Viet Van Nhat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

1
进口笔数
372
出口笔数
$39.0K
进口金额
$3.13M
出口金额
2025-01-07
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2025-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $57.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2025-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $57.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313365760
企查查编码QVN3DK7VXJ
成立日期2015-07-23
联系地址Số 7 Đường 783A Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT VẠN NHẤT
企业英文名称VIET VAN NHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường 783A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84962344888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
481950纸制包装容器
481099无机涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$39.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南370$3.12M
所罗门群岛2$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DGM Technology (China) Co., Ltd.中国1$39.0K纸容器制造机、纸浆成型机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comebest Saigon Industry Co., Ltd.越南39$633.5K印刷标签、瓦楞纸箱
Vietnam DEXIN Food Co., Ltd.越南78$543.9K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Duc Tin越南77$510.7K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南68$492.3K瓦楞纸箱、玉米淀粉
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南71$415.3K瓦楞纸箱、塑料文具
Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南26$364.7K瓦楞纸箱、印刷标签
Comebest Industrial Co., Ltd.越南9$113.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Combest Industrial Co., Ltd.越南2$41.4K印刷标签
South Austral Pty Ltd所罗门群岛2$14.9K医用家具、零售抗疟药

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07纸容器制造机DGM Technology (China) Co., Ltd.中国$39.0K

出口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26瓦楞纸箱Comebest Saigon Industry Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26印刷标签Comebest Saigon Industry Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26印刷标签Comebest Saigon Industry Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-26印刷标签Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26非瓦楞折叠盒Comebest Saigon Industry Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26印刷标签Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$188
2026-06-26印刷标签Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-26瓦楞纸箱Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-26印刷标签Comebest Saigon Industry Co., Ltd.越南$188
2026-06-26非瓦楞折叠盒Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Van Nhat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →