Kinh Bac Thanh Nam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 747 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH BắC - THàNH NAM

747
进口笔数
300
出口笔数
$12.71M
进口金额
$22.48M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
75
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 4 笔出口 $80.2K · 1 笔2023-11进口 $71.8K · 13 笔出口 $438.7K · 3 笔2023-12进口 $358.9K · 38 笔出口 $1.38M · 5 笔2024-01进口 $342.7K · 28 笔出口 $504.0K · 11 笔2024-02进口 $124.8K · 15 笔出口 $760.2K · 11 笔2024-03进口 $179.9K · 14 笔出口 $724.6K · 13 笔2024-04进口 $608.7K · 32 笔出口 $523.0K · 7 笔2024-05进口 $1.24M · 37 笔出口 $589.5K · 10 笔2024-06进口 $698.1K · 39 笔出口 $544.5K · 6 笔2024-07进口 $395.1K · 37 笔出口 $751.8K · 8 笔2024-08进口 $319.3K · 21 笔出口 $758.9K · 17 笔2024-09进口 $276.2K · 17 笔出口 $563.4K · 13 笔2024-10进口 $365.8K · 31 笔出口 $705.3K · 17 笔2024-11进口 $466.5K · 23 笔出口 $634.9K · 7 笔2024-12进口 $289.1K · 22 笔出口 $260.7K · 8 笔2025-01进口 $257.2K · 9 笔出口 $831.8K · 8 笔2025-02进口 $256.0K · 12 笔出口 $399.9K · 8 笔2025-03进口 $552.8K · 22 笔出口 $870.6K · 12 笔2025-04进口 $431.5K · 22 笔出口 $719.2K · 5 笔2025-05进口 $188.2K · 16 笔出口 $937.7K · 10 笔2025-06进口 $426.8K · 17 笔出口 $815.7K · 9 笔2025-07进口 $67.5K · 12 笔出口 $705.0K · 6 笔2025-08进口 $73.5K · 8 笔出口 $629.8K · 6 笔2025-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $278.7K · 4 笔2025-10进口 $165.8K · 8 笔出口 $189.2K · 5 笔2025-11进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-01进口 $10.1K · 4 笔出口 $273.8K · 3 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $38.6K · 1 笔2026-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $110.8K · 2 笔2026-04进口 $164.4K · 3 笔出口 $43.4K · 1 笔2026-05进口 $14.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $137.0K · 12 笔出口 $190.0K · 5 笔2026-07进口 $40.2K · 6 笔出口 $130.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 4 笔出口 $80.2K · 1 笔2023-11进口 $71.8K · 13 笔出口 $438.7K · 3 笔2023-12进口 $358.9K · 38 笔出口 $1.38M · 5 笔2024-01进口 $342.7K · 28 笔出口 $504.0K · 11 笔2024-02进口 $124.8K · 15 笔出口 $760.2K · 11 笔2024-03进口 $179.9K · 14 笔出口 $724.6K · 13 笔2024-04进口 $608.7K · 32 笔出口 $523.0K · 7 笔2024-05进口 $1.24M · 37 笔出口 $589.5K · 10 笔2024-06进口 $698.1K · 39 笔出口 $544.5K · 6 笔2024-07进口 $395.1K · 37 笔出口 $751.8K · 8 笔2024-08进口 $319.3K · 21 笔出口 $758.9K · 17 笔2024-09进口 $276.2K · 17 笔出口 $563.4K · 13 笔2024-10进口 $365.8K · 31 笔出口 $705.3K · 17 笔2024-11进口 $466.5K · 23 笔出口 $634.9K · 7 笔2024-12进口 $289.1K · 22 笔出口 $260.7K · 8 笔2025-01进口 $257.2K · 9 笔出口 $831.8K · 8 笔2025-02进口 $256.0K · 12 笔出口 $399.9K · 8 笔2025-03进口 $552.8K · 22 笔出口 $870.6K · 12 笔2025-04进口 $431.5K · 22 笔出口 $719.2K · 5 笔2025-05进口 $188.2K · 16 笔出口 $937.7K · 10 笔2025-06进口 $426.8K · 17 笔出口 $815.7K · 9 笔2025-07进口 $67.5K · 12 笔出口 $705.0K · 6 笔2025-08进口 $73.5K · 8 笔出口 $629.8K · 6 笔2025-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $278.7K · 4 笔2025-10进口 $165.8K · 8 笔出口 $189.2K · 5 笔2025-11进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-01进口 $10.1K · 4 笔出口 $273.8K · 3 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $38.6K · 1 笔2026-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $110.8K · 2 笔2026-04进口 $164.4K · 3 笔出口 $43.4K · 1 笔2026-05进口 $14.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $137.0K · 12 笔出口 $190.0K · 5 笔2026-07进口 $40.2K · 6 笔出口 $130.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0601120679
企查查编码QVNQX810MV
成立日期2016-10-18
联系地址Đường 488, Xã Bình Minh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC - THÀNH NAM
企业英文名称KINH BAC - THANH NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 488, Xã Nam Minh, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa
电话+84973840986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本176亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
960719其他拉链
560312人造纤维无纺布
392329非乙烯塑料袋
960610扣件及零件
590390塑料涂层织物
830890贱金属扣件
551323涤棉染色布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620530男式纤维衬衫
620463女式化纤裤
620342男棉裤
621132棉制男装
620640女式化纤衬衫
620140男式化纤大衣
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本427$8.15M
越南201$2.80M
马来西亚52$674.3K
泰国13$341.5K
中国44$336.5K
印度尼西亚19$262.2K
韩国9$153.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本260$20.86M
越南35$1.38M
韩国1$150.0K
智利2$89.3K
意大利3$1.3K
中国香港1$870

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERDE TRADING CO., LTD.越南269$7.05M其他拉链、涤棉染色布
Sunrich Mode Inc日本96$1.59M非织造标签、其他拉链
Nonoguchi Co., Ltd.日本94$1.04M其他拉链、装饰流苏
Sunrich Mode Inc马来西亚32$415.1K染色化纤棉布、涤棉染色布
Nonoguchi Co., Ltd.越南31$271.7K其他拉链、非乙烯塑料袋
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南13$252.3K男式化纤裤、女式化纤服装
Sunrich Mode Inc.越南34$196.3K非织造标签、印刷标签
Ba Ngoi Sao Co., Ltd.越南18$66.2K聚乙烯袋、印刷标签
Mitsuboshi Corp.越南21$40.8K其他拉链、非织造标签
Izuyoshi Co., Ltd.日本20$10.8K其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERDE TRADING CO., LTD.越南125$14.72M女式化纤服装、男式化纤裤
Sunrich Mode Inc日本73$3.31M男式化纤裤、男式化纤服装
Nonoguchi Co., Ltd.日本42$2.32M男式化纤服装、男式化纤裤
Sunrich Mode Inc.越南12$751.2K印刷标签、非织造标签
Toray Alphart Co., Ltd.日本9$275.6K女式化纤裤、男式化纤裤
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南7$192.7K其他拉链、涤棉染色布
GSC Co., Ltd.日本2$167.0K男式纺织裤、男式化纤裤
Kinh Bac Thanh Nam Joint Stock Co.越南7$124.2K非织造标签、印刷标签
MCP Co., Ltd.日本3$3.3K男式化纤裤、女式化纤裤
Luxottica Group S.p.A.意大利3$1.3K太阳镜、非塑料眼镜架

近期贸易明细

进口(共 747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30纸质服装MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$108
2026-07-30合成纤维缝纫线MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$40
2026-07-30印刷标签MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$3
2026-07-30塑料纽扣MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.日本$105
2026-07-30非泡沫橡胶密封件MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.日本$60
2026-07-30非瓦楞折叠盒MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$109
2026-07-30塑料涂层织物MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30扣件及零件MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.日本$206
2026-07-30塑料涂层织物MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$61
2026-07-30包覆橡胶绳MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$170

出口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29男式化纤大衣Toray Alphart Co., Ltd.日本$31.1K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$11.9K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$11.5K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-11男式纤维衬衫Toray Alphart Co., Ltd.日本$11.4K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$11.7K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$14.9K
2026-07-11男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$15.1K

相关企业 · 同类产品

Kinh Bac Thanh Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →