Nam Binh Trading Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 922 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Nam Bình

575
进口笔数
922
出口笔数
$16.96M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $167.0K · 7 笔出口 $27.2K · 7 笔2023-09进口 $206.4K · 9 笔出口 $36.3K · 20 笔2023-10进口 $214.4K · 9 笔出口 $61.3K · 17 笔2023-11进口 $349.2K · 16 笔出口 $57.3K · 22 笔2023-12进口 $351.3K · 15 笔出口 $57.7K · 18 笔2024-01进口 $238.6K · 9 笔出口 $63.4K · 25 笔2024-02进口 $243.8K · 10 笔出口 $76.7K · 19 笔2024-03进口 $546.7K · 20 笔出口 $87.0K · 27 笔2024-04进口 $247.3K · 9 笔出口 $61.7K · 14 笔2024-05进口 $612.0K · 21 笔出口 $88.3K · 18 笔2024-06进口 $276.7K · 12 笔出口 $68.4K · 23 笔2024-07进口 $332.6K · 11 笔出口 $110.3K · 24 笔2024-08进口 $556.0K · 17 笔出口 $85.0K · 24 笔2024-09进口 $199.3K · 7 笔出口 $60.5K · 23 笔2024-10进口 $328.1K · 15 笔出口 $38.8K · 21 笔2024-11进口 $519.5K · 19 笔出口 $90.2K · 20 笔2024-12进口 $274.4K · 11 笔出口 $100.9K · 28 笔2025-01进口 $477.1K · 15 笔出口 $85.6K · 19 笔2025-02进口 $384.4K · 15 笔出口 $70.6K · 18 笔2025-03进口 $447.1K · 16 笔出口 $52.9K · 28 笔2025-04进口 $722.0K · 17 笔出口 $52.7K · 26 笔2025-05进口 $367.6K · 13 笔出口 $33.9K · 21 笔2025-06进口 $408.3K · 14 笔出口 $71.3K · 31 笔2025-07进口 $299.1K · 13 笔出口 $50.8K · 29 笔2025-08进口 $558.7K · 17 笔出口 $60.8K · 33 笔2025-09进口 $513.1K · 18 笔出口 $59.0K · 25 笔2025-10进口 $567.5K · 19 笔出口 $40.2K · 22 笔2025-11进口 $529.8K · 21 笔出口 $76.1K · 31 笔2025-12进口 $465.8K · 18 笔出口 $59.3K · 29 笔2026-01进口 $719.8K · 28 笔出口 $78.1K · 32 笔2026-02进口 $165.4K · 8 笔出口 $49.1K · 20 笔2026-03进口 $707.4K · 25 笔出口 $154.9K · 31 笔2026-04进口 $2.15M · 33 笔出口 $97.2K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $167.0K · 7 笔出口 $27.2K · 7 笔2023-09进口 $206.4K · 9 笔出口 $36.3K · 20 笔2023-10进口 $214.4K · 9 笔出口 $61.3K · 17 笔2023-11进口 $349.2K · 16 笔出口 $57.3K · 22 笔2023-12进口 $351.3K · 15 笔出口 $57.7K · 18 笔2024-01进口 $238.6K · 9 笔出口 $63.4K · 25 笔2024-02进口 $243.8K · 10 笔出口 $76.7K · 19 笔2024-03进口 $546.7K · 20 笔出口 $87.0K · 27 笔2024-04进口 $247.3K · 9 笔出口 $61.7K · 14 笔2024-05进口 $612.0K · 21 笔出口 $88.3K · 18 笔2024-06进口 $276.7K · 12 笔出口 $68.4K · 23 笔2024-07进口 $332.6K · 11 笔出口 $110.3K · 24 笔2024-08进口 $556.0K · 17 笔出口 $85.0K · 24 笔2024-09进口 $199.3K · 7 笔出口 $60.5K · 23 笔2024-10进口 $328.1K · 15 笔出口 $38.8K · 21 笔2024-11进口 $519.5K · 19 笔出口 $90.2K · 20 笔2024-12进口 $274.4K · 11 笔出口 $100.9K · 28 笔2025-01进口 $477.1K · 15 笔出口 $85.6K · 19 笔2025-02进口 $384.4K · 15 笔出口 $70.6K · 18 笔2025-03进口 $447.1K · 16 笔出口 $52.9K · 28 笔2025-04进口 $722.0K · 17 笔出口 $52.7K · 26 笔2025-05进口 $367.6K · 13 笔出口 $33.9K · 21 笔2025-06进口 $408.3K · 14 笔出口 $71.3K · 31 笔2025-07进口 $299.1K · 13 笔出口 $50.8K · 29 笔2025-08进口 $558.7K · 17 笔出口 $60.8K · 33 笔2025-09进口 $513.1K · 18 笔出口 $59.0K · 25 笔2025-10进口 $567.5K · 19 笔出口 $40.2K · 22 笔2025-11进口 $529.8K · 21 笔出口 $76.1K · 31 笔2025-12进口 $465.8K · 18 笔出口 $59.3K · 29 笔2026-01进口 $719.8K · 28 笔出口 $78.1K · 32 笔2026-02进口 $165.4K · 8 笔出口 $49.1K · 20 笔2026-03进口 $707.4K · 25 笔出口 $154.9K · 31 笔2026-04进口 $2.15M · 33 笔出口 $97.2K · 33 笔

工商档案

企业注册号0309910935
企查查编码QVNMVTN5KE
成立日期2010-04-06
联系地址4/107, Ấp Nhị Tân 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT NAM BÌNH
企业英文名称NAM BINH TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/107 Ấp Nhị Tân 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02837165277
邮箱nambinhchemical@gmail.com
官网www.sieuthidungmoi.com.vn
传真02837165280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290312二氯甲烷
291422环己酮类
290512丙醇和异丙醇
290531乙二醇
290949其他醚醇衍生物
290943醚醇衍生物
291539其他乙酸酯
290323四氯乙烯
290941醚醇衍生物
292211单乙醇胺盐

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
290312二氯甲烷
290511甲醇
291411无环丙酮
291412丁酮
381400油漆溶剂
220710高浓度乙醇
290230甲苯
290949其他醚醇衍生物
220890其他酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾299$8.51M
中国121$3.50M
泰国100$3.13M
日本20$702.8K
韩国22$649.3K
美国5$254.5K
印度尼西亚6$188.3K
马来西亚2$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南835$2.34M
柬埔寨26$229.6K
韩国8$41.1K
美国13$33.3K
日本30$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国85$2.62M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾92$2.49M油漆溶剂、其他醚醇衍生物
Qemia Pte. Ltd.新加坡53$2.18M环己酮类、其他环烷酮
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾62$1.63M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Cheingar Chem Co., Ltd.中国29$1.14M二氯甲烷、环己酮类
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾26$745.3K固体烧碱、二氯甲烷
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db721$737.7K
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚18$529.4K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾22$436.4K初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷
Hongkong Eastern Commodity Co., Ltd.中国21$428.7K二氯甲烷、三氯乙烯

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南51$406.7K瓦楞纸箱、印刷标签
Anan Vietnam Co., Ltd.越南42$394.8K丁酮、天然气
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南95$227.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南61$203.0K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Duc Tin越南61$109.5K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南37$107.5K非玻璃化转印纸、矿物制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南34$101.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Compass II Co., Ltd.越南44$62.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南39$30.5K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
TPR Vietnam Co., Ltd.越南47$24.7K其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD韩国$20.2K
2026-04-29丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD韩国$20.2K
2026-04-29其他醚醇衍生物ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$15.4K
2026-04-29丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$17.4K
2026-04-29丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$17.4K
2026-04-29丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$19.3K
2026-04-29丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$19.3K
2026-04-29其他醚醇衍生物ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$15.4K
2026-04-28丙醇和异丙醇MAXONE ASIA韩国$37.4K
2026-04-28其他乙酸酯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$26.1K

出口(共 922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他酒精饮料Duc Tin越南$1.1K
2026-04-23二氯甲烷CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$1.5K
2026-04-23甲醇CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$582
2026-04-22丙醇和异丙醇Chemtrovina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-22变性酒精VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$932
2026-04-22油漆溶剂CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA - MST:$11.4K
2026-04-18丙醇和异丙醇CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$955
2026-04-17其他化学制剂CONG TY TNHH COMPASS II越南$1.1K
2026-04-17固体烧碱CONG TY TNHH COMPASS II越南$2.0K
2026-04-16丙醇和异丙醇TPR VIETNAM CO LTD越南$155

相关企业 · 同类产品

Nam Binh Trading Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →