An Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13,345 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN KHANG
836
进口笔数
13,345
出口笔数
$3.34M
进口金额
$316.98M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
453
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900276470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY59R4MM |
| 成立日期 | 2008-05-29 |
| 联系地址 | Số 28, khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Dịch vụ tạm nhập, tái xuất hàng hóa (Ghi chú: đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842053279183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 836 | $3.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11,765 | $297.52M |
| 越南 | 271 | $4.93M |
| 中国香港 | 1 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KA Logistics Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 93 | $2.01M | 棉针织T恤及背心、男式棉大衣 |
| Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company | 越南 | 283 | $468.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| FIAC International Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 62 | $122.0K | 棉针织裙、甜饼干 |
| Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | 98 | $103.2K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 69 | $100.5K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 17 | $88.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Ha Do Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 99 | $60.8K | 调味甜水、干绿豆 |
| Noi Bai Express Co., Ltd. | 越南 | 39 | $47.8K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Truong Hai Thuan Phong Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $33.2K | 其他塑料制品、其他纺织夹克 |
| LXRY Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
下游采购商(共 453)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 318 | $25.92M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 888 | $15.82M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 272 | $10.51M | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 830 | $9.52M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Woli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 526 | $8.60M | 其他鲜果、未焙炒咖啡 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 673 | $5.53M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 327 | $4.39M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 353 | $3.07M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 284 | $1.95M | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 264 | $1.89M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 836)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他鲜果 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION CO.,LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-13 | 其他鲜果 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION CO.,LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-13 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-11 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-09 | 其他鲜果 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION CO.,LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-28 | 纺织面料运动鞋 | HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-02-28 | 男式合成纤维裤 | HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-02-28 | 贱金属相框 | HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-02-28 | 非棉针织背心 | HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-02-28 | 纺织面料运动鞋 | HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $260 |
出口(共 13,345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION | — | $2.1K |
| 2026-06-26 | 其他鲜果 | Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-06-26 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-25 | 其他鲜果 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION | — | $2.5K |
| 2026-06-25 | 其他鲜果 | Xiamen Bailu Tianxia Import & Export Co., Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-06-25 | 其他鲜果 | Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 其他鲜果 | Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |