Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7,309 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP NHấT
2
进口笔数
7,309
出口笔数
$5.5K
进口金额
$8.07M
出口金额
2024-12-26
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105823064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KQH03R |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 281 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 281 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02422434757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200811 | 花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 040510 | 黄油乳品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,098 | $3.27M |
| 韩国 | 3,414 | $1.78M |
| 马来西亚 | 1,512 | $1.54M |
| 中国台湾 | 1,024 | $602.9K |
| 新加坡 | 440 | $439.2K |
| 菲律宾 | 259 | $252.2K |
| 日本 | 294 | $185.5K |
| 尼日利亚 | 4 | $4.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $990 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Khang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| An Khang Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 瓦楞纸箱、其他男式针织外套 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuntas Sejahtera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 951 | $1.22M | 纺织面料运动鞋、其他纺织裙 |
| YJS Global | 越南 | 1,284 | $994.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 1,574 | $706.4K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 730 | $469.6K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Union Air Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 374 | $443.6K | 纺织面料运动鞋、针织头饰 |
| ANS Global Co., Ltd. | 越南 | 485 | $340.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 628 | $328.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 446 | $308.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Xu Hong International Express Co. Ltd. | 中国台湾 | 463 | $280.5K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| Stargo Logistic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 354 | $173.3K | 塑料餐具、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他纺织制品 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-12-26 | 非棉制床品 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-12-26 | 纺织面料运动鞋 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-12-26 | 瓦楞纸箱 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-12-26 | 其他男式针织外套 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-12-24 | 整粒胡椒 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-12-24 | 糖果 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | AN KHANG CO LTD | 越南 | $30 |
出口(共 7,309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 女式棉裤 | TUNTAS SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | $63 |
| 2026-03-26 | 瓷制装饰品 | YJS GLOBAL | 韩国 | $11 |
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | YJS GLOBAL | 韩国 | $12 |
| 2026-03-26 | 其他球类 | TUNTAS SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | $26 |
| 2026-03-26 | 其他针织服装 | TUNTAS SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | $72 |
| 2026-03-26 | 簇绒化纤地毯 | TUNTAS SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2026-03-26 | 摩托车及配件 | TUNTAS SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | $32 |
| 2026-03-26 | 咖啡提取物 | YJS GLOBAL | 韩国 | $12 |
| 2026-03-26 | 其他纺织长裤 | YJS GLOBAL | 韩国 | $26 |
| 2026-03-26 | 真空瓶及零件 | YJS GLOBAL | 韩国 | $26 |