Next Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,786 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT NEXT
388
进口笔数
6,786
出口笔数
$1.31M
进口金额
$7.60M
出口金额
2025-05-21
最近进口
2025-06-05
最近出口
26
供应商数
169
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX0C57Q |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 51C đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NEXT |
| 企业英文名称 | NEXT ENGINEERING TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51C đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0915206057 |
| 邮箱 | vntfc17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 610422 | 棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $958.2K |
| 韩国 | 117 | $253.6K |
| 中国台湾 | 95 | $51.1K |
| 美国 | 33 | $14.9K |
| 新加坡 | 21 | $9.5K |
| 厄瓜多尔 | 4 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 16 | $4.9K |
| 印度 | 10 | $3.0K |
| 孟加拉国 | 12 | $1.6K |
| 中国香港 | 16 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,073 | $3.03M |
| 韩国 | 2,074 | $1.39M |
| 中国台湾 | 1,484 | $1.18M |
| 日本 | 839 | $464.1K |
| 马来西亚 | 125 | $378.7K |
| 美国 | 660 | $365.3K |
| 澳大利亚 | 275 | $166.4K |
| 荷兰 | 217 | $153.1K |
| 中国香港 | 112 | $125.6K |
| 英国 | 176 | $87.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国香港 | 42 | $877.6K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 116 | $253.0K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| V LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 96 | $50.6K | 天然橡胶、扣件及零件 |
| V Logistics Co., Ltd. | 美国 | 34 | $15.6K | 天然橡胶、扣件及零件 |
| V Logistics Co., Ltd. | 新加坡 | 21 | $9.6K | 天然橡胶、扣件及零件 |
| V Logistics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 15 | $4.4K | 天然橡胶、扣件及零件 |
| V Logistics Co., Ltd. | 印度 | 10 | $3.0K | 天然橡胶、扣件及零件 |
| YKC Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.6K | 其他鞋靴、棉质连衣裙 |
| V Logistics Co., Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $1.6K | 天然橡胶、扣件及零件 |
| V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 15 | $1.2K | 未印刷标签、处理纺织物 |
下游采购商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 834 | $1.63M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1,682 | $1.09M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 385 | $837.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Jin Chuan International Logistics Ltd. | 越南 | 453 | $618.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 375 | $468.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Jin Chuan International Logistics Ltd. | 中国台湾 | 518 | $332.0K | 棉针织套装、其他纺织制品 |
| ASL Global Trading Inc. | 美国 | 579 | $315.8K | 调味甜水、糖果 |
| H & T LLC | 日本 | 414 | $257.0K | 调味甜水、干绿豆 |
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 265 | $197.0K | 混合调味料、制备面食 |
| Pilot Delivers | 荷兰 | 204 | $142.6K | 调味甜水、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-21 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-06 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-06 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-04-21 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-04-21 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-16 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-14 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-04-14 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-14 | 8471机器零件 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $19.2K |
出口(共 6,786)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 混合调味料 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2025-06-05 | 未煮意面 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2025-06-05 | 干绿豆 | ASL GLOBAL TRADING INC | 美国 | $80 |
| 2025-06-05 | 花生 | ASL GLOBAL TRADING INC | 美国 | $5 |
| 2025-06-05 | 调味甜水 | TANASHINI FORWARDING ENTERPRISE | 马来西亚 | $72 |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | SN GROUPE | 法国 | $24 |
| 2025-06-05 | 糖果 | DTDC AUSTRALIA | 越南 | $8 |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | PILOT DELIVERS | 荷兰 | $600 |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | NK GODOGAISHA | 日本 | $56 |
| 2025-06-05 | 糖果 | ASL GLOBAL TRADING INC | 美国 | $60 |