Comebest Saigon Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,180 笔 · 主营 室内香水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP COMEBEST SAIGON

1,074
进口笔数
1,180
出口笔数
$16.22M
进口金额
$29.18M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-29
最近出口
40
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.9K · 4 笔出口 $125.8K · 4 笔2023-11进口 $165.0K · 20 笔出口 $370.9K · 15 笔2023-12进口 $242.5K · 22 笔出口 $465.8K · 18 笔2024-01进口 $217.9K · 16 笔出口 $412.3K · 22 笔2024-02进口 $202.0K · 19 笔出口 $142.5K · 6 笔2024-03进口 $218.2K · 14 笔出口 $570.2K · 25 笔2024-04进口 $368.7K · 26 笔出口 $776.8K · 35 笔2024-05进口 $333.5K · 26 笔出口 $765.9K · 31 笔2024-06进口 $451.5K · 29 笔出口 $752.4K · 32 笔2024-07进口 $828.8K · 40 笔出口 $844.1K · 30 笔2024-08进口 $429.8K · 37 笔出口 $721.9K · 27 笔2024-09进口 $589.8K · 31 笔出口 $721.9K · 29 笔2024-10进口 $379.5K · 26 笔出口 $782.7K · 27 笔2024-11进口 $507.0K · 28 笔出口 $536.5K · 29 笔2024-12进口 $111.6K · 19 笔出口 $547.1K · 22 笔2025-01进口 $289.3K · 13 笔出口 $596.1K · 23 笔2025-02进口 $193.9K · 21 笔出口 $570.2K · 22 笔2025-03进口 $483.7K · 24 笔出口 $703.5K · 32 笔2025-04进口 $580.6K · 31 笔出口 $979.2K · 34 笔2025-05进口 $608.1K · 26 笔出口 $985.0K · 41 笔2025-06进口 $341.1K · 24 笔出口 $1.13M · 34 笔2025-07进口 $452.4K · 35 笔出口 $656.8K · 23 笔2025-08进口 $423.7K · 31 笔出口 $845.7K · 37 笔2025-09进口 $60.6K · 12 笔出口 $498.6K · 20 笔2025-10进口 $331.0K · 31 笔出口 $679.3K · 28 笔2025-11进口 $444.1K · 28 笔出口 $555.3K · 21 笔2025-12进口 $516.4K · 40 笔出口 $921.4K · 37 笔2026-01进口 $756.4K · 35 笔出口 $1.02M · 28 笔2026-02进口 $161.3K · 11 笔出口 $517.4K · 23 笔2026-03进口 $494.0K · 40 笔出口 $847.3K · 39 笔2026-04进口 $877.1K · 34 笔出口 $1.25M · 56 笔2026-05进口 $614.3K · 39 笔出口 $1.16M · 45 笔2026-06进口 $505.5K · 41 笔出口 $1.42M · 60 笔2026-07进口 $702.3K · 33 笔出口 $989.5K · 35 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.9K · 4 笔出口 $125.8K · 4 笔2023-11进口 $165.0K · 20 笔出口 $370.9K · 15 笔2023-12进口 $242.5K · 22 笔出口 $465.8K · 18 笔2024-01进口 $217.9K · 16 笔出口 $412.3K · 22 笔2024-02进口 $202.0K · 19 笔出口 $142.5K · 6 笔2024-03进口 $218.2K · 14 笔出口 $570.2K · 25 笔2024-04进口 $368.7K · 26 笔出口 $776.8K · 35 笔2024-05进口 $333.5K · 26 笔出口 $765.9K · 31 笔2024-06进口 $451.5K · 29 笔出口 $752.4K · 32 笔2024-07进口 $828.8K · 40 笔出口 $844.1K · 30 笔2024-08进口 $429.8K · 37 笔出口 $721.9K · 27 笔2024-09进口 $589.8K · 31 笔出口 $721.9K · 29 笔2024-10进口 $379.5K · 26 笔出口 $782.7K · 27 笔2024-11进口 $507.0K · 28 笔出口 $536.5K · 29 笔2024-12进口 $111.6K · 19 笔出口 $547.1K · 22 笔2025-01进口 $289.3K · 13 笔出口 $596.1K · 23 笔2025-02进口 $193.9K · 21 笔出口 $570.2K · 22 笔2025-03进口 $483.7K · 24 笔出口 $703.5K · 32 笔2025-04进口 $580.6K · 31 笔出口 $979.2K · 34 笔2025-05进口 $608.1K · 26 笔出口 $985.0K · 41 笔2025-06进口 $341.1K · 24 笔出口 $1.13M · 34 笔2025-07进口 $452.4K · 35 笔出口 $656.8K · 23 笔2025-08进口 $423.7K · 31 笔出口 $845.7K · 37 笔2025-09进口 $60.6K · 12 笔出口 $498.6K · 20 笔2025-10进口 $331.0K · 31 笔出口 $679.3K · 28 笔2025-11进口 $444.1K · 28 笔出口 $555.3K · 21 笔2025-12进口 $516.4K · 40 笔出口 $921.4K · 37 笔2026-01进口 $756.4K · 35 笔出口 $1.02M · 28 笔2026-02进口 $161.3K · 11 笔出口 $517.4K · 23 笔2026-03进口 $494.0K · 40 笔出口 $847.3K · 39 笔2026-04进口 $877.1K · 34 笔出口 $1.25M · 56 笔2026-05进口 $614.3K · 39 笔出口 $1.16M · 45 笔2026-06进口 $505.5K · 41 笔出口 $1.42M · 60 笔2026-07进口 $702.3K · 33 笔出口 $989.5K · 35 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号0315552283
企查查编码QVNDQ8X146
成立日期2019-03-13
联系地址Lô BI 08-10 và BI 12-14a, Đường số 8, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP COMEBEST SAIGON
企业英文名称COMEBEST SAIGON INDUSTRY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BI 08-10 và BI 12-14a, Đường số 8, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp vó vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điêu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84913194731
邮箱vcb@comebest.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本705.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
330129其他精油
480810瓦楞纸板
390210聚丙烯聚合物
282720氯化钙
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
330749室内香水
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340600蜡烛
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国329$10.60M
越南619$4.08M
新加坡64$331.2K
中国台湾11$329.1K
菲律宾19$318.8K
日本9$276.8K
美国26$229.6K
沙特阿拉伯3$35.6K
韩国1$11.0K
泰国2$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
萨摩亚704$17.25M
越南352$11.51M
美国121$421.4K
中国1$4.0K
厄瓜多尔1$2.6K
日本1$151

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Comebest Group International Corp日本341$9.45M其他精油、氯化钙
Guangzhou Pengde Imp. & Exp. Co., Ltd.中国32$1.64M灌装封口机、非注塑模具
Viet Van Nhat Co., Ltd.越南42$668.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Trung Tin Paper Co., Ltd.越南97$609.3K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Zhuo Mei One Member Co., Ltd.越南46$469.4K印刷标签、塑料包装箱
Qiang Da Packaging Co., Ltd.越南38$432.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam)越南79$384.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ming Sheng Printing Co., Ltd.越南67$159.8K印刷标签、其他印刷品
Opple Vietnam Co., Ltd.越南28$158.2K乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品
Khai Sheng Vietnam Co., Ltd.越南55$150.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Comebest Group International Corp日本1,066$29.18M室内香水、其他化学制剂
Energizer Ecuador C.A.厄瓜多尔1$2.6K二氧化锰电池、锂原电池
Cainz Corporation日本1$151聚乙烯袋、零售清洁粉剂
BPG International, Inc.美国31$150室内香水、其他家用电动热器
BRANDYWINE PRODUCT GROUP INTERNATIO美国80$0室内香水、其他家用电动热器
WOODSTREAM CORPORATION美国1$0其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,074)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非泡沫塑料片Japan Comebest Group International Corp中国$660
2026-07-28人造纤维无纺布Japan Comebest Group International Corp中国$1.4K
2026-07-28非泡沫塑料片Japan Comebest Group International Corp中国$1.2K
2026-07-28瓦楞纸箱Trung Tin Paper Co., Ltd.越南$22
2026-07-28其他化学制剂Japan Comebest Group International Corp中国$3.3K
2026-07-28瓦楞纸箱Trung Tin Paper Co., Ltd.越南$22
2026-07-28其他化学制剂Japan Comebest Group International Corp中国$1.6K
2026-07-28塑料包装箱Japan Comebest Group International Corp中国$1.7K
2026-07-28其他丙烯酸聚合物Japan Comebest Group International Corp中国$27.5K
2026-07-28瓦楞纸箱Trung Tin Paper Co., Ltd.越南$558

出口(共 1,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-29室内香水BPG International, Inc.美国$0
2026-08-28室内香水BPG International, Inc.美国$0
2026-08-28室内香水WOODSTREAM CORPORATION美国$0
2026-08-27室内香水BPG International, Inc.美国$0
2026-08-27室内香水BPG International, Inc.美国$0
2026-08-26室内香水BPG International, Inc.美国$0
2026-08-06室内香水BPG International, Inc.美国$0
2026-07-29其他化学制剂Japan Comebest Group International Corp萨摩亚$2.7K
2026-07-29其他化学制剂Japan Comebest Group International Corp萨摩亚$14.4K
2026-07-28室内香水Japan Comebest Group International Corp萨摩亚$10.7K

相关企业 · 同类产品

Comebest Saigon Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →