RNH Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 猪生皮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rnh Việt Nam
53
进口笔数
372
出口笔数
$801.6K
进口金额
$17.60M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313248506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UC78RU |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170 Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RNH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84933048808 |
| 邮箱 | rnhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 410330 | 猪生皮 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 410150 | 16公斤以上牛马皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410330 | 猪生皮 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 410631 | 湿猪皮 |
| 430220 | 加工毛皮块片 |
| 430219 | 其他加工毛皮 |
| 230910 | 猫狗粮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $290.7K |
| 缅甸 | 11 | $187.5K |
| 巴拿马 | 1 | $144.0K |
| 越南 | 20 | $119.1K |
| 巴西 | 1 | $24.7K |
| 中国台湾 | 1 | $16.9K |
| 美国 | 1 | $12.3K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.83M |
| 越南 | 77 | $1.81M |
| 澳大利亚 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Happy Chews Pet Food Co., Ltd. | 越南 | 22 | $238.6K | 氯化铵、过氧化氢 |
| Myo Win Htun Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $187.5K | 牛马皮部分 |
| PANABC, S.A. | 巴拿马 | 1 | $144.0K | 牛马半硝皮、牛马皮部分 |
| Reaping Investment Ltd. | 中国 | 7 | $78.6K | 鞣制剂、钠硫化物 |
| Maintop Holding Ltd. | 中国 | 4 | $38.9K | 皮革腰带、金属钩环 |
| Verne International Ltd. | 巴西 | 1 | $24.7K | 16公斤以上牛马皮 |
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 处理器及控制器、PET塑料片材 |
| PWR Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 牛马半硝皮 |
| CONG TY TNHH HAO JIAO VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $16.9K | 猪生皮 |
| Haojiao Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.3K | 猪生皮 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Happy Chews Pet Food Co., Ltd. | 越南 | 260 | $12.51M | 猪生皮、牛马半硝皮 |
| Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.40M | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Duc Tin | 越南 | 69 | $1.14M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Hao Jiao Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 7 | $439.3K | 湿猪皮 |
| Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $365.2K | 湿猪皮、加工毛皮块片 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $314.0K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Dejiu Supply Chain (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.3K | 其他干鱼 |
| Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.7K | 其他干鱼 |
| XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $50.5K | 湿猪皮、其他加工毛皮 | |
| P.W.R MFG CO LTD | 1 | $31.8K | 牛马半硝皮 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 牛马半硝皮 | P W R MFG CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-11-18 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-11-12 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-11-12 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-10-28 | 硫酸钠 | REAPING INVESTMENT LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-10-15 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-10-15 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-09-09 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-09-09 | 牛马皮部分 | MYO WIN HTUN CO LTD | 缅甸 | $12.5K |
| 2025-08-02 | 硫酸钠 | REAPING INVESTMENT LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-17 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-10 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-07 | 牛马半硝皮 | P.W.R MFG CO LTD | — | $31.8K |
| 2026-03-26 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $12.8K |
| 2026-03-16 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-02 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $10.8K |
| 2026-02-06 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-26 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $9.6K |
| 2026-01-15 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $11.4K |