Viet Van Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Vạn Nhất
1
进口笔数
174
出口笔数
$39.0K
进口金额
$1.36M
出口金额
2025-01-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313365760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DK7VXJ |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Số 7 Đường 783A Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT VẠN NHẤT |
| 企业英文名称 | VIET VAN NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường 783A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84962344888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $1.35M |
| 所罗门群岛 | 2 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DGM Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 75 | $487.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 21 | $297.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $206.7K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 29 | $199.4K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Comebest Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $113.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Combest Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.4K | 印刷标签 |
| South Austral Pty Ltd | 所罗门群岛 | 2 | $14.9K | 零售抗疟药、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 纸容器制造机 | DGM TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $39.0K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $678 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $366 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $816 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $663 |