Nguyen Phong Production Trading Service Packaging Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BAO Bì NHựA NGUYêN PHONG
123
进口笔数
3
出口笔数
$9.52M
进口金额
$101.0K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-12-25
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316318247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN5B8WE |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | D20/32N Ấp 4A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ NHỰA NGUYÊN PHONG |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHONG PRODUCTION TRADING SERVICE PACKAGING PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D20/32N Ấp 4A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84935414899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 85 | $6.76M |
| 美国 | 23 | $1.60M |
| 韩国 | 8 | $738.9K |
| 卡塔尔 | 2 | $151.7K |
| 印度 | 1 | $101.9K |
| 马来西亚 | 1 | $94.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $56.3K |
| 加拿大 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $101.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 82 | $6.36M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $873.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $520.9K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| NH International Corp. | 韩国 | 2 | $341.4K | ABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $329.2K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 2 | $191.2K | 乙酸、苯乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 2 | $185.5K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 | |
| Vinmar International LLC | 美国 | 2 | $183.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 2 | $152.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 2 | $56.3K | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Culture Experience Co., Ltd. | 日本 | 3 | $101.0K | 聚乙烯袋、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $92.1K |
| 2025-02-06 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $101.9K |
| 2025-01-20 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $77.2K |
| 2025-01-16 | 低密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $52.0K |
| 2024-11-18 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $55.7K |
| 2024-11-12 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $78.0K |
| 2024-10-29 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $97.5K |
| 2024-09-26 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $203.9K |
| 2024-09-24 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $159.1K |
| 2024-09-24 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $203.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $926 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | Culture Experience Co., Ltd. | 日本 | $798 |
| 2025-12-25 | 塑料文具 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $482 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $702 |
| 2025-12-25 | 塑料文具 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $502 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $600 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $720 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $752 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | CULTURE EXPERIENCE CO LTD | 日本 | $466 |