Next Engineering Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,786 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT NEXT

388
进口笔数
6,786
出口笔数
$1.31M
进口金额
$7.60M
出口金额
2025-05-21
最近进口
2025-06-05
最近出口
26
供应商数
169
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 4 笔出口 $121.7K · 116 笔2023-11进口 $21.8K · 4 笔出口 $110.2K · 62 笔2023-12进口 $64.4K · 4 笔出口 $196.5K · 114 笔2024-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $38.5K · 28 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $214.1K · 146 笔2024-07进口 $208.6K · 6 笔出口 $99.8K · 56 笔2024-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $38.8K · 29 笔2024-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $53.6K · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $378.7K · 144 笔2024-11进口 $87.4K · 2 笔出口 $808.6K · 284 笔2024-12进口 $29.8K · 5 笔出口 $814.9K · 403 笔2025-01进口 $60.8K · 4 笔出口 $600.8K · 300 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 326 笔2025-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $710.3K · 664 笔2025-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $1.41M · 1,846 笔2025-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $1.42M · 1,974 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 236 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,97420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 4 笔出口 $121.7K · 116 笔2023-11进口 $21.8K · 4 笔出口 $110.2K · 62 笔2023-12进口 $64.4K · 4 笔出口 $196.5K · 114 笔2024-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $38.5K · 28 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $214.1K · 146 笔2024-07进口 $208.6K · 6 笔出口 $99.8K · 56 笔2024-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $38.8K · 29 笔2024-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $53.6K · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $378.7K · 144 笔2024-11进口 $87.4K · 2 笔出口 $808.6K · 284 笔2024-12进口 $29.8K · 5 笔出口 $814.9K · 403 笔2025-01进口 $60.8K · 4 笔出口 $600.8K · 300 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 326 笔2025-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $710.3K · 664 笔2025-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $1.41M · 1,846 笔2025-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $1.42M · 1,974 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 236 笔

工商档案

企业注册号0109920502
企查查编码QVNKX0C57Q
成立日期2022-03-02
联系地址Số 51C đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NEXT
企业英文名称NEXT ENGINEERING TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51C đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话0915206057
邮箱vntfc17@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
960610扣件及零件
540120人造纤维缝纫线
580790非织造标签
580810编带
848071橡塑模具
520959印花棉布>200克
551211聚酯短纤织物
8473308471机器零件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
220210调味甜水
071331干绿豆
190590其他食品制剂
170490糖果
210111咖啡提取物
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
610422棉针织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$958.2K
韩国117$253.6K
中国台湾95$51.1K
美国33$14.9K
新加坡21$9.5K
厄瓜多尔4$6.2K
印度尼西亚16$4.9K
印度10$3.0K
孟加拉国12$1.6K
中国香港16$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,073$3.03M
韩国2,074$1.39M
中国台湾1,484$1.18M
日本839$464.1K
马来西亚125$378.7K
美国660$365.3K
澳大利亚275$166.4K
荷兰217$153.1K
中国香港112$125.6K
英国176$87.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国香港42$877.6K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
V Logistics Co., Ltd.韩国116$253.0K泡沫橡胶板、球面滚子轴承
V LOGISTICS CO LTD中国台湾96$50.6K天然橡胶、扣件及零件
V Logistics Co., Ltd.美国34$15.6K天然橡胶、扣件及零件
V Logistics Co., Ltd.新加坡21$9.6K天然橡胶、扣件及零件
V Logistics Co., Ltd.印度尼西亚15$4.4K天然橡胶、扣件及零件
V Logistics Co., Ltd.印度10$3.0K天然橡胶、扣件及零件
YKC Global Sdn. Bhd.马来西亚4$1.6K其他鞋靴、棉质连衣裙
V Logistics Co., Ltd.孟加拉国12$1.6K天然橡胶、扣件及零件
V LOGISTICS CO LTD中国香港15$1.2K未印刷标签、处理纺织物

下游采购商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe Logistics Co., Ltd.越南834$1.63M混合调味料、其他食品制剂
Safe Logistics Co., Ltd.韩国1,682$1.09M制备面食、其他食品制剂
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.越南385$837.3K制备面食、混合调味料
Jin Chuan International Logistics Ltd.越南453$618.2K其他食品制剂、混合调味料
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南375$468.6K其他食品制剂、制备面食
Jin Chuan International Logistics Ltd.中国台湾518$332.0K棉针织套装、其他纺织制品
ASL Global Trading Inc.美国579$315.8K调味甜水、糖果
H & T LLC日本414$257.0K调味甜水、干绿豆
Ohsung Global Logistics Co., Ltd.越南265$197.0K混合调味料、制备面食
Pilot Delivers荷兰204$142.6K调味甜水、糖果

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-218471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$2.4K
2025-05-218471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$3.6K
2025-05-068471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$6.5K
2025-05-068471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$8.4K
2025-04-218471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$35.1K
2025-04-218471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$9.6K
2025-04-168471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$6.0K
2025-04-148471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$33.8K
2025-04-148471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$9.0K
2025-04-148471机器零件MASTER MIND SYSTEM CO LTD中国$19.2K

出口(共 6,786)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05混合调味料WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$36
2025-06-05未煮意面WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$24
2025-06-05干绿豆ASL GLOBAL TRADING INC美国$80
2025-06-05花生ASL GLOBAL TRADING INC美国$5
2025-06-05调味甜水TANASHINI FORWARDING ENTERPRISE马来西亚$72
2025-06-05其他食品制剂SN GROUPE法国$24
2025-06-05糖果DTDC AUSTRALIA越南$8
2025-06-05其他食品制剂PILOT DELIVERS荷兰$600
2025-06-05其他食品制剂NK GODOGAISHA日本$56
2025-06-05糖果ASL GLOBAL TRADING INC美国$60

相关企业 · 同类产品

Next Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →