ABLE Industries Tay Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ABLE TâY SơN

350
进口笔数
209
出口笔数
$9.07M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $156.4K · 1 笔2023-09进口 $120.7K · 10 笔出口 $185.1K · 2 笔2023-10进口 $292.7K · 10 笔出口 $168.2K · 6 笔2023-11进口 $115.6K · 9 笔出口 $464.7K · 7 笔2023-12进口 $52.2K · 15 笔出口 $142.3K · 2 笔2024-01进口 $13.2K · 10 笔出口 $360.0K · 4 笔2024-02进口 $26.2K · 7 笔出口 $322.3K · 3 笔2024-03进口 $130.9K · 13 笔出口 $246.8K · 6 笔2024-04进口 $333.6K · 13 笔出口 $429.7K · 5 笔2024-05进口 $872.4K · 16 笔出口 $998.7K · 8 笔2024-06进口 $226.6K · 18 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-07进口 $64.0K · 12 笔出口 $394.0K · 5 笔2024-08进口 $232.0K · 10 笔出口 $576.6K · 5 笔2024-09进口 $87.3K · 11 笔出口 $252.0K · 4 笔2024-10进口 $135.5K · 6 笔出口 $153.9K · 7 笔2024-11进口 $161.7K · 7 笔出口 $337.8K · 4 笔2024-12进口 $115.4K · 10 笔出口 $88.5K · 4 笔2025-01进口 $56.9K · 4 笔出口 $189.3K · 3 笔2025-02进口 $90.3K · 8 笔出口 $137.8K · 4 笔2025-03进口 $74.3K · 5 笔出口 $417.0K · 9 笔2025-04进口 $714.9K · 10 笔出口 $931.2K · 15 笔2025-05进口 $349.1K · 7 笔出口 $171.7K · 8 笔2025-06进口 $144.0K · 8 笔出口 $95.9K · 9 笔2025-07进口 $26.2K · 9 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-08进口 $10.5K · 3 笔出口 $343.0K · 7 笔2025-09进口 $79.0K · 8 笔出口 $103.9K · 3 笔2025-10进口 $237.4K · 5 笔出口 $323.8K · 5 笔2025-11进口 $166.5K · 3 笔出口 $230.0K · 2 笔2025-12进口 $165.7K · 3 笔出口 $108.6K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 5 笔出口 $331.1K · 3 笔2026-02进口 $128.8K · 5 笔出口 $351.0K · 3 笔2026-03进口 $107.5K · 9 笔出口 $399.7K · 8 笔2026-04进口 $1.96M · 17 笔出口 $747.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $156.4K · 1 笔2023-09进口 $120.7K · 10 笔出口 $185.1K · 2 笔2023-10进口 $292.7K · 10 笔出口 $168.2K · 6 笔2023-11进口 $115.6K · 9 笔出口 $464.7K · 7 笔2023-12进口 $52.2K · 15 笔出口 $142.3K · 2 笔2024-01进口 $13.2K · 10 笔出口 $360.0K · 4 笔2024-02进口 $26.2K · 7 笔出口 $322.3K · 3 笔2024-03进口 $130.9K · 13 笔出口 $246.8K · 6 笔2024-04进口 $333.6K · 13 笔出口 $429.7K · 5 笔2024-05进口 $872.4K · 16 笔出口 $998.7K · 8 笔2024-06进口 $226.6K · 18 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-07进口 $64.0K · 12 笔出口 $394.0K · 5 笔2024-08进口 $232.0K · 10 笔出口 $576.6K · 5 笔2024-09进口 $87.3K · 11 笔出口 $252.0K · 4 笔2024-10进口 $135.5K · 6 笔出口 $153.9K · 7 笔2024-11进口 $161.7K · 7 笔出口 $337.8K · 4 笔2024-12进口 $115.4K · 10 笔出口 $88.5K · 4 笔2025-01进口 $56.9K · 4 笔出口 $189.3K · 3 笔2025-02进口 $90.3K · 8 笔出口 $137.8K · 4 笔2025-03进口 $74.3K · 5 笔出口 $417.0K · 9 笔2025-04进口 $714.9K · 10 笔出口 $931.2K · 15 笔2025-05进口 $349.1K · 7 笔出口 $171.7K · 8 笔2025-06进口 $144.0K · 8 笔出口 $95.9K · 9 笔2025-07进口 $26.2K · 9 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-08进口 $10.5K · 3 笔出口 $343.0K · 7 笔2025-09进口 $79.0K · 8 笔出口 $103.9K · 3 笔2025-10进口 $237.4K · 5 笔出口 $323.8K · 5 笔2025-11进口 $166.5K · 3 笔出口 $230.0K · 2 笔2025-12进口 $165.7K · 3 笔出口 $108.6K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 5 笔出口 $331.1K · 3 笔2026-02进口 $128.8K · 5 笔出口 $351.0K · 3 笔2026-03进口 $107.5K · 9 笔出口 $399.7K · 8 笔2026-04进口 $1.96M · 17 笔出口 $747.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号4101479530
企查查编码QVNDM8HVK9
成立日期2017-01-10
联系地址Cụm Công nghiệp Phú An, Xã Tây Xuân, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ABLE TÂY SƠN
