Truong Hai Thuan Phong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG HảI THUậN PHONG
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$152.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109585886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X4J74G |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 168/112 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HTG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 168/112 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912558860 |
| 邮箱 | htg.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 190230 | 制备面食 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $108.7K |
| 越南 | 12 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Khang Co., Ltd. | 日本 | 16 | $31.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Nagami Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.2K | 其他保藏蔬菜、糖果 |
| DT Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 聚酯长丝织物、其他针织布 |
| D&T Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.6K | 未煮意面、其他植物提取物 |
| JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | 9 | $16.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| JV Solution Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.3K | 鲜榴莲、干绿豆 |
| E-LIFE CO., LTD | 4 | $13.5K | 淀粉根茎、其他食用蔬菜 | |
| E Life Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 混合蔬菜、淀粉根茎 |
| An Khang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.5K | 其他鲜果、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食用蔬菜 | E-LIFE CO., LTD | — | $117 |
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | E-LIFE CO., LTD | — | $176 |
| 2026-04-14 | 淀粉根茎 | E-LIFE CO., LTD | — | $6.9K |
| 2026-03-26 | 番石榴芒果山竹 | E-LIFE CO., LTD | — | $292 |
| 2026-03-13 | 淀粉根茎 | E-LIFE CO., LTD | — | $6.0K |
| 2025-08-22 | 混合蔬菜 | E LIFE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-22 | 未煮意面 | E LIFE CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-08-19 | 淀粉根茎 | E LIFE CO LTD | 日本 | $27 |
| 2025-07-04 | 干绿豆 | JVSOLUTION CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2025-07-04 | 淀粉根茎 | JVSOLUTION CO LTD | 日本 | $3.6K |