Noi Bai Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,341 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Bài Express
0
进口笔数
2,341
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
169
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106802148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XXSBXW |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Nhà số 9, ngách 23/115/122 Phố Do Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI BÀI EXPRESS |
| 企业英文名称 | NOI BAI EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, ngách 23/115/122 Phố Do Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0982943451 |
| 邮箱 | trungthaikthn2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 549 | $559.1K |
| 越南 | 963 | $541.8K |
| 马来西亚 | 422 | $411.1K |
| 美国 | 184 | $236.1K |
| 澳大利亚 | 133 | $140.1K |
| 韩国 | 300 | $139.4K |
| 日本 | 179 | $133.2K |
| 新加坡 | 141 | $130.9K |
| 英国 | 53 | $41.9K |
| 加拿大 | 65 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 280 | $388.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Xu Hong International Express Co. Ltd. | 中国台湾 | 199 | $203.3K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| International Bonded Couriers | 美国 | 136 | $186.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织连衣裙 |
| Tuntas Sejahtera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 107 | $113.7K | 纺织面料运动鞋、其他纺织裙 |
| SMYS Global Transport | 马来西亚 | 68 | $96.2K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| Rahlizas Logistics Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $92.8K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| YJS Global | 韩国 | 176 | $90.0K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| YJS Global | 越南 | 120 | $80.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Xu Hong International Express Co., Ltd. | 越南 | 67 | $36.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| PT Tata Harmoni Saranatama | 印度尼西亚 | 71 | $23.7K | 其他纺织制品、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 2,341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | International Bonded Couriers | 美国 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RAHLIZAS LOGISTICS SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $36 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | International Bonded Couriers | 美国 | $43 |
| 2026-04-29 | 3公斤内红茶 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他猪肉制品 | MEHAR LOGISTIC PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2026-04-29 | 带壳夏威夷果 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | FAITH LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $22 |