FIAC International Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 棉针织裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN QUốC Tế FIAC.
1
进口笔数
70
出口笔数
$2.3K
进口金额
$136.1K
出口金额
2023-02-09
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109169036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN0A6VA |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Xóm Đền, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ FIAC |
| 企业英文名称 | FIAC INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khê Ngoại 3, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84835266688 |
| 邮箱 | info@fiac.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610452 | 棉针织裙 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190520 | 姜饼 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $129.5K |
| 越南 | 5 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou S&T Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Khang Co., Ltd. | 日本 | 62 | $122.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| An Khang Corporation | 日本 | 6 | $13.5K | 制备面食、棉针织T恤及背心 |
| JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | 1 | $343 | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Nagami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $130 | 其他保藏蔬菜、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 塑料容器 | GUANGZHOU S & T PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $940 |
| 2023-02-09 | 塑料容器 | GUANGZHOU S & T PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $212 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $164 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $212 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $246 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $423 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $317 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $410 |
| 2026-01-19 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $102 |
| 2026-01-19 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $218 |
| 2026-01-19 | 其他保藏蔬菜 | An Khang Corporation | 日本 | $635 |