Tue Minh Construction & Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT TUệ MINH
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107781370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC81278 |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 61, Đường Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TUỆ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngách 24, ngõ 1064, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84934623668 |
| 邮箱 | buichinhthanhcong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.37M |
| 韩国 | 5 | $327.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.24M | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Sambotex | 韩国 | 5 | $327.9K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Tangshan Baijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong A-OK Technology Grand Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 单相交流电机、塑料建材 |
| Hangzhou Wistar Mechanical & Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 塑料建材、单相交流电机 |
| ShaoYi Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他纺织制品 |
| Zhongshan Lianshui Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 贱金属配件、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $495 |