Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation

越南出口商 · 出口 2,187 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP NAM VIệT GROUP

561
进口笔数
2,187
出口笔数
$6.19M
进口金额
$409.74M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
83
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $522 · 3 笔出口 $2.4K · 6 笔2023-10进口 $143.8K · 17 笔出口 $70.9K · 37 笔2023-11进口 $132.4K · 15 笔出口 $72.9K · 47 笔2023-12进口 $120.5K · 10 笔出口 $93.5K · 44 笔2024-01进口 $149.0K · 15 笔出口 $107.3K · 37 笔2024-02进口 $130.0K · 12 笔出口 $38.0K · 23 笔2024-03进口 $139.7K · 17 笔出口 $104.9K · 50 笔2024-04进口 $122.9K · 13 笔出口 $70.5K · 41 笔2024-05进口 $229.5K · 18 笔出口 $151.6K · 43 笔2024-06进口 $269.3K · 16 笔出口 $90.8K · 51 笔2024-07进口 $193.8K · 12 笔出口 $108.1K · 53 笔2024-08进口 $71.3K · 14 笔出口 $64.1K · 45 笔2024-09进口 $165.5K · 8 笔出口 $77.5K · 44 笔2024-10进口 $157.8K · 14 笔出口 $170.4K · 58 笔2024-11进口 $63.5K · 13 笔出口 $103.4K · 54 笔2024-12进口 $192.9K · 18 笔出口 $73.8K · 46 笔2025-01进口 $134.7K · 8 笔出口 $96.8K · 49 笔2025-02进口 $256.1K · 20 笔出口 $70.4K · 43 笔2025-03进口 $107.5K · 11 笔出口 $50.1K · 46 笔2025-04进口 $142.9K · 14 笔出口 $58.0K · 48 笔2025-05进口 $59.8K · 14 笔出口 $92.2K · 50 笔2025-06进口 $70.2K · 12 笔出口 $132.8K · 53 笔2025-07进口 $132.0K · 9 笔出口 $74.6K · 44 笔2025-08进口 $112.7K · 12 笔出口 $77.5K · 50 笔2025-09进口 $135.0K · 9 笔出口 $116.8K · 57 笔2025-10进口 $134.0K · 14 笔出口 $177.7K · 93 笔2025-11进口 $517.4K · 16 笔出口 $198.1K · 92 笔2025-12进口 $189.2K · 17 笔出口 $290.0K · 98 笔2026-01进口 $292.6K · 20 笔出口 $130.3K · 99 笔2026-02进口 $156.7K · 11 笔出口 $119.5K · 56 笔2026-03进口 $74.7K · 16 笔出口 $111.5K · 90 笔2026-04进口 $332.8K · 11 笔出口 $182.0K · 93 笔2026-05进口 $79.4K · 11 笔出口 $292.5K · 77 笔2026-06进口 $129.5K · 12 笔出口 $172.0K · 100 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $522 · 3 笔出口 $2.4K · 6 笔2023-10进口 $143.8K · 17 笔出口 $70.9K · 37 笔2023-11进口 $132.4K · 15 笔出口 $72.9K · 47 笔2023-12进口 $120.5K · 10 笔出口 $93.5K · 44 笔2024-01进口 $149.0K · 15 笔出口 $107.3K · 37 笔2024-02进口 $130.0K · 12 笔出口 $38.0K · 23 笔2024-03进口 $139.7K · 17 笔出口 $104.9K · 50 笔2024-04进口 $122.9K · 13 笔出口 $70.5K · 41 笔2024-05进口 $229.5K · 18 笔出口 $151.6K · 43 笔2024-06进口 $269.3K · 16 笔出口 $90.8K · 51 笔2024-07进口 $193.8K · 12 笔出口 $108.1K · 53 笔2024-08进口 $71.3K · 14 笔出口 $64.1K · 45 笔2024-09进口 $165.5K · 8 笔出口 $77.5K · 44 笔2024-10进口 $157.8K · 14 笔出口 $170.4K · 58 笔2024-11进口 $63.5K · 13 笔出口 $103.4K · 54 笔2024-12进口 $192.9K · 18 笔出口 $73.8K · 46 笔2025-01进口 $134.7K · 8 笔出口 $96.8K · 49 笔2025-02进口 $256.1K · 20 笔出口 $70.4K · 43 笔2025-03进口 $107.5K · 11 笔出口 $50.1K · 46 笔2025-04进口 $142.9K · 14 笔出口 $58.0K · 48 笔2025-05进口 $59.8K · 14 笔出口 $92.2K · 50 笔2025-06进口 $70.2K · 12 笔出口 $132.8K · 53 笔2025-07进口 $132.0K · 9 笔出口 $74.6K · 44 笔2025-08进口 $112.7K · 12 笔出口 $77.5K · 50 笔2025-09进口 $135.0K · 9 笔出口 $116.8K · 57 笔2025-10进口 $134.0K · 14 笔出口 $177.7K · 93 笔2025-11进口 $517.4K · 16 笔出口 $198.1K · 92 笔2025-12进口 $189.2K · 17 笔出口 $290.0K · 98 笔2026-01进口 $292.6K · 20 笔出口 $130.3K · 99 笔2026-02进口 $156.7K · 11 笔出口 $119.5K · 56 笔2026-03进口 $74.7K · 16 笔出口 $111.5K · 90 笔2026-04进口 $332.8K · 11 笔出口 $182.0K · 93 笔2026-05进口 $79.4K · 11 笔出口 $292.5K · 77 笔2026-06进口 $129.5K · 12 笔出口 $172.0K · 100 笔

工商档案

企业注册号0306212964
企查查编码QVN1D0ANRG
成立日期2008-11-19
联系地址2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NAM VIỆT GROUP
企业英文名称NAM VIET BAR CODE SERVICE TRADING PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo
电话00862955721
邮箱info@namvietgroups.com
官网www.namvietgroups.com
传真+84862955621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
844391印刷机零件
844250印刷版及石印石
852352智能卡
481190其他涂布纸
844190造纸机械零件
852359其他半导体介质
321511黑色印刷墨水
392340塑料卷轴
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
490890非玻璃化转印纸
852352智能卡
482110印刷标签
482190未印刷标签
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
844250印刷版及石印石
580790非织造标签
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国295$4.48M
日本56$818.4K
法国14$291.2K
马来西亚26$237.4K
新加坡4$126.4K
泰国130$86.1K
美国11$67.4K
韩国17$35.9K
意大利7$15.4K
越南3$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,956$408.64M
柬埔寨9$602.8K
韩国87$264.8K
新加坡14$75.3K
中国14$42.1K
中国澳门65$39.7K
泰国35$16.9K
印度尼西亚33$13.9K
土耳其4$13.2K
缅甸6$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国37$1.46M打字机色带、油漆颜料
Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd.中国19$764.4K打字机色带、纸制卷轴
DYNIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡39$556.5K打字机色带、PVC涂层织物
Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡18$327.9K打字机色带、油漆颜料
Zhejiang Lantai Paper Product Co., Ltd.中国15$251.9K其他涂布纸、未印刷标签
DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd.马来西亚17$229.9K打字机色带、其他涂布纸
Union ChemiCar Co., Ltd.日本14$204.9K打字机色带、未曝光非彩卷
Shenzhen Hadesheng Precision Technology Co., Ltd.中国32$141.4K其他机器刀具、其他钢铁制品
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国116$51.3K印刷机零件、其他机器刀具
Rotary Technology International Ltd.中国35$22.0K印刷版及石印石、其他印刷机零件

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南80$39.66M其他电路开关装置、铜绕组线
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南89$339.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南154$238.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南87$204.0K其他电子IC、其他塑料制品
MPV SP越南259$158.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南92$84.8K其他电子IC、其他铝制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南79$79.7K其他电子IC、其他塑料制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南82$73.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
MPV SP中国澳门65$39.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
GPPD Energy Co., Ltd.越南73$37.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$11.6K
2026-06-18打字机色带DYNIC SINGAPORE PTE. LTD.日本$21.4K
2026-06-17工业清洁制剂Win Win Digital Security Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-17智能卡HANA TECHNOLOGIES, INC.中国$75
2026-06-17黑色印刷墨水Win Win Digital Security Pte. Ltd.新加坡$4.0K
2026-06-15造纸机械零件Shenzhen Hadesheng Precision Technology Co., Ltd.中国$327
2026-06-15造纸机械零件Jinhua Ziye Technology Co., Ltd.中国$120
2026-06-09其他涂布纸Guangzhou Hush Intelligent Technology Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-09打字机色带GENERAL ASIA PACIFIC MARKETING S马来西亚$12.4K
2026-06-09其他涂布纸Guangzhou Hush Intelligent Technology Co., Ltd.中国$10.2K

出口(共 2,187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$258
2026-06-30未印刷标签Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$257
2026-06-30打字机色带Nidec Vietnam Corporation越南$456
2026-06-30打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$246
2026-06-30打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$175
2026-06-30打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-06-30打字机色带Nidec Vietnam Corporation越南$472
2026-06-29未印刷标签Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$51
2026-06-29未印刷标签Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$95

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →