Bien Phuong Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BIểN PHươNG
4
进口笔数
202
出口笔数
$65.9K
进口金额
$2.75M
出口金额
2024-09-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313072362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8DM823 |
| 成立日期 | 2015-01-05 |
| 联系地址 | 34/12 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIỂN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | BIEN PHUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/12 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84981704900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020725 | 冷冻整火鸡肉 |
| 020745 | 冻鸭块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $2.57M |
| 柬埔寨 | 4 | $117.2K |
| 美国 | 3 | $14.9K |
| 德国 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xixia Shenghuang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 保藏伞菌菇、其他加工蘑菇 |
| Dezhou Gushen Protein Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 169 | $2.50M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $117.2K | 牛马半硝皮、聚乙烯袋 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 22 | $72.3K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Asropa Food GmbH | 德国 | 2 | $11.3K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 2 | $8.9K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $6.1K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-09 | 干杂蘑菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-08-15 | 蛋白浓缩物 | DEZHOU GUSHEN PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-04-17 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-04-17 | 干杂蘑菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-01-11 | 蛋白浓缩物 | DEZHOU GUSHEN PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-01-11 | 蛋白浓缩物 | DEZHOU GUSHEN PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鱼内脏 | Duc Tin | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | Duc Tin | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻猪肉 | Duc Tin | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻猪肉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 冻去骨牛肉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $639 |
| 2026-04-09 | 冻去骨牛肉 | Duc Tin | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | CAMBODIAN NOBLE TASTE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2026-04-06 | 冷冻去骨羊肉 | CAMBODIAN NOBLE TASTE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻猪肉 | Duc Tin | 越南 | $21.1K |
| 2026-03-11 | 其他冷冻猪肉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $661 |