MINGRI HOLDINGS (VIETNAM) CO., LTD.
越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINGRI HOLDINGS (VIệT NAM)
531
进口笔数
12
出口笔数
$25.32M
进口金额
$536.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316874149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN337BADN |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Empress Tower, Số 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINGRI HOLDINGS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MINGRI HOLDINGS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Empress Tower, Số 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84339000786 |
| 邮箱 | ngocanh@mrjt.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 184 | $9.44M |
| 沙特阿拉伯 | 68 | $3.20M |
| 中国 | 42 | $3.14M |
| 新西兰 | 70 | $2.47M |
| 新加坡 | 73 | $2.44M |
| 阿曼 | 26 | $1.50M |
| 阿联酋 | 25 | $1.38M |
| 卡塔尔 | 33 | $1.11M |
| 韩国 | 8 | $478.1K |
| 马来西亚 | 3 | $101.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $250.3K |
| 新加坡 | 2 | $95.4K |
| 泰国 | 1 | $71.8K |
| 中国 | 2 | $67.3K |
| 中国台湾 | 1 | $29.7K |
| 韩国 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 502 | $22.90M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.67M | 聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Daoher Chemical Inc. | 新加坡 | 4 | $211.4K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $176.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Toprank Chemical Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $170.3K | 丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Daoher Chemical Inc. | 沙特阿拉伯 | 3 | $148.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Xuzhou Haitian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 聚丙烯聚合物、耐火混合料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $167.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $153.1K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.5K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Maotian Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 高密度聚乙烯 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.7K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Toprank Chemical Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.7K | 低密度聚乙烯 |
| Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.2K | 橡胶处理织物、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $33.2K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $40.8K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $79.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $71.8K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $71.8K |
| 2026-02-06 | 轻质乙烯共聚物 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2026-02-04 | 轻质乙烯共聚物 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2026-01-30 | 聚丙烯聚合物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $23.7K |
| 2026-01-08 | 轻质乙烯共聚物 | Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2025-10-31 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO., LTD. | 中国 | $19.8K |
| 2025-08-26 | 高密度聚乙烯 | SHANGHAI MAOTIAN POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-05-21 | 低密度聚乙烯 | TOPRANK CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $29.7K |
| 2024-01-24 | 低密度聚乙烯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50.5K |