Nam Binh Trading Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,018 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Nam Bình
616
进口笔数
1,018
出口笔数
$18.33M
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
46
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309910935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVTN5KE |
| 成立日期 | 2010-04-06 |
| 联系地址 | 4/107, Ấp Nhị Tân 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT NAM BÌNH |
| 企业英文名称 | NAM BINH TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/107 Ấp Nhị Tân 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837165277 |
| 邮箱 | nambinhchemical@gmail.com |
| 官网 | www.sieuthidungmoi.com.vn |
| 传真 | 02837165280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 290323 | 四氯乙烯 |
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290511 | 甲醇 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 291412 | 丁酮 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290230 | 甲苯 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 320 | $9.20M |
| 中国 | 125 | $3.62M |
| 泰国 | 109 | $3.47M |
| 日本 | 23 | $783.3K |
| 韩国 | 25 | $761.5K |
| 美国 | 5 | $254.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $216.7K |
| 马来西亚 | 2 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 907 | $2.63M |
| 柬埔寨 | 28 | $248.0K |
| 韩国 | 8 | $41.1K |
| 美国 | 13 | $33.3K |
| 日本 | 32 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 92 | $2.85M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 99 | $2.76M | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $2.38M | 环己酮类、其他环烷酮 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 63 | $1.66M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Cen Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $818.2K | 二氯甲烷、三氯乙烯 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 29 | $797.7K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 19 | $567.7K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Cheingar Chem Co., Ltd. | 中国 | 17 | $472.2K | 二氯甲烷、芳香烃混合物 |
| Hongkong Eastern Commodity Co., Ltd. | 中国 | 22 | $452.9K | 二氯甲烷、三氯乙烯 |
| JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 22 | $436.4K | 初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $406.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $404.5K | 丁酮、天然气 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $227.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $227.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Duc Tin | 越南 | 64 | $110.7K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 37 | $107.5K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 44 | $62.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $31.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $26.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $25.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 醚醇衍生物 | Methyl Co., Ltd. | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-07-31 | 二氯甲烷 | CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.4K |
| 2026-07-27 | 醚醇衍生物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $20.4K |
| 2026-07-27 | 正丁醇 | Shandong Liaocheng Luxi New Material Sale Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-07-27 | 乙二醇 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $40.8K |
| 2026-07-25 | 环己酮类 | Qemia Pte. Ltd. | 中国台湾 | $46.2K |
| 2026-07-22 | 四氯乙烯 | Cen Tech Pte. Ltd. | 日本 | $27.5K |
| 2026-07-22 | 丙醇和异丙醇 | Maxone Asia | 韩国 | $15.1K |
| 2026-07-22 | 二氯甲烷 | Cen Tech Pte. Ltd. | 日本 | $26.5K |
| 2026-07-22 | 丙醇和异丙醇 | LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO., LIMITED | 中国台湾 | $32.3K |
出口(共 1,018)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他醚醇衍生物 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他乙酸酯 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 芳香烃混合物 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $30.0K |
| 2026-07-28 | 其他酒精饮料 | Duc Tin | 越南 | $898 |
| 2026-07-28 | 甲醇 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | — | $429 |
| 2026-07-27 | 其他酒精饮料 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | — | $345 |
| 2026-07-23 | 初级硅氧烷 | Yegin Vina Industrial Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-07-23 | 丙醇和异丙醇 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-07-23 | 丙醇和异丙醇 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 油漆溶剂 | Yegin Vina Industrial Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |