Bien Phuong Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BIểN PHươNG

4
进口笔数
202
出口笔数
$65.9K
进口金额
$2.75M
出口金额
2024-09-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 9 笔2024-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $138.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 9 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 6 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $79.4K · 5 笔2024-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $79.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 9 笔2024-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $138.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 9 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 6 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $79.4K · 5 笔2024-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $79.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313072362
企查查编码QVNU8DM823
成立日期2015-01-05
联系地址34/12 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIỂN PHƯƠNG
企业英文名称BIEN PHUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34/12 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84981704900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071239干杂蘑菇
210610蛋白浓缩物

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
160239禽肉制品
020443冷冻去骨羊肉
030312冻太平洋鲑鱼
030499冷冻鱼肉
210690其他食品制剂
020714冷冻鸡肉块
020725冷冻整火鸡肉
020745冻鸭块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$65.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$2.57M
柬埔寨4$117.2K
美国3$14.9K
德国2$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xixia Shenghuang Food Co., Ltd.中国2$36.7K保藏伞菌菇、其他加工蘑菇
Dezhou Gushen Protein Technology Co., Ltd.中国2$29.3K蛋白质衍生物、蛋白浓缩物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Tin越南169$2.50M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd.越南4$117.2K牛马半硝皮、聚乙烯袋
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南22$72.3K瓦楞纸箱、玉米淀粉
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南2$40.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Asropa Food GmbH德国2$11.3K包馅面食、其他食品制剂
Lee Bros Foodservice Inc.美国2$8.9K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Lee Bros Foodservice Inc.美国1$6.1K其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09干香菇XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD中国$7.1K
2024-09-09干杂蘑菇XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD中国$12.7K
2024-08-15蛋白浓缩物DEZHOU GUSHEN PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2024-04-17干香菇XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD中国$5.1K
2024-04-17干杂蘑菇XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD中国$11.7K
2024-01-11蛋白浓缩物DEZHOU GUSHEN PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2024-01-11蛋白浓缩物DEZHOU GUSHEN PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23鱼内脏Duc Tin越南$7.8K
2026-04-15冻去骨牛肉Duc Tin越南$8.4K
2026-04-15其他冷冻猪肉Duc Tin越南$8.4K
2026-04-13其他冷冻猪肉VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$2.1K
2026-04-13冻去骨牛肉VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$639
2026-04-09冻去骨牛肉Duc Tin越南$8.4K
2026-04-06冻去骨牛肉CAMBODIAN NOBLE TASTE FOOD CO LTD柬埔寨$19.1K
2026-04-06冷冻去骨羊肉CAMBODIAN NOBLE TASTE FOOD CO LTD柬埔寨$29.6K
2026-03-18其他冷冻猪肉Duc Tin越南$21.1K
2026-03-11其他冷冻猪肉VIETNAM BALALA FOOD CO LTD越南$661

相关企业 · 同类产品

Bien Phuong Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →