Duc Hung Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,228 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC HùNG
1,228
进口笔数
12
出口笔数
$250.71M
进口金额
$314.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-13
最近出口
100
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104761538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1Q8XUH |
| 成立日期 | 2010-06-22 |
| 联系地址 | Nhà TT1-2 Khu tái định cư Đầm Nấm, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC HÙNG |
| 企业英文名称 | DUC HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà TT1-2 Khu tái định cư Đầm Nấm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 传真 | 0436343340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 227 | $116.38M |
| 沙特阿拉伯 | 402 | $57.99M |
| 韩国 | 221 | $34.35M |
| 中国 | 139 | $12.10M |
| 科威特 | 64 | $9.30M |
| 中国台湾 | 49 | $6.60M |
| 马来西亚 | 50 | $4.75M |
| 印度 | 19 | $2.25M |
| 卡塔尔 | 15 | $2.02M |
| 日本 | 12 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $177.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 171 | $28.72M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $17.81M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $13.66M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $6.30M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 35 | $4.48M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 41 | $4.14M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 41 | $3.95M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 49 | $3.89M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 37 | $2.98M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Guanming Power Transmission Material Corp. | 中国 | 41 | $2.95M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $136.7K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $136.7K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Netline Business Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 高密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $47.0K |
| 2026-07-31 | 低密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $90.2K |
| 2026-07-30 | 高密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $94.0K |
| 2026-07-30 | 低密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $90.2K |
| 2026-07-28 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $89.1K |
| 2026-07-28 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $68.8K |
| 2026-07-27 | 钢绞线缆 | Sinoshing International Ltd. | 中国 | $39.8K |
| 2026-07-24 | 低密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $90.2K |
| 2026-07-24 | 轻质乙烯共聚物 | Victory International Venture Pte. Ltd. | 中国 | $83.5K |
| 2026-07-23 | 高密度聚乙烯 | BE MAX TRADING Co., Ltd. | 中国台湾 | $98.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 轻质乙烯共聚物 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-13 | 轻质乙烯共聚物 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-07-11 | 轻质乙烯共聚物 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $16.4K |
| 2026-07-11 | 轻质乙烯共聚物 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-09 | 轻质乙烯共聚物 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | — | $16.4K |
| 2026-07-09 | 轻质乙烯共聚物 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | — | $11.1K |
| 2026-07-09 | 轻质乙烯共聚物 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | — | $8.0K |
| 2026-07-09 | 轻质乙烯共聚物 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-02 | 轻质乙烯共聚物 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $68.6K |
| 2026-06-01 | 轻质乙烯共聚物 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | — | $68.6K |