YJS Global
越南进口商 · 进口 5,017 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
5,017
进口笔数
0
出口笔数
$4.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110525088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XYM71N |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Liền kề 986, Dịch vụ 23 Hàng Bè, đường Hoàng Công, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YJS GLOBAL |
| 企业英文名称 | YJS GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 986, Dịch vụ 23 Hàng Bè, đường Hoàng Công, Phường Kiến Hưng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389525944 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,017 | $4.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company | 越南 | 1,284 | $994.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| YU Express International Shipping Co., Ltd. | 越南 | 972 | $812.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| K&K Express International Transportation Services Co., Ltd. | 越南 | 920 | $727.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Thanh Cong Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 202 | $253.9K | 制备面食、混合调味料 |
| NVH Trading Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 244 | $219.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| TG Logistics Services Co., Ltd. | 越南 | 392 | $210.4K | 混合调味料、制备面食 |
| Quang Khoi Development Joint Stock Co. | 越南 | 109 | $120.1K | 其他果仁制品、制备面食 |
| TCT Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 130 | $97.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Scarlet Kite Joint Stock Co. | 越南 | 124 | $95.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Noi Bai Express Co., Ltd. | 越南 | 120 | $80.2K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 5,017)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | HOP NHAT SERVICE & TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $27 |
| 2025-12-31 | 维生素药品 | HOP NHAT SERVICE & TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | K & K EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | HOP NHAT SERVICE & TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2025-12-31 | 混合调味料 | K & K EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-31 | 糖渍植物制品 | K & K EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-12-31 | 糖果 | HOP NHAT SERVICE & TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $27 |
| 2025-12-31 | 番石榴芒果山竹 | HOP NHAT SERVICE & TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $25 |
| 2025-12-31 | 坚果及种子 | HOP NHAT SERVICE & TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $27 |
| 2025-12-31 | 制备面食 | K & K EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES CO LTD | 越南 | $11 |