Elite Long Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59,270 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ELITE Long Thành
18,002
进口笔数
59,270
出口笔数
$179.71M
进口金额
$301.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
232
供应商数
289
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603205210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B28BBT |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | Lô D, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELITE LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | ELITE LONG THANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842513533616 |
| 邮箱 | thanhnguyet@tmi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,447 | $105.68M |
| 中国 | 5,061 | $34.51M |
| 中国台湾 | 2,699 | $19.13M |
| 柬埔寨 | 502 | $8.47M |
| 日本 | 541 | $3.85M |
| 泰国 | 432 | $2.59M |
| 印度尼西亚 | 135 | $2.05M |
| 马来西亚 | 173 | $752.5K |
| 美国 | 161 | $614.6K |
| 法国 | 15 | $487.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10,654 | $77.83M |
| 新加坡 | 8,149 | $48.19M |
| 荷兰 | 6,016 | $30.90M |
| 德国 | 4,899 | $18.31M |
| 日本 | 2,370 | $16.43M |
| 中国 | 1,875 | $13.65M |
| 英国 | 3,114 | $10.65M |
| 韩国 | 855 | $7.37M |
| 阿联酋 | 2,418 | $6.77M |
| 意大利 | 1,280 | $6.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16,336 | $168.72M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Yong Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.29M | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
| Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $905.0K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Promax Textile (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $763.7K | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Formosa Taffeta Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 157 | $249.5K | 聚酯机织物、尼龙帘子布 |
| MEGA LABEL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 50 | $124.6K | 印刷标签、可玻璃化转印纸 |
| Dai King Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 81 | $96.0K | 金属钩环、塑料纽扣 |
| Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | 82 | $54.7K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Adidas AG | 德国 | 45 | $6.6K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 53 | $5.7K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 289)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 17,828 | $90.08M | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Adidas International Trading AG | 美国 | 9,901 | $76.31M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas International Trading AG | 日本 | 2,285 | $16.38M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Adidas Sports (China) Co., Ltd. | 中国 | 1,746 | $14.99M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Adidas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,214 | $7.47M | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Adidas Emerging Markets FZE | 阿联酋 | 2,518 | $7.23M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Adidas Canada Ltd. | 加拿大 | 1,468 | $5.98M | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 1,354 | $4.12M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Adidas Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1,464 | $3.62M | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| ADIDAS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1,275 | $2.96M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 18,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机织标签 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-07-31 | 金属钩环 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 中国台湾 | $62 |
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 中国台湾 | $216 |
出口(共 59,270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO OMEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCR O O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNI TCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O MEN SHIRTSMMF KNITCRO O | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 化纤男衬衫 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-21 | 非棉针织背心 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-15 | 茶 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-13 | 其他纺织服装 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $550 |
| 2026-09-07 | 化纤男衬衫 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-07 | 女式针织衬衫 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-07 | 非棉针织背心 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-07 | 女式针织衬衫 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-07 | 非棉针织背心 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |