Nhat Lam Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,479 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU NHấT LâM

1,479
进口笔数
248
出口笔数
$54.36M
进口金额
$14.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
124
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.37M · 37 笔出口 $309.1K · 7 笔2023-11进口 $1.11M · 24 笔出口 $518.5K · 7 笔2023-12进口 $832.1K · 20 笔出口 $199.9K · 4 笔2024-01进口 $863.5K · 20 笔出口 $466.9K · 6 笔2024-02进口 $392.2K · 9 笔出口 $174.8K · 3 笔2024-03进口 $575.8K · 22 笔出口 $287.0K · 7 笔2024-04进口 $836.3K · 23 笔出口 $626.7K · 12 笔2024-05进口 $1.14M · 38 笔出口 $448.7K · 8 笔2024-06进口 $1.38M · 35 笔出口 $615.9K · 11 笔2024-07进口 $1.12M · 33 笔出口 $507.7K · 9 笔2024-08进口 $1.19M · 37 笔出口 $575.1K · 10 笔2024-09进口 $546.3K · 20 笔出口 $409.6K · 7 笔2024-10进口 $496.8K · 20 笔出口 $284.6K · 5 笔2024-11进口 $713.9K · 25 笔出口 $396.7K · 7 笔2024-12进口 $942.8K · 33 笔出口 $226.6K · 4 笔2025-01进口 $985.0K · 22 笔出口 $255.3K · 6 笔2025-02进口 $927.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.26M · 34 笔出口 $554.8K · 10 笔2025-04进口 $1.31M · 42 笔出口 $378.0K · 10 笔2025-05进口 $2.31M · 80 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-06进口 $1.86M · 55 笔出口 $372.9K · 6 笔2025-07进口 $2.94M · 84 笔出口 $496.0K · 8 笔2025-08进口 $1.61M · 65 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-09进口 $941.8K · 36 笔出口 $480.9K · 7 笔2025-10进口 $952.9K · 25 笔出口 $720.2K · 11 笔2025-11进口 $1.83M · 41 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-12进口 $2.02M · 42 笔出口 $372.9K · 6 笔2026-01进口 $968.7K · 22 笔出口 $506.8K · 8 笔2026-02进口 $818.1K · 20 笔出口 $376.8K · 6 笔2026-03进口 $1.29M · 37 笔出口 $500.9K · 8 笔2026-04进口 $3.06M · 38 笔出口 $512.9K · 8 笔2026-05进口 $1.31M · 35 笔出口 $717.1K · 12 笔2026-06进口 $1.22M · 34 笔出口 $675.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.37M · 37 笔出口 $309.1K · 7 笔2023-11进口 $1.11M · 24 笔出口 $518.5K · 7 笔2023-12进口 $832.1K · 20 笔出口 $199.9K · 4 笔2024-01进口 $863.5K · 20 笔出口 $466.9K · 6 笔2024-02进口 $392.2K · 9 笔出口 $174.8K · 3 笔2024-03进口 $575.8K · 22 笔出口 $287.0K · 7 笔2024-04进口 $836.3K · 23 笔出口 $626.7K · 12 笔2024-05进口 $1.14M · 38 笔出口 $448.7K · 8 笔2024-06进口 $1.38M · 35 笔出口 $615.9K · 11 笔2024-07进口 $1.12M · 33 笔出口 $507.7K · 9 笔2024-08进口 $1.19M · 37 笔出口 $575.1K · 10 笔2024-09进口 $546.3K · 20 笔出口 $409.6K · 7 笔2024-10进口 $496.8K · 20 笔出口 $284.6K · 5 笔2024-11进口 $713.9K · 25 笔出口 $396.7K · 7 笔2024-12进口 $942.8K · 33 笔出口 $226.6K · 4 笔2025-01进口 $985.0K · 22 笔出口 $255.3K · 6 笔2025-02进口 $927.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.26M · 34 笔出口 $554.8K · 10 笔2025-04进口 $1.31M · 42 笔出口 $378.0K · 10 笔2025-05进口 $2.31M · 80 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-06进口 $1.86M · 55 笔出口 $372.9K · 6 笔2025-07进口 $2.94M · 84 笔出口 $496.0K · 8 笔2025-08进口 $1.61M · 65 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-09进口 $941.8K · 36 笔出口 $480.9K · 7 笔2025-10进口 $952.9K · 25 笔出口 $720.2K · 11 笔2025-11进口 $1.83M · 41 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-12进口 $2.02M · 42 笔出口 $372.9K · 6 笔2026-01进口 $968.7K · 22 笔出口 $506.8K · 8 笔2026-02进口 $818.1K · 20 笔出口 $376.8K · 6 笔2026-03进口 $1.29M · 37 笔出口 $500.9K · 8 笔2026-04进口 $3.06M · 38 笔出口 $512.9K · 8 笔2026-05进口 $1.31M · 35 笔出口 $717.1K · 12 笔2026-06进口 $1.22M · 34 笔出口 $675.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0104076740
企查查编码QVN7HN0PW9
成立日期2009-07-03
联系地址Số 376, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT LÂM
企业英文名称NHAT LAM TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H18-H19, ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842435380102
邮箱info@nhatlamimex.com
传真+842435380103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020329其他冷冻猪肉
040690其他干酪
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
040320酸奶
200870加工桃及油桃
200410冷冻马铃薯制品

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
160232鸡肉制品
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西335$13.52M
西班牙262$9.94M
德国273$8.51M
马来西亚85$3.41M
希腊70$2.46M
荷兰34$2.28M
波兰91$2.04M
泰国56$1.48M
印度尼西亚52$1.40M
丹麦8$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南233$13.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seara Meats B.V.巴西190$5.73M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Quiches GmbH德国91$4.82M其他干酪、其他食品制剂
Privatmolkerei Bauer GmbH & Co. KG德国115$3.57M酸奶、其他干酪
ABLE DAIRIES SDN BHD马来西亚77$3.24M其他食品制剂、加糖乳制品
Hellenic Juice Industry C. Dedes Aspis S.A.希腊64$2.35M加工桃及油桃、其他果仁制品
Frigorificos Costa Brava S.A.西班牙76$2.31M冷冻猪杂、猪脂肪
Rivasam Intercontinental S.A.西班牙42$1.92M冷冻猪杂、猪脂肪
Ayamo International Ltd.巴西37$1.86M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
COSTA FOOD MEAT S.L.西班牙46$1.70M冷冻猪杂、猪脂肪
PT Inmas Surya Makmur印度尼西亚52$1.40M其他食品制剂、加糖乳制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Tin越南135$8.29M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南113$6.47M瓦楞纸箱、玉米淀粉

近期贸易明细

进口(共 1,479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30猪脂肪T.P.T FOODS LTD西班牙$26.4K
2026-06-29其他冷冻猪肉Rivasam Intercontinental S.A.西班牙$56.3K
2026-06-25猪脂肪Rivasam Intercontinental S.A.西班牙$27.5K
2026-06-24黄油乳品Kaptein B.V.荷兰$58.6K
2026-06-24黄油乳品Kaptein B.V.荷兰$45.5K
2026-06-23其他食品制剂Quiches GmbH德国$24.4K
2026-06-23其他食品制剂Quiches GmbH德国$20.9K
2026-06-22猪脂肪T.P.T FOODS LTD西班牙$26.2K
2026-06-18酸奶Privatmolkerei Bauer GmbH & Co. KG德国$1.7K
2026-06-18酸奶Privatmolkerei Bauer GmbH & Co. KG德国$1.3K

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25冷冻鸡肉块Duc Tin—$64.0K
2026-06-24冷冻鸡肉块Duc Tin—$34.8K
2026-06-23冷冻鸡肉块Duc Tin—$64.0K
2026-06-18冷冻鸡肉块Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$64.0K
2026-06-11冷冻鸡肉块Duc Tin—$128.1K
2026-06-09冷冻鸡肉块Duc Tin—$64.0K
2026-06-09冷冻鸡肉块Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$64.0K
2026-06-05冷冻鸡肉块Duc Tin—$128.1K
2026-06-03冷冻鸡肉块Duc Tin—$64.0K
2026-05-29冷冻鸡肉块Duc Tin—$25.6K

相关企业 · 同类产品

Nhat Lam Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →