Safe Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,038 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
4,038
进口笔数
0
出口笔数
$6.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317348597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN714R3BJ |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số 50 Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS SAFE HANDS |
| 企业英文名称 | SAFE HANDS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0902710247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,038 | $6.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PKL Co., Ltd. | 越南 | 833 | $2.11M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Next Engineering Technology Co., Ltd. | 越南 | 834 | $1.63M | 制备面食、混合调味料 |
| Wemar Brand Development Co., Ltd. | 越南 | 404 | $921.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Pacific Surveying Technology Joint Stock Company | 越南 | 349 | $599.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company | 越南 | 446 | $308.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| YU Express International Shipping Co., Ltd. | 越南 | 330 | $221.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | 222 | $151.3K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| VF24 Trading Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 99 | $130.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| NVH Trading Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 114 | $103.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| TCT Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 117 | $69.7K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 4,038)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 未煮意面 | PKL CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-31 | 调味甜水 | PKL CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-12-31 | 糖果 | PKL CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-31 | 坚果及种子 | VF24 TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | PKL CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-12-31 | 混合调味料 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-31 | 肉制品及香肠 | PKL CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-31 | 低脂乳粉 | PKL CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-12-31 | 保藏虾制品 | PKL CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-31 | 熏制虾类 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $9 |