MINGRI HOLDINGS (VIETNAM) CO., LTD.

越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINGRI HOLDINGS (VIệT NAM)

531
进口笔数
12
出口笔数
$25.32M
进口金额
$536.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $948.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.1K · 6 笔出口 $203.7K · 3 笔2024-02进口 $419.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $367.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $433.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $498.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $651.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $240.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $656.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $759.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $356.2K · 8 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-06进口 $483.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $499.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $571.3K · 13 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-09进口 $1.33M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $883.3K · 25 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-11进口 $691.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.57M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 54 笔出口 $45.8K · 2 笔2026-02进口 $2.11M · 42 笔出口 $46.7K · 2 笔2026-03进口 $1.63M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.80M · 37 笔出口 $143.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $948.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.1K · 6 笔出口 $203.7K · 3 笔2024-02进口 $419.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $367.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $433.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $498.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $651.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $240.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $656.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $759.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $356.2K · 8 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-06进口 $483.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $499.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $571.3K · 13 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-09进口 $1.33M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $883.3K · 25 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-11进口 $691.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.57M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 54 笔出口 $45.8K · 2 笔2026-02进口 $2.11M · 42 笔出口 $46.7K · 2 笔2026-03进口 $1.63M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.80M · 37 笔出口 $143.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316874149
企查查编码QVN337BADN
成立日期2021-05-24
联系地址Tầng 3A, Tòa nhà Empress Tower, Số 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINGRI HOLDINGS (VIỆT NAM)
企业英文名称MINGRI HOLDINGS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3A, Tòa nhà Empress Tower, Số 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84339000786
邮箱ngocanh@mrjt.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本232亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国184$9.44M
沙特阿拉伯68$3.20M
中国42$3.14M
新西兰70$2.47M
新加坡73$2.44M
阿曼26$1.50M
阿联酋25$1.38M
卡塔尔33$1.11M
韩国8$478.1K
马来西亚3$101.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$250.3K
新加坡2$95.4K
泰国1$71.8K
中国2$67.3K
中国台湾1$29.7K
韩国1$22.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡502$22.90M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd.中国17$1.67M聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Daoher Chemical Inc.新加坡4$211.4K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$176.2K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Toprank Chemical Co., Ltd.新加坡1$170.3K丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物
Daoher Chemical Inc.沙特阿拉伯3$148.0K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Xuzhou Haitian Petrochemical Co., Ltd.中国2$57.3K聚丙烯聚合物、耐火混合料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$167.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$153.1K纸制卷轴、大理石子
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$50.5K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Shanghai Maotian Polymer Material Co., Ltd.中国1$47.5K高密度聚乙烯
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$46.7K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Toprank Chemical Co., Ltd.新加坡1$29.7K低密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.韩国1$22.2K橡胶处理织物、乙烯聚合物塑料
Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd.中国1$19.8K丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$33.2K
2026-04-29轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$33.2K
2026-04-24轻质乙烯共聚物ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD中国$36.4K
2026-04-24轻质乙烯共聚物ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD中国$33.8K
2026-04-24轻质乙烯共聚物ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD中国$33.8K
2026-04-24轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.美国$48.5K
2026-04-24轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.美国$48.5K
2026-04-24轻质乙烯共聚物ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO LTD中国$36.4K
2026-04-22低密度聚乙烯MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.美国$40.8K
2026-04-22低密度聚乙烯MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.美国$79.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.泰国$71.8K
2026-04-08轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$71.8K
2026-02-06轻质乙烯共聚物BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$23.3K
2026-02-04轻质乙烯共聚物BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$23.3K
2026-01-30聚丙烯聚合物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$23.7K
2026-01-08轻质乙烯共聚物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$22.2K
2025-10-31轻质乙烯共聚物ZHEJIANG MINGRI HOLDINGS GROUP CO., LTD.中国$19.8K
2025-08-26高密度聚乙烯SHANGHAI MAOTIAN POLYMER MATERIAL CO LTD中国$47.5K
2025-05-21低密度聚乙烯TOPRANK CHEMICAL CO LTD中国台湾$29.7K
2024-01-24低密度聚乙烯COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD越南$50.5K

相关企业 · 同类产品

MINGRI HOLDINGS (VIETNAM) CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →