Nhat Lam Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,396 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU NHấT LâM

1,396
进口笔数
227
出口笔数
$50.39M
进口金额
$13.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
119
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.37M · 37 笔出口 $309.1K · 7 笔2023-11进口 $1.11M · 24 笔出口 $518.5K · 7 笔2023-12进口 $832.1K · 20 笔出口 $199.9K · 4 笔2024-01进口 $863.5K · 20 笔出口 $466.9K · 6 笔2024-02进口 $392.2K · 9 笔出口 $174.8K · 3 笔2024-03进口 $575.8K · 22 笔出口 $287.0K · 7 笔2024-04进口 $836.3K · 23 笔出口 $626.7K · 12 笔2024-05进口 $1.14M · 38 笔出口 $448.7K · 8 笔2024-06进口 $1.38M · 35 笔出口 $615.9K · 11 笔2024-07进口 $1.12M · 33 笔出口 $507.7K · 9 笔2024-08进口 $1.19M · 37 笔出口 $575.1K · 10 笔2024-09进口 $546.3K · 20 笔出口 $409.6K · 7 笔2024-10进口 $496.8K · 20 笔出口 $284.6K · 5 笔2024-11进口 $713.9K · 25 笔出口 $396.7K · 7 笔2024-12进口 $942.8K · 33 笔出口 $226.6K · 4 笔2025-01进口 $864.1K · 21 笔出口 $255.3K · 6 笔2025-02进口 $806.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 32 笔出口 $554.8K · 10 笔2025-04进口 $1.06M · 40 笔出口 $378.0K · 10 笔2025-05进口 $2.05M · 77 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-06进口 $1.74M · 54 笔出口 $372.9K · 6 笔2025-07进口 $2.91M · 83 笔出口 $496.0K · 8 笔2025-08进口 $1.61M · 65 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-09进口 $887.5K · 35 笔出口 $480.9K · 7 笔2025-10进口 $898.3K · 24 笔出口 $720.2K · 11 笔2025-11进口 $1.80M · 40 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-12进口 $1.96M · 41 笔出口 $372.9K · 6 笔2026-01进口 $914.1K · 20 笔出口 $506.8K · 8 笔2026-02进口 $763.6K · 18 笔出口 $376.8K · 6 笔2026-03进口 $1.29M · 37 笔出口 $500.9K · 8 笔2026-04进口 $3.06M · 38 笔出口 $512.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.37M · 37 笔出口 $309.1K · 7 笔2023-11进口 $1.11M · 24 笔出口 $518.5K · 7 笔2023-12进口 $832.1K · 20 笔出口 $199.9K · 4 笔2024-01进口 $863.5K · 20 笔出口 $466.9K · 6 笔2024-02进口 $392.2K · 9 笔出口 $174.8K · 3 笔2024-03进口 $575.8K · 22 笔出口 $287.0K · 7 笔2024-04进口 $836.3K · 23 笔出口 $626.7K · 12 笔2024-05进口 $1.14M · 38 笔出口 $448.7K · 8 笔2024-06进口 $1.38M · 35 笔出口 $615.9K · 11 笔2024-07进口 $1.12M · 33 笔出口 $507.7K · 9 笔2024-08进口 $1.19M · 37 笔出口 $575.1K · 10 笔2024-09进口 $546.3K · 20 笔出口 $409.6K · 7 笔2024-10进口 $496.8K · 20 笔出口 $284.6K · 5 笔2024-11进口 $713.9K · 25 笔出口 $396.7K · 7 笔2024-12进口 $942.8K · 33 笔出口 $226.6K · 4 笔2025-01进口 $864.1K · 21 笔出口 $255.3K · 6 笔2025-02进口 $806.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 32 笔出口 $554.8K · 10 笔2025-04进口 $1.06M · 40 笔出口 $378.0K · 10 笔2025-05进口 $2.05M · 77 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-06进口 $1.74M · 54 笔出口 $372.9K · 6 笔2025-07进口 $2.91M · 83 笔出口 $496.0K · 8 笔2025-08进口 $1.61M · 65 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-09进口 $887.5K · 35 笔出口 $480.9K · 7 笔2025-10进口 $898.3K · 24 笔出口 $720.2K · 11 笔2025-11进口 $1.80M · 40 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-12进口 $1.96M · 41 笔出口 $372.9K · 6 笔2026-01进口 $914.1K · 20 笔出口 $506.8K · 8 笔2026-02进口 $763.6K · 18 笔出口 $376.8K · 6 笔2026-03进口 $1.29M · 37 笔出口 $500.9K · 8 笔2026-04进口 $3.06M · 38 笔出口 $512.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0104076740
企查查编码QVN7HN0PW9
成立日期2009-07-03
联系地址Số 376, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT LÂM
企业英文名称NHAT LAM TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H18-H19, ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842435380102
邮箱info@nhatlamimex.com
传真+842435380103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020329其他冷冻猪肉
040690其他干酪
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
040320酸奶
200870加工桃及油桃
200410冷冻马铃薯制品

出口

HS 编码产品
160232鸡肉制品
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西331$13.19M
西班牙231$8.72M
德国261$8.19M
希腊64$2.30M
荷兰32$2.16M
波兰90$2.03M
马来西亚66$1.89M
泰国55$1.45M
印度尼西亚52$1.40M
丹麦8$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南227$13.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seara Meats B.V.巴西190$5.73M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Quiches GmbH德国90$4.77M其他干酪、其他食品制剂
Privatmolkerei Bauer GmbH & Co. KG德国108$3.36M酸奶、其他干酪
Frigorificos Costa Brava S.A.西班牙75$2.29M冷冻猪杂、猪脂肪
Hellenic Juice Industry C. Dedes Aspis S.A.希腊58$2.18M加工桃及油桃、其他果仁制品
Ayamo International Ltd.巴西37$1.86M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Able Dairies Sdn. Bhd.马来西亚60$1.75M其他食品制剂、加糖乳制品
COSTA FOOD MEAT S.L.西班牙44$1.65M冷冻猪杂、猪脂肪
PT Inmas Surya Makmur印度尼西亚52$1.40M其他食品制剂、加糖乳制品
Suree Interfoods Co., Ltd.越南35$831.6K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Tin越南120$7.28M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南107$6.09M瓦楞纸箱、玉米淀粉

近期贸易明细

进口(共 1,396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291-6%脂肪乳品AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$5.0K
2026-04-29猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$25.0K
2026-04-29猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$24.6K
2026-04-29其他冷冻猪肉RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$56.2K
2026-04-291-6%脂肪乳品AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$17.7K
2026-04-29猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$24.6K
2026-04-29酸奶AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$1.3K
2026-04-29猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$25.0K
2026-04-29猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$24.8K
2026-04-29猪脂肪COSTA FOOD MEAT S.L.西班牙$23.8K

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块Duc Tin越南$64.1K
2026-04-24冷冻鸡肉块Duc Tin越南$64.1K
2026-04-22冷冻鸡肉块VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$64.1K
2026-04-21冷冻鸡肉块Duc Tin越南$64.1K
2026-04-17冷冻鸡肉块Duc Tin越南$64.1K
2026-04-15冷冻鸡肉块VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$64.1K
2026-04-08冷冻鸡肉块VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$64.1K
2026-04-04冷冻鸡肉块VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$64.1K
2026-03-31冷冻鸡肉块Duc Tin越南$64.2K
2026-03-30冷冻鸡肉块Duc Tin越南$64.2K

相关企业 · 同类产品

Nhat Lam Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →