Kinh Bac Thanh Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 747 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH BắC - THàNH NAM
747
进口笔数
300
出口笔数
$12.71M
进口金额
$22.48M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
75
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601120679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX810MV |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Đường 488, Xã Bình Minh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC - THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | KINH BAC - THANH NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 488, Xã Nam Minh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84973840986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 176亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 427 | $8.15M |
| 越南 | 201 | $2.80M |
| 马来西亚 | 52 | $674.3K |
| 泰国 | 13 | $341.5K |
| 中国 | 44 | $336.5K |
| 印度尼西亚 | 19 | $262.2K |
| 韩国 | 9 | $153.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 260 | $20.86M |
| 越南 | 35 | $1.38M |
| 韩国 | 1 | $150.0K |
| 智利 | 2 | $89.3K |
| 意大利 | 3 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $870 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERDE TRADING CO., LTD. | 越南 | 269 | $7.05M | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Sunrich Mode Inc | 日本 | 96 | $1.59M | 非织造标签、其他拉链 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 94 | $1.04M | 其他拉链、装饰流苏 |
| Sunrich Mode Inc | 马来西亚 | 32 | $415.1K | 染色化纤棉布、涤棉染色布 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 越南 | 31 | $271.7K | 其他拉链、非乙烯塑料袋 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 13 | $252.3K | 男式化纤裤、女式化纤服装 |
| Sunrich Mode Inc. | 越南 | 34 | $196.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| Ba Ngoi Sao Co., Ltd. | 越南 | 18 | $66.2K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 21 | $40.8K | 其他拉链、非织造标签 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 20 | $10.8K | 其他拉链、印刷标签 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERDE TRADING CO., LTD. | 越南 | 125 | $14.72M | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| Sunrich Mode Inc | 日本 | 73 | $3.31M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 42 | $2.32M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Sunrich Mode Inc. | 越南 | 12 | $751.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | 9 | $275.6K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 7 | $192.7K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| GSC Co., Ltd. | 日本 | 2 | $167.0K | 男式纺织裤、男式化纤裤 |
| Kinh Bac Thanh Nam Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $124.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| MCP Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Luxottica Group S.p.A. | 意大利 | 3 | $1.3K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 纸质服装 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 扣件及零件 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 日本 | $206 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $170 |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 男式化纤大衣 | Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | $31.1K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-11 | 男式纤维衬衫 | Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-07-11 | 男式化纤裤 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |