Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 7,729 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP NHấT

2
进口笔数
7,729
出口笔数
$5.5K
进口金额
$8.48M
出口金额
2024-12-26
最近进口
2026-06-03
最近出口
1
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $622.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 42 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 42 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 146 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 143 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 219 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 202 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $327.9K · 253 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.7K · 213 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 236 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $546.4K · 430 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $469.1K · 427 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $346.2K · 358 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 273 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 259 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 436 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $482.2K · 508 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 515 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $531.7K · 577 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $613.7K · 588 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $622.7K · 575 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 333 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 516 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 366 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 58820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 42 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 42 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 146 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 143 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 219 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 202 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $327.9K · 253 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.7K · 213 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 236 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $546.4K · 430 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $469.1K · 427 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $346.2K · 358 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 273 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 259 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 436 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $482.2K · 508 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 515 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $531.7K · 577 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $613.7K · 588 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $622.7K · 575 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 333 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 516 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 366 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 54 笔

工商档案

企业注册号0105823064
企查查编码QVN2KQH03R
成立日期2012-03-19
联系地址Số 10, ngõ 281 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP NHẤT
企业英文名称HOP NHAT SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngõ 281 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话02422434757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
170490糖果
190230制备面食
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
200811花生
210390混合调味料
030539干腌鱼片
030749干制墨鱼鱿鱼
040510黄油乳品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190230制备面食
330499其他护肤品
640411纺织面料运动鞋
610910棉针织T恤及背心
210111咖啡提取物
170490糖果
330510洗发剂
610429女式非棉针织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,098$3.27M
韩国3,617$1.97M
马来西亚1,593$1.62M
中国台湾1,108$684.2K
新加坡458$454.2K
菲律宾282$277.7K
日本305$201.5K
尼日利亚4$4.1K
葡萄牙1$1.9K
澳大利亚4$990

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Khang Co., Ltd.越南2$5.5K其他鲜果、鲜榴莲

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tuntas Sejahtera Sdn. Bhd.马来西亚1,014$1.29M其他护肤品、纺织面料运动鞋
YJS Global越南1,284$994.3K其他食品制剂、制备面食
YJS Global韩国1,596$727.3K非棉针织背心、混合调味料
Union Air Freight Pte. Ltd.新加坡457$524.9K其他护肤品、纺织面料运动鞋
ANS Global Co., Ltd.韩国762$498.7K混合调味料、制备面食
Safe Logistics Co., Ltd.韩国688$379.6K制备面食、其他食品制剂
ANS Global Co., Ltd.越南485$340.9K其他食品制剂、混合调味料
Safe Logistics Co., Ltd.越南446$308.4K混合调味料、其他食品制剂
Xu Hong International Express Co. Ltd.中国台湾485$300.6K棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋
Stargo Logistic Sdn. Bhd.马来西亚372$184.0K纺织面料运动鞋、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26非棉制床品An Khang Co., Ltd.越南$39
2024-12-26其他纺织制品An Khang Co., Ltd.越南$3
2024-12-26纺织面料运动鞋An Khang Co., Ltd.越南$155
2024-12-26瓦楞纸箱An Khang Co., Ltd.越南$720
2024-12-26其他男式针织外套An Khang Co., Ltd.越南$120
2024-12-24其他食品制剂An Khang Co., Ltd.越南$21
2024-12-24其他玉米An Khang Co., Ltd.越南$88
2024-12-24其他食品制剂An Khang Co., Ltd.越南$30
2024-12-24糖果An Khang Co., Ltd.越南$32
2024-12-24整粒胡椒An Khang Co., Ltd.越南$41

出口(共 7,729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03其他纤维纸板容器JINYUE INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD.中国台湾$38
2026-06-03其他鞋靴Union Air Freight Pte. Ltd.新加坡$11
2026-06-03其他塑料制品Stargo Logistic Sdn. Bhd.马来西亚$2
2026-06-03不锈钢家用制品JINYUE INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD.中国台湾$10
2026-06-03混合调味料Safe Logistics Co., Ltd.韩国$22
2026-06-03钢铁丝制品Tuntas Sejahtera Sdn. Bhd.马来西亚$17
2026-06-03保藏虾制品JINYUE INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD.中国台湾$28
2026-06-03其他护肤品JINYUE INTERNATIONAL EXPRESS CO., LTD.中国台湾$29
2026-06-03口腔卫生产品ANS Global Co., Ltd.韩国$8
2026-06-03高尔夫球杆Tuntas Sejahtera Sdn. Bhd.马来西亚$20

相关企业 · 同类产品

Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →