Truong Hai Thuan Phong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG HảI THUậN PHONG

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$152.6K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109585886
企查查编码QVN3X4J74G
成立日期2021-04-07
联系地址Số 10, ngách 168/112 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HTG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngách 168/112 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912558860
邮箱htg.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
610339其他纺织夹克
620469女式纺织长裤
640411纺织面料运动鞋
610910棉针织T恤及背心
620920婴儿棉服
190230制备面食
071190其他保藏蔬菜
611249非合成纤维泳装
620339其他纺织夹克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$108.7K
越南12$30.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Khang Co., Ltd.日本16$31.7K其他食品制剂、制备面食
Nagami Co., Ltd.日本2$25.2K其他保藏蔬菜、糖果
DT Co., Ltd.越南1$24.2K聚酯长丝织物、其他针织布
D&T Co., Ltd.日本1$23.6K未煮意面、其他植物提取物
JV Solutions Co., Ltd.日本9$16.5K鲜榴莲、其他鲜果
JV Solution Co., Ltd.日本1$14.3K鲜榴莲、干绿豆
E-LIFE CO., LTD4$13.5K淀粉根茎、其他食用蔬菜
E Life Co., Ltd.日本2$2.1K混合蔬菜、淀粉根茎
An Khang Co., Ltd.越南9$1.5K其他鲜果、制备面食

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食用蔬菜E-LIFE CO., LTD$117
2026-04-22其他香蕉E-LIFE CO., LTD$176
2026-04-14淀粉根茎E-LIFE CO., LTD$6.9K
2026-03-26番石榴芒果山竹E-LIFE CO., LTD$292
2026-03-13淀粉根茎E-LIFE CO., LTD$6.0K
2025-08-22混合蔬菜E LIFE CO LTD日本$1.1K
2025-08-22未煮意面E LIFE CO LTD日本$1.0K
2025-08-19淀粉根茎E LIFE CO LTD日本$27
2025-07-04干绿豆JVSOLUTION CO LTD日本$10.8K
2025-07-04淀粉根茎JVSOLUTION CO LTD日本$3.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Truong Hai Thuan Phong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →