Tan Hung Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,822 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
2,822
进口笔数
712
出口笔数
$69.45M
进口金额
$43.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
180
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302887282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5G70QV |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | Lô H1 Đường Số 1, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HÙNG THÁI |
| 企业英文名称 | TAN HUNG THAI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1 Đường Số 1, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837662174 |
| 邮箱 | anle@tanhungthai.com |
| 传真 | +842831662175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 748.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 291511 | 甲酸 |
| 291521 | 乙酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,592 | $37.94M |
| 印度 | 283 | $8.06M |
| 泰国 | 332 | $6.73M |
| 中国台湾 | 188 | $5.71M |
| 韩国 | 175 | $3.95M |
| 日本 | 47 | $2.38M |
| 孟加拉国 | 108 | $2.15M |
| 意大利 | 51 | $1.60M |
| 保加利亚 | 28 | $524.0K |
| 马来西亚 | 11 | $314.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 217 | $40.61M |
| 越南 | 479 | $2.37M |
| 柬埔寨 | 9 | $227.2K |
| 日本 | 1 | $33.8K |
| 老挝 | 3 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 193 | $5.63M | 甲酸、运输集装箱 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 271 | $5.55M | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| TGV SRAAC LIMITED | 印度 | 71 | $3.20M | 固体烧碱、氢氧化钾 |
| Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 106 | $2.38M | 碳酸钠、其他碳酸盐 |
| Chang Chun Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 100 | $2.30M | 聚乙烯醇、乙酸 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 113 | $2.03M | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 69 | $1.62M | 980200、涂层钢板 |
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 83 | $1.58M | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.44M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.34M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | 88 | $39.95M | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
| SEATAC PACKAGING MANUFACTURING CORPORATION | 美国 | 17 | $661.2K | 合成机织布 |
| Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 82 | $548.8K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 38 | $364.5K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 92 | $341.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 126 | $217.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Duc Tin | 越南 | 21 | $163.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 25 | $88.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.5K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 2,822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | $26.0K |
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $20.6K |
| 2026-06-29 | 硫酸钠 | Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-29 | 固体烧碱 | TGV SRAAC LIMITED | 印度 | $42.1K |
| 2026-06-26 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY COMPANY LIMITED | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-25 | 碳酸钠 | Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |
| 2026-06-25 | 甲酸 | Shandong Liaocheng Luxi New Material Sale Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-06-22 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $37.2K |
出口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-06-28 | PE WOVEN FABRIC ROLL PE WOVEN FABRIC ROLL PO NUMBER XXXXXXXX (@)TEL 028 3766 2174 XXXXXXXXXXXXXXXXXX (@@) EMAIL XXXXXX@SEATACPACKAGING.COM | SEATAC PACKAGING MANUFACTURING | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-17 | 烧碱溶液 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $975 |
| 2026-06-17 | 乙酸 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $860 |