Comebest Saigon Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,180 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP COMEBEST SAIGON
1,074
进口笔数
1,180
出口笔数
$16.22M
进口金额
$29.18M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-29
最近出口
40
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315552283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ8X146 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Lô BI 08-10 và BI 12-14a, Đường số 8, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP COMEBEST SAIGON |
| 企业英文名称 | COMEBEST SAIGON INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI 08-10 và BI 12-14a, Đường số 8, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp vó vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điêu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913194731 |
| 邮箱 | vcb@comebest.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 705.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330129 | 其他精油 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 329 | $10.60M |
| 越南 | 619 | $4.08M |
| 新加坡 | 64 | $331.2K |
| 中国台湾 | 11 | $329.1K |
| 菲律宾 | 19 | $318.8K |
| 日本 | 9 | $276.8K |
| 美国 | 26 | $229.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $35.6K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
| 泰国 | 2 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 704 | $17.25M |
| 越南 | 352 | $11.51M |
| 美国 | 121 | $421.4K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $151 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Comebest Group International Corp | 日本 | 341 | $9.45M | 其他精油、氯化钙 |
| Guangzhou Pengde Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.64M | 灌装封口机、非注塑模具 |
| Viet Van Nhat Co., Ltd. | 越南 | 42 | $668.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Trung Tin Paper Co., Ltd. | 越南 | 97 | $609.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Zhuo Mei One Member Co., Ltd. | 越南 | 46 | $469.4K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| Qiang Da Packaging Co., Ltd. | 越南 | 38 | $432.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 79 | $384.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ming Sheng Printing Co., Ltd. | 越南 | 67 | $159.8K | 印刷标签、其他印刷品 |
| Opple Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $158.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Khai Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $150.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Comebest Group International Corp | 日本 | 1,066 | $29.18M | 室内香水、其他化学制剂 |
| Energizer Ecuador C.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $2.6K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Cainz Corporation | 日本 | 1 | $151 | 聚乙烯袋、零售清洁粉剂 |
| BPG International, Inc. | 美国 | 31 | $150 | 室内香水、其他家用电动热器 |
| BRANDYWINE PRODUCT GROUP INTERNATIO | 美国 | 80 | $0 | 室内香水、其他家用电动热器 |
| WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,074)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非泡沫塑料片 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $660 |
| 2026-07-28 | 人造纤维无纺布 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 非泡沫塑料片 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Trung Tin Paper Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Trung Tin Paper Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 塑料包装箱 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Japan Comebest Group International Corp | 中国 | $27.5K |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Trung Tin Paper Co., Ltd. | 越南 | $558 |
出口(共 1,180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 室内香水 | BPG International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 室内香水 | BPG International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 室内香水 | WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 室内香水 | BPG International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 室内香水 | BPG International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 室内香水 | BPG International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 室内香水 | BPG International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Japan Comebest Group International Corp | 萨摩亚 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Japan Comebest Group International Corp | 萨摩亚 | $14.4K |
| 2026-07-28 | 室内香水 | Japan Comebest Group International Corp | 萨摩亚 | $10.7K |