DT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Duy Thành

243
进口笔数
75
出口笔数
$2.60M
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $84.9K · 3 笔2023-10进口 $410.2K · 15 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $97.5K · 2 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-01进口 $419.4K · 9 笔出口 $525.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2024-03进口 $16.3K · 3 笔出口 $76.6K · 2 笔2024-04进口 $559.0K · 7 笔出口 $594.9K · 3 笔2024-05进口 $62.8K · 11 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $21.2K · 5 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-07进口 $28.9K · 6 笔出口 $124.5K · 3 笔2024-08进口 $32.5K · 7 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-09进口 $32.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.2K · 11 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-11进口 $34.0K · 9 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 2 笔2025-01进口 $19.6K · 6 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $97.3K · 2 笔2025-03进口 $18.2K · 4 笔出口 $111.4K · 4 笔2025-04进口 $30.8K · 7 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-05进口 $48.3K · 10 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-06进口 $5.8K · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 5 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-08进口 $15.0K · 5 笔出口 $86.1K · 1 笔2025-09进口 $31.1K · 7 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-10进口 $17.1K · 5 笔出口 $85.6K · 2 笔2025-11进口 $14.9K · 7 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-12进口 $14.2K · 5 笔出口 $67.4K · 2 笔2026-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $71.2K · 1 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $97.2K · 2 笔2026-03进口 $30.4K · 5 笔出口 $78.1K · 3 笔2026-04进口 $297.4K · 8 笔出口 $198.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $84.9K · 3 笔2023-10进口 $410.2K · 15 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $97.5K · 2 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-01进口 $419.4K · 9 笔出口 $525.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2024-03进口 $16.3K · 3 笔出口 $76.6K · 2 笔2024-04进口 $559.0K · 7 笔出口 $594.9K · 3 笔2024-05进口 $62.8K · 11 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $21.2K · 5 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-07进口 $28.9K · 6 笔出口 $124.5K · 3 笔2024-08进口 $32.5K · 7 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-09进口 $32.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.2K · 11 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-11进口 $34.0K · 9 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 2 笔2025-01进口 $19.6K · 6 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $97.3K · 2 笔2025-03进口 $18.2K · 4 笔出口 $111.4K · 4 笔2025-04进口 $30.8K · 7 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-05进口 $48.3K · 10 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-06进口 $5.8K · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 5 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-08进口 $15.0K · 5 笔出口 $86.1K · 1 笔2025-09进口 $31.1K · 7 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-10进口 $17.1K · 5 笔出口 $85.6K · 2 笔2025-11进口 $14.9K · 7 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-12进口 $14.2K · 5 笔出口 $67.4K · 2 笔2026-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $71.2K · 1 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $97.2K · 2 笔2026-03进口 $30.4K · 5 笔出口 $78.1K · 3 笔2026-04进口 $297.4K · 8 笔出口 $198.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302395957
企查查编码QVN7HN48RJ
成立日期2001-08-29
联系地址Lô III 21, đường 19/5A, Nhóm Công nghiệp III Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUY THÀNH
企业英文名称DT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô III 21, đường 19/5A, Nhóm Công nghiệp III KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838163228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
600690其他针织布
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580710机织标签
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
580429机织花边(非化纤)
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
540761聚酯长丝织物
580429机织花边(非化纤)
580710机织标签
580810编带
621710其他服装配件
481920非瓦楞折叠盒
600410弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国232$2.54M
越南1$24.2K
中国台湾1$15.0K
韩国5$12.4K
美国4$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥34$1.69M
美国28$850.1K
越南3$833.8K
中国10$444.7K
智利1$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gartex International Ltd.中国92$1.14M聚酯长丝织物、其他针织布
Max Cube Ltd.中国138$817.0K聚酯长丝织物、其他针织布
Gartex International Ltd.越南4$563.0K塑料衣着附件、印刷标签
Truong Hai Thuan Phong Joint Stock Co.越南1$24.2K其他塑料制品、其他纺织夹克
GARTEX INTERNATIONAL LTD中国台湾1$17.5K其他针织布
MAX CUBE LTD中国台湾1$15.0K聚酯长丝织物、其他针织布
Gartex International Ltd.韩国5$14.5K其他针织布、弹性针织布
Max Cube Ltd.韩国2$5.2K其他针织布
Gartex International Ltd.智利2$193印刷标签、塑料纽扣
Max Cube Ltd.日本1$98印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Cube Ltd.墨西哥19$977.3K化纤连衣裙
Gartex International Ltd.越南3$833.8K塑料衣着附件、印刷标签
Gartex International Ltd.墨西哥15$712.2K化纤连衣裙
Gartex International Ltd.美国10$512.3K化纤连衣裙、聚酯长丝织物
Max Cube Ltd.中国9$444.2K化纤连衣裙、塑料衣着附件
Max Cube Ltd.美国18$337.8K化纤连衣裙
Gartex International Ltd.智利1$13.2K化纤连衣裙
HIP FUNG TRADING LTD.中国1$425印刷标签

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签MAX CUBE LTD中国$2
2026-04-29机织标签MAX CUBE LTD中国$2
2026-04-29其他服装配件MAX CUBE LTD中国$9
2026-04-29橡塑浸渍纱线MAX CUBE LTD中国$923
2026-04-29聚酯长丝织物MAX CUBE LTD中国$5.0K
2026-04-29聚酯长丝织物MAX CUBE LTD中国$24.1K
2026-04-29聚酯长丝织物MAX CUBE LTD中国$486
2026-04-29橡塑浸渍纱线MAX CUBE LTD中国$923
2026-04-29编带MAX CUBE LTD中国$338
2026-04-29机织花边(非化纤)MAX CUBE LTD中国$172

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯长丝织物MAX CUBE LTD中国$5.0K
2026-04-29聚酯长丝织物MAX CUBE LTD中国$486
2026-04-29聚酯长丝织物MAX CUBE LTD中国$24.1K
2026-04-29编带MAX CUBE LTD中国$338
2026-04-29机织花边(非化纤)MAX CUBE LTD中国$172
2026-04-29机织标签MAX CUBE LTD中国$8
2026-04-29橡塑浸渍纱线MAX CUBE LTD中国$923
2026-04-29机织标签MAX CUBE LTD中国$2
2026-04-28其他针织布MAX CUBE LTD中国$876
2026-04-28非瓦楞折叠盒MAX CUBE LTD中国$45

相关企业 · 同类产品

DT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →