Dang Phat Trien Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đặng Phát Triển
96
进口笔数
0
出口笔数
$450.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702204835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCTMTR0 |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Số 29, Đường 11, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẶNG PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | DANG PHAT TRIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường 11, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84916249679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210310 | 酱油 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $231.4K |
| 越南 | 21 | $165.0K |
| 中国 | 21 | $30.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $24.0K |
| 韩国 | 2 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | 55 | $231.4K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $132.2K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $48.1K | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 5 | $24.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | 塑料涂层织物、硬挺纺织物 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| May An Loi Co., Ltd. | 中国 | 4 | $744 | 塑料涂层织物、其他亚麻织物 |
| May An Loi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $53 | 聚酯短纤机织物 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17 | 合成纤维缝纫线、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2026-04-28 | 芝麻油 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-28 | 醋代用品 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $256 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | XHIN XHIN CO LTD | 中国台湾 | $192 |