DT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duy Thành
243
进口笔数
75
出口笔数
$2.60M
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302395957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HN48RJ |
| 成立日期 | 2001-08-29 |
| 联系地址 | Lô III 21, đường 19/5A, Nhóm Công nghiệp III Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY THÀNH |
| 企业英文名称 | DT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III 21, đường 19/5A, Nhóm Công nghiệp III KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838163228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 232 | $2.54M |
| 越南 | 1 | $24.2K |
| 中国台湾 | 1 | $15.0K |
| 韩国 | 5 | $12.4K |
| 美国 | 4 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 34 | $1.69M |
| 美国 | 28 | $850.1K |
| 越南 | 3 | $833.8K |
| 中国 | 10 | $444.7K |
| 智利 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gartex International Ltd. | 中国 | 92 | $1.14M | 聚酯长丝织物、其他针织布 |
| Max Cube Ltd. | 中国 | 138 | $817.0K | 聚酯长丝织物、其他针织布 |
| Gartex International Ltd. | 越南 | 4 | $563.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Truong Hai Thuan Phong Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $24.2K | 其他塑料制品、其他纺织夹克 |
| GARTEX INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $17.5K | 其他针织布 |
| MAX CUBE LTD | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 聚酯长丝织物、其他针织布 |
| Gartex International Ltd. | 韩国 | 5 | $14.5K | 其他针织布、弹性针织布 |
| Max Cube Ltd. | 韩国 | 2 | $5.2K | 其他针织布 |
| Gartex International Ltd. | 智利 | 2 | $193 | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Max Cube Ltd. | 日本 | 1 | $98 | 印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Cube Ltd. | 墨西哥 | 19 | $977.3K | 化纤连衣裙 |
| Gartex International Ltd. | 越南 | 3 | $833.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Gartex International Ltd. | 墨西哥 | 15 | $712.2K | 化纤连衣裙 |
| Gartex International Ltd. | 美国 | 10 | $512.3K | 化纤连衣裙、聚酯长丝织物 |
| Max Cube Ltd. | 中国 | 9 | $444.2K | 化纤连衣裙、塑料衣着附件 |
| Max Cube Ltd. | 美国 | 18 | $337.8K | 化纤连衣裙 |
| Gartex International Ltd. | 智利 | 1 | $13.2K | 化纤连衣裙 |
| HIP FUNG TRADING LTD. | 中国 | 1 | $425 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAX CUBE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAX CUBE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他服装配件 | MAX CUBE LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | MAX CUBE LTD | 中国 | $923 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | MAX CUBE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | MAX CUBE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | MAX CUBE LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | MAX CUBE LTD | 中国 | $923 |
| 2026-04-29 | 编带 | MAX CUBE LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-29 | 机织花边(非化纤) | MAX CUBE LTD | 中国 | $172 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | MAX CUBE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | MAX CUBE LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | MAX CUBE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 编带 | MAX CUBE LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-29 | 机织花边(非化纤) | MAX CUBE LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAX CUBE LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | MAX CUBE LTD | 中国 | $923 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAX CUBE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他针织布 | MAX CUBE LTD | 中国 | $876 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | MAX CUBE LTD | 中国 | $45 |