Duc Tin
越南进口商 · 进口 1,904 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
1,904
进口笔数
95
出口笔数
$41.73M
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
78
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302529840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK8GW0G |
| 成立日期 | 2002-01-17 |
| 联系地址 | 118 Sương Nguyệt ánh, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Tín |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Sương Nguyệt ánh P.BT, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng kim khí điện máy, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), điện lạnh, hương liệu, mỹ phẩm, trang thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, vật liệu xây dựng, xe gắn máy, ô tô, ô tô tải, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa; lữ hành quốc tế (chỉ hoạt động khi được phép của Tổng Cục Du Lịch. |
| 电话 | +842839250600 |
| 邮箱 | hongvans@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 290545 | 甘油 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,903 | $41.72M |
| 印度 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $293.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Lam Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 120 | $7.28M | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Bien Phuong Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 169 | $2.50M | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Hop Nhat Chemical Import Export Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.31M | 玉米淀粉、维生素E及衍生物 |
| RNH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.14M | 猪生皮、牛马半硝皮 |
| Hoang Minh Phat Technical Technology Trading Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.03M | 小麦粉、甘油 |
| Tan Truong Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 120 | $741.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Qiang Da Packaging Co., Ltd. | 越南 | 97 | $678.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 177 | $599.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Viet Van Nhat Co., Ltd. | 越南 | 75 | $487.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| New Saigon Construction & Carton Packaging Co., Ltd. | 越南 | 62 | $323.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 44 | $188.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| TLN Co., Ltd. | 越南 | 15 | $87.1K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Trinh Quang Tuyen Private Enterprise | 越南 | 35 | $16.6K | 其他纸废料、50-300升容器 |
| Bao Khanh TN Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他棉废料、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,904)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | NHAT LAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation | 越南 | $416 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation | 越南 | $477 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | NAM VIET BAR CODE SERVICE TRADING PRODUCTION CORP ORATION | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | Tan Hung Thai Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | Nam Binh Trading Chemical Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $4 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 饲料产品 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-29 | 明胶及动物胶 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-29 | 明胶及动物胶 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $2.8K |