Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 909 笔 · 主营 瓦楞纸板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Hoàng Long

55
进口笔数
909
出口笔数
$3.86M
进口金额
$8.15M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $118.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 6 笔2024-02进口 $145.6K · 2 笔出口 $117.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 9 笔2024-04进口 $119.0K · 2 笔出口 $115.4K · 6 笔2024-05进口 $103.4K · 4 笔出口 $66.5K · 8 笔2024-06进口 $58.7K · 1 笔出口 $114.3K · 9 笔2024-07进口 $499.6K · 4 笔出口 $150.5K · 13 笔2024-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $165.6K · 14 笔2024-09进口 $113.9K · 2 笔出口 $181.9K · 18 笔2024-10进口 $157.2K · 2 笔出口 $143.0K · 18 笔2024-11进口 $457.0K · 2 笔出口 $181.1K · 19 笔2024-12进口 $54.3K · 1 笔出口 $279.0K · 27 笔2025-01进口 $306.2K · 3 笔出口 $157.6K · 19 笔2025-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $322.9K · 27 笔2025-03进口 $79.7K · 2 笔出口 $306.3K · 36 笔2025-04进口 $109.5K · 2 笔出口 $247.4K · 28 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $334.1K · 38 笔2025-06进口 $123.9K · 1 笔出口 $287.6K · 40 笔2025-07进口 $581 · 1 笔出口 $385.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 38 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $308.4K · 51 笔2026-01进口 $274.8K · 4 笔出口 $193.9K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 20 笔2026-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $190.3K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 30 笔2026-05进口 $107.0K · 1 笔出口 $315.1K · 39 笔2026-06进口 $287.7K · 5 笔出口 $308.4K · 39 笔2026-07进口 $73.4K · 2 笔出口 $209.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $118.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 6 笔2024-02进口 $145.6K · 2 笔出口 $117.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 9 笔2024-04进口 $119.0K · 2 笔出口 $115.4K · 6 笔2024-05进口 $103.4K · 4 笔出口 $66.5K · 8 笔2024-06进口 $58.7K · 1 笔出口 $114.3K · 9 笔2024-07进口 $499.6K · 4 笔出口 $150.5K · 13 笔2024-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $165.6K · 14 笔2024-09进口 $113.9K · 2 笔出口 $181.9K · 18 笔2024-10进口 $157.2K · 2 笔出口 $143.0K · 18 笔2024-11进口 $457.0K · 2 笔出口 $181.1K · 19 笔2024-12进口 $54.3K · 1 笔出口 $279.0K · 27 笔2025-01进口 $306.2K · 3 笔出口 $157.6K · 19 笔2025-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $322.9K · 27 笔2025-03进口 $79.7K · 2 笔出口 $306.3K · 36 笔2025-04进口 $109.5K · 2 笔出口 $247.4K · 28 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $334.1K · 38 笔2025-06进口 $123.9K · 1 笔出口 $287.6K · 40 笔2025-07进口 $581 · 1 笔出口 $385.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 38 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $308.4K · 51 笔2026-01进口 $274.8K · 4 笔出口 $193.9K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 20 笔2026-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $190.3K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 30 笔2026-05进口 $107.0K · 1 笔出口 $315.1K · 39 笔2026-06进口 $287.7K · 5 笔出口 $308.4K · 39 笔2026-07进口 $73.4K · 2 笔出口 $209.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号0312180069
企查查编码QVN0Y2X313
成立日期2013-03-12
联系地址Lô C2-2/K7A-K7B-K7C-K7D, Đường N8, KCN Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HOÀNG LONG
企业英文名称HOANG LONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C2-2/K7A-K7B-K7C-K7D, Đường N8, KCN Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo
电话+84901879279
邮箱hoanglongco04@gmail.com
传真+842837966827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480411未涂布牛皮纸
480519未涂布瓦楞纸
820890其他机器刀具
844316柔性版印刷机
480525150克以上再生衬纸
844130纸容器制造机
844190造纸机械零件
591000纺织传送带
681389非石棉摩擦材料
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480890其他纸及纸板
844190造纸机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$1.60M
中国15$1.52M
印度尼西亚10$721.8K
瑞典1$12.5K
中国台湾3$9.4K
意大利1$581

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南607$5.39M
柬埔寨300$2.69M
中国1$70.0K
韩国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本25$1.60M未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
Wishing International Ltd.中国2$510.3K纸张切割机、纸容器制造机
Shandong Surpass Machinery Co., Ltd.中国3$433.8K纸容器制造机、纸张切割机
Shenzhen Dzenstar Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$330.0K滚压机滚筒、造纸机械零件
PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚3$296.2K漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸
Tjiwi Kimia Tbk印度尼西亚2$172.8K40-150g/m2未涂布纸、防油纸
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚3$163.0K未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸
PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚2$89.7K40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸
WISHING INTERNATIONAL LIMITED2$21.4K其他机器刀具、纸张切割机
HAW LIIH KNIVES CO LTD中国台湾3$9.4K其他机器刀具、其他手工工具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd.越南285$2.59M瓦楞纸板、其他纸制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南83$1.38M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南85$1.33M瓦楞纸箱、非木制家具件
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南131$900.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$524.3K瓦楞纸箱、塑料文具
Sung Hwa Trading Co., Ltd.越南26$282.5K印刷标签、聚乙烯袋
Vietnam DEXIN Food Co., Ltd.越南55$258.1K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Duc Tin越南55$223.1K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南32$140.1K印刷标签、机织标签
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南33$110.3K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13其他机器刀具WISHING INTERNATIONAL LIMITED中国$350
2026-07-13其他机器刀具WISHING INTERNATIONAL LIMITED中国$6
2026-07-13其他机器刀具WISHING INTERNATIONAL LIMITED中国$200
2026-07-13其他机器刀具WISHING INTERNATIONAL LIMITED中国$300
2026-07-13其他钢铁制品WISHING INTERNATIONAL LIMITED中国$150
2026-07-13其他机器刀具WISHING INTERNATIONAL LIMITED中国$120
2026-07-03未涂布瓦楞纸PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$2.5K
2026-07-03未涂布瓦楞纸PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$3.0K
2026-07-03未涂布瓦楞纸PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$837
2026-07-03未涂布瓦楞纸PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$4.6K

出口(共 909)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-07-31瓦楞纸箱Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$516
2026-07-30瓦楞纸板RUNZE PACKING MATERIAL CO., LTD.柬埔寨$1.4K
2026-07-30瓦楞纸板Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd.柬埔寨$202
2026-07-30瓦楞纸箱Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$644

相关企业 · 同类产品

Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →