Nam Binh Trading Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,018 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Nam Bình

616
进口笔数
1,018
出口笔数
$18.33M
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
46
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $349.2K · 16 笔出口 $57.3K · 22 笔2023-12进口 $351.3K · 15 笔出口 $57.7K · 18 笔2024-01进口 $238.6K · 9 笔出口 $63.4K · 25 笔2024-02进口 $243.8K · 10 笔出口 $76.7K · 19 笔2024-03进口 $546.7K · 20 笔出口 $87.0K · 27 笔2024-04进口 $247.3K · 9 笔出口 $61.7K · 14 笔2024-05进口 $612.0K · 21 笔出口 $88.3K · 18 笔2024-06进口 $276.7K · 12 笔出口 $68.4K · 23 笔2024-07进口 $332.6K · 11 笔出口 $110.3K · 24 笔2024-08进口 $556.0K · 17 笔出口 $85.0K · 24 笔2024-09进口 $199.3K · 7 笔出口 $60.5K · 23 笔2024-10进口 $328.1K · 15 笔出口 $38.8K · 21 笔2024-11进口 $519.5K · 19 笔出口 $90.2K · 20 笔2024-12进口 $274.4K · 11 笔出口 $100.9K · 28 笔2025-01进口 $477.1K · 15 笔出口 $85.6K · 19 笔2025-02进口 $384.4K · 15 笔出口 $70.6K · 18 笔2025-03进口 $447.1K · 16 笔出口 $52.9K · 28 笔2025-04进口 $722.0K · 17 笔出口 $52.7K · 26 笔2025-05进口 $367.6K · 13 笔出口 $33.9K · 21 笔2025-06进口 $408.3K · 14 笔出口 $71.3K · 31 笔2025-07进口 $299.1K · 13 笔出口 $50.8K · 29 笔2025-08进口 $558.7K · 17 笔出口 $60.8K · 33 笔2025-09进口 $513.1K · 18 笔出口 $59.0K · 25 笔2025-10进口 $567.5K · 19 笔出口 $40.2K · 22 笔2025-11进口 $529.8K · 21 笔出口 $76.1K · 31 笔2025-12进口 $465.8K · 18 笔出口 $59.3K · 29 笔2026-01进口 $719.8K · 28 笔出口 $78.1K · 32 笔2026-02进口 $165.4K · 8 笔出口 $49.1K · 20 笔2026-03进口 $707.4K · 25 笔出口 $154.9K · 31 笔2026-04进口 $2.18M · 34 笔出口 $97.2K · 33 笔2026-05进口 $594.5K · 16 笔出口 $108.5K · 32 笔2026-06进口 $158.4K · 5 笔出口 $76.1K · 31 笔2026-07进口 $586.5K · 19 笔出口 $198.0K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $349.2K · 16 笔出口 $57.3K · 22 笔2023-12进口 $351.3K · 15 笔出口 $57.7K · 18 笔2024-01进口 $238.6K · 9 笔出口 $63.4K · 25 笔2024-02进口 $243.8K · 10 笔出口 $76.7K · 19 笔2024-03进口 $546.7K · 20 笔出口 $87.0K · 27 笔2024-04进口 $247.3K · 9 笔出口 $61.7K · 14 笔2024-05进口 $612.0K · 21 笔出口 $88.3K · 18 笔2024-06进口 $276.7K · 12 笔出口 $68.4K · 23 笔2024-07进口 $332.6K · 11 笔出口 $110.3K · 24 笔2024-08进口 $556.0K · 17 笔出口 $85.0K · 24 笔2024-09进口 $199.3K · 7 笔出口 $60.5K · 23 笔2024-10进口 $328.1K · 15 笔出口 $38.8K · 21 笔2024-11进口 $519.5K · 19 笔出口 $90.2K · 20 笔2024-12进口 $274.4K · 11 笔出口 $100.9K · 28 笔2025-01进口 $477.1K · 15 笔出口 $85.6K · 19 笔2025-02进口 $384.4K · 15 笔出口 $70.6K · 18 笔2025-03进口 $447.1K · 16 笔出口 $52.9K · 28 笔2025-04进口 $722.0K · 17 笔出口 $52.7K · 26 笔2025-05进口 $367.6K · 13 笔出口 $33.9K · 21 笔2025-06进口 $408.3K · 14 笔出口 $71.3K · 31 笔2025-07进口 $299.1K · 13 笔出口 $50.8K · 29 笔2025-08进口 $558.7K · 17 笔出口 $60.8K · 33 笔2025-09进口 $513.1K · 18 笔出口 $59.0K · 25 笔2025-10进口 $567.5K · 19 笔出口 $40.2K · 22 笔2025-11进口 $529.8K · 21 笔出口 $76.1K · 31 笔2025-12进口 $465.8K · 18 笔出口 $59.3K · 29 笔2026-01进口 $719.8K · 28 笔出口 $78.1K · 32 笔2026-02进口 $165.4K · 8 笔出口 $49.1K · 20 笔2026-03进口 $707.4K · 25 笔出口 $154.9K · 31 笔2026-04进口 $2.18M · 34 笔出口 $97.2K · 33 笔2026-05进口 $594.5K · 16 笔出口 $108.5K · 32 笔2026-06进口 $158.4K · 5 笔出口 $76.1K · 31 笔2026-07进口 $586.5K · 19 笔出口 $198.0K · 33 笔

工商档案

企业注册号0309910935
企查查编码QVNMVTN5KE
成立日期2010-04-06
联系地址4/107, Ấp Nhị Tân 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT NAM BÌNH
企业英文名称NAM BINH TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/107 Ấp Nhị Tân 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02837165277
邮箱nambinhchemical@gmail.com
官网www.sieuthidungmoi.com.vn
传真02837165280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290312二氯甲烷
291422环己酮类
290512丙醇和异丙醇
290531乙二醇
290949其他醚醇衍生物
290943醚醇衍生物
291539其他乙酸酯
290941醚醇衍生物
290323四氯乙烯
292211单乙醇胺盐

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
290511甲醇
290312二氯甲烷
291411无环丙酮
291412丁酮
381400油漆溶剂
220710高浓度乙醇
290230甲苯
220890其他酒精饮料
290949其他醚醇衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾320$9.20M
中国125$3.62M
泰国109$3.47M
日本23$783.3K
韩国25$761.5K
美国5$254.5K
印度尼西亚7$216.7K
马来西亚2$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南907$2.63M
柬埔寨28$248.0K
韩国8$41.1K
美国13$33.3K
日本32$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国92$2.85M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾99$2.76M油漆溶剂、其他醚醇衍生物
Qemia Pte. Ltd.新加坡58$2.38M环己酮类、其他环烷酮
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾63$1.66M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Cen Tech Pte. Ltd.新加坡24$818.2K二氯甲烷、三氯乙烯
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾29$797.7K固体烧碱、二氯甲烷
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚19$567.7K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Cheingar Chem Co., Ltd.中国17$472.2K二氯甲烷、芳香烃混合物
Hongkong Eastern Commodity Co., Ltd.中国22$452.9K二氯甲烷、三氯乙烯
JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾22$436.4K初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南51$406.7K瓦楞纸箱、印刷标签
Anan Vietnam Co., Ltd.越南43$404.5K丁酮、天然气
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南95$227.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南66$227.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Duc Tin越南64$110.7K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南37$107.5K非玻璃化转印纸、矿物制品
Compass II Co., Ltd.越南44$62.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南40$31.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Premo Vietnam Co., Ltd.越南38$26.8K其他塑料制品、磁铁及零件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南49$25.0K其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31醚醇衍生物Methyl Co., Ltd.中国台湾$41.4K
2026-07-31二氯甲烷CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$16.4K
2026-07-27醚醇衍生物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$20.4K
2026-07-27正丁醇Shandong Liaocheng Luxi New Material Sale Co., Ltd.中国$19.2K
2026-07-27乙二醇PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$40.8K
2026-07-25环己酮类Qemia Pte. Ltd.中国台湾$46.2K
2026-07-22四氯乙烯Cen Tech Pte. Ltd.日本$27.5K
2026-07-22丙醇和异丙醇Maxone Asia韩国$15.1K
2026-07-22二氯甲烷Cen Tech Pte. Ltd.日本$26.5K
2026-07-22丙醇和异丙醇LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO., LIMITED中国台湾$32.3K

出口(共 1,018)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他醚醇衍生物Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-31其他乙酸酯Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-30芳香烃混合物Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$30.0K
2026-07-28其他酒精饮料Duc Tin越南$898
2026-07-28甲醇Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.—$429
2026-07-27其他酒精饮料Yueda Electric Appliance Co., Ltd.—$345
2026-07-23初级硅氧烷Yegin Vina Industrial Co., Ltd.越南$288
2026-07-23丙醇和异丙醇Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$425
2026-07-23丙醇和异丙醇Chemtrovina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-23油漆溶剂Yegin Vina Industrial Co., Ltd.越南$8.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Binh Trading Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →