Nam Viet Bar Code Service Trading Production Corporation
越南出口商 · 出口 2,002 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP NAM VIệT GROUP
538
进口笔数
2,002
出口笔数
$5.98M
进口金额
$409.27M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
81
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306212964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D0ANRG |
| 成立日期 | 2008-11-19 |
| 联系地址 | 2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NAM VIỆT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 00862955721 |
| 邮箱 | info@namvietgroups.com |
| 官网 | www.namvietgroups.com |
| 传真 | +84862955621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 852352 | 智能卡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 844391 | 印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $4.37M |
| 日本 | 52 | $745.9K |
| 法国 | 14 | $291.2K |
| 马来西亚 | 24 | $222.4K |
| 新加坡 | 3 | $120.8K |
| 泰国 | 127 | $85.3K |
| 美国 | 11 | $67.4K |
| 韩国 | 17 | $35.9K |
| 意大利 | 7 | $15.4K |
| 越南 | 3 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,821 | $408.43M |
| 柬埔寨 | 8 | $438.0K |
| 韩国 | 71 | $220.1K |
| 新加坡 | 11 | $59.5K |
| 中国 | 13 | $38.5K |
| 中国澳门 | 45 | $21.9K |
| 泰国 | 33 | $16.1K |
| 土耳其 | 4 | $13.2K |
| 缅甸 | 6 | $12.8K |
| 印度尼西亚 | 32 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.40M | 打字机色带、油漆颜料 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 19 | $764.4K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Dynic Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $510.8K | 打字机色带、PVC涂层织物 |
| Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $327.9K | 打字机色带、油漆颜料 |
| DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $297.5K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Zhejiang Lantai Paper Product Co., Ltd. | 中国 | 15 | $251.9K | 其他涂布纸、涂布印刷纸≤435×297mm |
| Union ChemiCar Co., Ltd. | 日本 | 13 | $178.2K | 打字机色带、非玻璃化转印纸 |
| Shenzhen Hadesheng Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $138.5K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 113 | $50.5K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Rotary Technology International Ltd. | 中国 | 32 | $10.0K | 印刷版及石印石、其他机器刀具 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $39.65M | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 63 | $23.27M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $317.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $202.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 83 | $198.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MPV SP | 越南 | 259 | $158.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $131.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 83 | $76.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $72.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 73 | $37.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $258 |
| 2026-04-23 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $241 |
| 2026-04-23 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $241 |
| 2026-04-23 | 打字机色带 | DYNIC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-23 | 打字机色带 | DYNIC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-23 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $258 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 法国 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 法国 | $19.3K |
| 2026-04-20 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $172 |
| 2026-04-20 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $172 |
出口(共 2,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $477 |