企业英文名称ABLE INDUSTRIES TAY SON CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Phú An, Xã Tây Sơn, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo nội dung được các cơ quan có thẩm quyền cấp phép và phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh theo các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842563580259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本141.0575亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
960719其他拉链
392329非乙烯塑料袋
551422涤棉斜纹布
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
960621塑料纽扣
560312人造纤维无纺布
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620530男式纤维衬衫
621010毡呢无纺服装
610520化纤男衬衫
620463女式化纤裤
621132棉制男装
610343男式合成纤维裤
56039225-70克非织造布
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本237$7.36M
越南117$1.13M
中国8$341.4K
中国台湾2$197.7K
印度尼西亚4$38.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本199$10.38M
越南11$2.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Able Yamauchi Co., Ltd.日本241$7.50M非织造标签、其他拉链
Able-Yamauchi Co., Ltd.日本76$1.34M非织造标签、装饰流苏
Able Yamauchi Co., Ltd.越南18$174.8K印刷标签、聚乙烯袋
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡2$34.4K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Toyo Corporation (H.K.) Ltd.中国1$7.5K印刷部件设备、非泡沫塑料片
1c05aa29ee26774dcb8c9b7f35896b9d1$5.2K
Nonoguchi Co., Ltd.日本32$4.4K其他拉链、装饰流苏
Unitika Trading Co., Ltd.越南5$933彩色牛仔布、非织造标签
Toray Alphart Co., Ltd.日本2$346其他拉链、非织造标签
Mitsuboshi Corp.越南2$101其他拉链、非织造标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Able Yamauchi Co., Ltd.日本176$9.63M男式化纤裤、男式化纤服装
Able-Yamauchi Co., Ltd.日本37$3.61M男式化纤服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30金属钩环Able Yamauchi Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-30处理纺织物Able Yamauchi Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-30装饰流苏Able Yamauchi Co., Ltd.日本$144
2026-04-30聚酯短纤织物Able Yamauchi Co., Ltd.日本$83.1K
2026-04-30聚酯粘胶混纺布Able Yamauchi Co., Ltd.越南$48
2026-04-30聚酯机织物Able Yamauchi Co., Ltd.日本$61.1K
2026-04-30处理纺织物Able Yamauchi Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-30其他合纤长丝布Able Yamauchi Co., Ltd.日本$46.2K
2026-04-30机织绒布Able Yamauchi Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-30其他毛皮制品Able Yamauchi Co., Ltd.日本$0

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30包覆橡胶绳Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-30装饰流苏Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$144
2026-04-30非织造标签Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$17.9K
2026-04-30聚酯短纤织物Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$83.1K
2026-04-30非板状硫化橡胶Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$191
2026-04-30棉混纺斜纹布Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-30人造纤维无纺布Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$7
2026-04-30处理纺织物Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$841
2026-04-30非螺纹垫圈Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$5
2026-04-30其他合纤长丝布Able-Yamauchi Co., Ltd.日本$3.9K

相关企业 · 同类产品

ABLE Industries Tay Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →