Tan Hung Thai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,822 笔 · 主营 过氧化氢

越南 · 在业

2,822
进口笔数
712
出口笔数
$69.45M
进口金额
$43.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
180
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $272.3K · 18 笔出口 $31.3K · 5 笔2023-10进口 $1.71M · 74 笔出口 $127.9K · 13 笔2023-11进口 $1.48M · 72 笔出口 $150.2K · 15 笔2023-12进口 $1.27M · 58 笔出口 $144.5K · 15 笔2024-01进口 $1.28M · 66 笔出口 $134.3K · 16 笔2024-02进口 $890.3K · 42 笔出口 $245.4K · 14 笔2024-03进口 $1.94M · 87 笔出口 $80.1K · 15 笔2024-04进口 $1.85M · 84 笔出口 $251.9K · 15 笔2024-05进口 $1.41M · 71 笔出口 $143.9K · 16 笔2024-06进口 $1.12M · 45 笔出口 $136.3K · 14 笔2024-07进口 $1.21M · 52 笔出口 $99.3K · 15 笔2024-08进口 $1.67M · 74 笔出口 $152.5K · 14 笔2024-09进口 $1.70M · 73 笔出口 $187.1K · 15 笔2024-10进口 $1.55M · 73 笔出口 $105.8K · 17 笔2024-11进口 $1.16M · 54 笔出口 $322.0K · 22 笔2024-12进口 $1.64M · 69 笔出口 $47.6K · 19 笔2025-01进口 $1.26M · 49 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-02进口 $1.40M · 59 笔出口 $224.2K · 15 笔2025-03进口 $1.86M · 73 笔出口 $139.9K · 19 笔2025-04进口 $1.43M · 63 笔出口 $130.9K · 17 笔2025-05进口 $1.21M · 61 笔出口 $55.5K · 11 笔2025-06进口 $1.69M · 66 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-07进口 $1.69M · 83 笔出口 $91.8K · 11 笔2025-08进口 $1.98M · 88 笔出口 $36.86M · 18 笔2025-09进口 $2.29M · 96 笔出口 $134.6K · 20 笔2025-10进口 $1.64M · 71 笔出口 $224.2K · 27 笔2025-11进口 $1.82M · 71 笔出口 $99.5K · 15 笔2025-12进口 $1.64M · 72 笔出口 $266.8K · 25 笔2026-01进口 $923.1K · 42 笔出口 $206.1K · 32 笔2026-02进口 $539.4K · 27 笔出口 $124.9K · 8 笔2026-03进口 $1.45M · 75 笔出口 $169.8K · 23 笔2026-04进口 $4.07M · 78 笔出口 $397.2K · 26 笔2026-05进口 $1.68M · 60 笔出口 $110.0K · 14 笔2026-06进口 $1.55M · 48 笔出口 $92.2K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $272.3K · 18 笔出口 $31.3K · 5 笔2023-10进口 $1.71M · 74 笔出口 $127.9K · 13 笔2023-11进口 $1.48M · 72 笔出口 $150.2K · 15 笔2023-12进口 $1.27M · 58 笔出口 $144.5K · 15 笔2024-01进口 $1.28M · 66 笔出口 $134.3K · 16 笔2024-02进口 $890.3K · 42 笔出口 $245.4K · 14 笔2024-03进口 $1.94M · 87 笔出口 $80.1K · 15 笔2024-04进口 $1.85M · 84 笔出口 $251.9K · 15 笔2024-05进口 $1.41M · 71 笔出口 $143.9K · 16 笔2024-06进口 $1.12M · 45 笔出口 $136.3K · 14 笔2024-07进口 $1.21M · 52 笔出口 $99.3K · 15 笔2024-08进口 $1.67M · 74 笔出口 $152.5K · 14 笔2024-09进口 $1.70M · 73 笔出口 $187.1K · 15 笔2024-10进口 $1.55M · 73 笔出口 $105.8K · 17 笔2024-11进口 $1.16M · 54 笔出口 $322.0K · 22 笔2024-12进口 $1.64M · 69 笔出口 $47.6K · 19 笔2025-01进口 $1.26M · 49 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-02进口 $1.40M · 59 笔出口 $224.2K · 15 笔2025-03进口 $1.86M · 73 笔出口 $139.9K · 19 笔2025-04进口 $1.43M · 63 笔出口 $130.9K · 17 笔2025-05进口 $1.21M · 61 笔出口 $55.5K · 11 笔2025-06进口 $1.69M · 66 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-07进口 $1.69M · 83 笔出口 $91.8K · 11 笔2025-08进口 $1.98M · 88 笔出口 $36.86M · 18 笔2025-09进口 $2.29M · 96 笔出口 $134.6K · 20 笔2025-10进口 $1.64M · 71 笔出口 $224.2K · 27 笔2025-11进口 $1.82M · 71 笔出口 $99.5K · 15 笔2025-12进口 $1.64M · 72 笔出口 $266.8K · 25 笔2026-01进口 $923.1K · 42 笔出口 $206.1K · 32 笔2026-02进口 $539.4K · 27 笔出口 $124.9K · 8 笔2026-03进口 $1.45M · 75 笔出口 $169.8K · 23 笔2026-04进口 $4.07M · 78 笔出口 $397.2K · 26 笔2026-05进口 $1.68M · 60 笔出口 $110.0K · 14 笔2026-06进口 $1.55M · 48 笔出口 $92.2K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0302887282
企查查编码QVNA5G70QV
成立日期2003-03-17
联系地址Lô H1 Đường Số 1, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HÙNG THÁI
企业英文名称TAN HUNG THAI CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H1 Đường Số 1, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837662174
邮箱anle@tanhungthai.com
传真+842831662175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本748.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
281511固体烧碱
283620碳酸钠
283311硫酸钠
291511甲酸
291521乙酸
282732氯化铝
170230葡萄糖浆
283110连二亚硫酸钠
291814柠檬酸

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
283990其他碱金属硅酸盐
540720合成机织布
281520氢氧化钾
283620碳酸钠
284700过氧化氢
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
170230葡萄糖浆
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,592$37.94M
印度283$8.06M
泰国332$6.73M
中国台湾188$5.71M
韩国175$3.95M
日本47$2.38M
孟加拉国108$2.15M
意大利51$1.60M
保加利亚28$524.0K
马来西亚11$314.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国217$40.61M
越南479$2.37M
柬埔寨9$227.2K
日本1$33.8K
老挝3$16.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd.中国193$5.63M甲酸、运输集装箱
Solvay Peroxythai Ltd.泰国271$5.55M过氧化氢、碳酸氢钠
TGV SRAAC LIMITED印度71$3.20M固体烧碱、氢氧化钾
Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd.中国106$2.38M碳酸钠、其他碳酸盐
Chang Chun Petrochemical Co., Ltd.越南100$2.30M聚乙烯醇、乙酸
Grasim Industries Ltd.印度113$2.03M粘胶短纤、氯化铝
Samsung C&T Corporation韩国69$1.62M980200、涂层钢板
Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国83$1.58M过氧化氢、固体烧碱
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国64$1.44M葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国72$1.34M固体烧碱、其他化学制剂

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEATAC PACKAGING MFG. CORP.美国88$39.95M合成机织布、乙烯聚合物塑料
SEATAC PACKAGING MANUFACTURING CORPORATION美国17$661.2K合成机织布
Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南82$548.8K碳酸钠、固体烧碱
Shiseido Vietnam Inc.越南38$364.5K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
CX Technology (VN) Corporation越南92$341.1K音频设备零件、金属加工机刀
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南126$217.2K电动机及零件、其他纸制品
Duc Tin越南21$163.9K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Continental Textile Co., Ltd.越南25$88.7K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南17$20.5K其他塑料包装制品、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 2,822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29过氧化氢Solvay Peroxythai Ltd.泰国$26.0K
2026-06-29过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$20.6K
2026-06-29硫酸钠Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd.中国$8.7K
2026-06-29固体烧碱TGV SRAAC LIMITED印度$42.1K
2026-06-26硫酸钠BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED中国$9.3K
2026-06-25碳酸钠Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd.中国$31.6K
2026-06-25甲酸Shandong Liaocheng Luxi New Material Sale Co., Ltd.中国$58.0K
2026-06-25固体烧碱Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国$42.0K
2026-06-25固体烧碱Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国$42.0K
2026-06-22过氧化氢SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$37.2K

出口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07合成机织布SEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-07-28合成机织布SEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-07-17合成机织布SEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-07-17合成机织布SEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-07-17合成机织布SEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-07-06合成机织布SEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-06-28PE WOVEN FABRIC ROLL PE WOVEN FABRIC ROLL PO NUMBER XXXXXXXX (@)TEL 028 3766 2174 XXXXXXXXXXXXXXXXXX (@@) EMAIL XXXXXX@SEATACPACKAGING.COMSEATAC PACKAGING MANUFACTURING美国$0
2026-06-25固体烧碱CX Technology (VN) Corporation越南$4.2K
2026-06-17烧碱溶液Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$975
2026-06-17乙酸Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$860

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Thai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →