越南 | $12.7K |