Nhat Lam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,396 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU NHấT LâM
1,396
进口笔数
227
出口笔数
$50.39M
进口金额
$13.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
119
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104076740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HN0PW9 |
| 成立日期 | 2009-07-03 |
| 联系地址 | Số 376, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT LÂM |
| 企业英文名称 | NHAT LAM TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H18-H19, ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842435380102 |
| 邮箱 | info@nhatlamimex.com |
| 传真 | +842435380103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 331 | $13.19M |
| 西班牙 | 231 | $8.72M |
| 德国 | 261 | $8.19M |
| 希腊 | 64 | $2.30M |
| 荷兰 | 32 | $2.16M |
| 波兰 | 90 | $2.03M |
| 马来西亚 | 66 | $1.89M |
| 泰国 | 55 | $1.45M |
| 印度尼西亚 | 52 | $1.40M |
| 丹麦 | 8 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $13.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 190 | $5.73M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Quiches GmbH | 德国 | 90 | $4.77M | 其他干酪、其他食品制剂 |
| Privatmolkerei Bauer GmbH & Co. KG | 德国 | 108 | $3.36M | 酸奶、其他干酪 |
| Frigorificos Costa Brava S.A. | 西班牙 | 75 | $2.29M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Hellenic Juice Industry C. Dedes Aspis S.A. | 希腊 | 58 | $2.18M | 加工桃及油桃、其他果仁制品 |
| Ayamo International Ltd. | 巴西 | 37 | $1.86M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Able Dairies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $1.75M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| COSTA FOOD MEAT S.L. | 西班牙 | 44 | $1.65M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| PT Inmas Surya Makmur | 印度尼西亚 | 52 | $1.40M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 35 | $831.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 120 | $7.28M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 107 | $6.09M | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1,396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $24.6K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $56.2K |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $24.6K |
| 2026-04-29 | 酸奶 | AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $24.8K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | COSTA FOOD MEAT S.L. | 西班牙 | $23.8K |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | Duc Tin | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | Duc Tin | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-21 | 冷冻鸡肉块 | Duc Tin | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | Duc Tin | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-08 | 冷冻鸡肉块 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-04 | 冷冻鸡肉块 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | Duc Tin | 越南 | $64.2K |
| 2026-03-30 | 冷冻鸡肉块 | Duc Tin | 越南 | $64.2K |