Anh Anh Trading, Product, Service, Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Anh Anh

323
进口笔数
168
出口笔数
$2.67M
进口金额
$4.61M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-09进口 $90.6K · 2 笔出口 $66.9K · 3 笔2023-10进口 $195 · 2 笔出口 $123.5K · 4 笔2023-11进口 $179.0K · 11 笔出口 $80.9K · 2 笔2023-12进口 $69.7K · 9 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-01进口 $46.7K · 3 笔出口 $133.3K · 3 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $184.6K · 3 笔2024-03进口 $36.3K · 4 笔出口 $121.7K · 5 笔2024-04进口 $76.5K · 4 笔出口 $118.2K · 5 笔2024-05进口 $81.9K · 12 笔出口 $80.1K · 5 笔2024-06进口 $100.4K · 13 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-07进口 $56.8K · 7 笔出口 $103.6K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $163.2K · 6 笔2024-09进口 $67.4K · 13 笔出口 $90.5K · 5 笔2024-10进口 $82.9K · 15 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-11进口 $63.8K · 19 笔出口 $104.4K · 6 笔2024-12进口 $115.6K · 10 笔出口 $127.8K · 4 笔2025-01进口 $8.5K · 6 笔出口 $165.7K · 4 笔2025-02进口 $35.1K · 8 笔出口 $64.1K · 2 笔2025-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $138.0K · 8 笔2025-04进口 $68.9K · 10 笔出口 $118.9K · 6 笔2025-05进口 $186.3K · 16 笔出口 $139.2K · 4 笔2025-06进口 $157.9K · 6 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-07进口 $70.6K · 4 笔出口 $142.0K · 3 笔2025-08进口 $52.0K · 8 笔出口 $120.2K · 3 笔2025-09进口 $17.7K · 4 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-10进口 $149.9K · 15 笔出口 $79.9K · 5 笔2025-11进口 $84.2K · 12 笔出口 $44.2K · 3 笔2025-12进口 $133.9K · 11 笔出口 $177.6K · 4 笔2026-01进口 $3.7K · 4 笔出口 $235.6K · 8 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $60.6K · 3 笔2026-03进口 $77.2K · 18 笔出口 $160.1K · 8 笔2026-04进口 $102.7K · 11 笔出口 $85.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-09进口 $90.6K · 2 笔出口 $66.9K · 3 笔2023-10进口 $195 · 2 笔出口 $123.5K · 4 笔2023-11进口 $179.0K · 11 笔出口 $80.9K · 2 笔2023-12进口 $69.7K · 9 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-01进口 $46.7K · 3 笔出口 $133.3K · 3 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $184.6K · 3 笔2024-03进口 $36.3K · 4 笔出口 $121.7K · 5 笔2024-04进口 $76.5K · 4 笔出口 $118.2K · 5 笔2024-05进口 $81.9K · 12 笔出口 $80.1K · 5 笔2024-06进口 $100.4K · 13 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-07进口 $56.8K · 7 笔出口 $103.6K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $163.2K · 6 笔2024-09进口 $67.4K · 13 笔出口 $90.5K · 5 笔2024-10进口 $82.9K · 15 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-11进口 $63.8K · 19 笔出口 $104.4K · 6 笔2024-12进口 $115.6K · 10 笔出口 $127.8K · 4 笔2025-01进口 $8.5K · 6 笔出口 $165.7K · 4 笔2025-02进口 $35.1K · 8 笔出口 $64.1K · 2 笔2025-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $138.0K · 8 笔2025-04进口 $68.9K · 10 笔出口 $118.9K · 6 笔2025-05进口 $186.3K · 16 笔出口 $139.2K · 4 笔2025-06进口 $157.9K · 6 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-07进口 $70.6K · 4 笔出口 $142.0K · 3 笔2025-08进口 $52.0K · 8 笔出口 $120.2K · 3 笔2025-09进口 $17.7K · 4 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-10进口 $149.9K · 15 笔出口 $79.9K · 5 笔2025-11进口 $84.2K · 12 笔出口 $44.2K · 3 笔2025-12进口 $133.9K · 11 笔出口 $177.6K · 4 笔2026-01进口 $3.7K · 4 笔出口 $235.6K · 8 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $60.6K · 3 笔2026-03进口 $77.2K · 18 笔出口 $160.1K · 8 笔2026-04进口 $102.7K · 11 笔出口 $85.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312821428
企查查编码QVNUFESN41
成立日期2014-06-16
联系地址Số 02 Đường 3433 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ANH ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02862609909
邮箱kimyen0511@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
600632染色合成针织布
540761聚酯长丝织物
621710其他服装配件
960621塑料纽扣
591190其他工业用纺织品
392329非乙烯塑料袋
560490橡塑浸渍纱线
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
611430其他人纤针织服装
610620女式针织衬衫
620140男式化纤大衣
620640女式化纤衬衫
621133男式化纤服装
610343男式合成纤维裤
611300针织服装
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本186$1.60M
印度尼西亚28$506.7K
越南86$464.1K
中国32$97.5K
泰国3$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本142$3.85M
越南6$163.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南264$2.05M印刷标签、其他拉链
Tamurakoma Co., Ltd.印度尼西亚20$369.6K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Takamura Koma & Co. Ltd.日本8$139.1K非织造标签、橡塑浸渍纱线
Tamura Koma & Co., Ltd.中国28$96.2K印刷标签、染色合成针织布
CONG TY CO PHAN TNUONG MAI NAM ANH (MST: 0102022443)越南1$6.3K染色聚酯布
CONG TY TNHH KIYOKAWA VIET NAM (MST: 3900400334)越南1$4.4K橡塑浸渍纱线、非织造标签
CONG TY TNHH BAO BI MURTTA VIET NAM (MST: 0313956717)越南2$3.8K非乙烯塑料袋、印刷标签
CONG TY TNHH DET VA NHUOM HUNG YEN (MST 0900288623)越南1$302弹性针织布、染色合成经编织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南168$4.54M化纤针织服装、棉针织服装
Tamurakoma Co., Ltd.5$68.3K聚酯长丝织物、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25非织造标签Takamura Koma & Co. Ltd.中国$189
2026-04-25其他工业用纺织品TAMURAKOMA & CO LTD日本$1.7K
2026-04-25非织造标签Takamura Koma & Co. Ltd.越南$20
2026-04-25非织造标签Takamura Koma & Co. Ltd.越南$20
2026-04-25其他服装配件TAMURAKOMA & CO LTD日本$1.3K
2026-04-25非织造标签Takamura Koma & Co. Ltd.越南$23
2026-04-25非织造标签Takamura Koma & Co. Ltd.越南$23
2026-04-25非织造标签Takamura Koma & Co. Ltd.中国$189
2026-04-25非织造标签TAMURAKOMA & CO LTD日本$260
2026-04-25其他服装配件TAMURAKOMA & CO LTD日本$1.3K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10男式纤维衬衫TAMURAKOMA & CO LTD—$5.2K
2026-04-10男式纤维衬衫TAMURAKOMA & CO LTD—$5.2K
2026-04-10男式纤维衬衫TAMURAKOMA & CO LTD—$5.2K
2026-04-10男式纤维衬衫TAMURAKOMA & CO LTD—$5.2K
2026-04-08非棉针织背心TAMURAKOMA & CO LTD—$3.5K
2026-04-08女式合成纤维裤TAMURAKOMA & CO LTD—$2.9K
2026-04-08化纤女裙TAMURAKOMA & CO LTD—$3.9K
2026-04-08化纤男衬衫TAMURAKOMA & CO LTD—$7.5K
2026-04-05其他人纤针织服装TAMURAKOMA & CO LTD—$4.0K
2026-04-05其他人纤针织服装TAMURAKOMA & CO LTD—$3.4K

相关企业 · 同类产品

Anh Anh Trading, Product, Service, Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →