Mai Vinh Rubber Trading Services Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,127 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CAO SU MAI VĩNH
61
进口笔数
1,127
出口笔数
$10.41M
进口金额
$177.07M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
211
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700549753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ71CFV7 |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 22, Ấp 6, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAO SU MAI VĨNH |
| 企业英文名称 | MAI VINH RUBBER TRADING SERVICES PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842743552909 |
| 邮箱 | sale@mivicorubber.com |
| 传真 | +842743552999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 34 | $7.96M |
| 日本 | 3 | $691.0K |
| 科特迪瓦 | 2 | $418.7K |
| 泰国 | 9 | $385.7K |
| 中国台湾 | 5 | $383.1K |
| 中国 | 6 | $279.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $196.6K |
| 韩国 | 1 | $89.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 456 | $107.93M |
| 俄罗斯 | 38 | $15.44M |
| 越南 | 154 | $11.73M |
| 德国 | 67 | $7.27M |
| 马来西亚 | 36 | $7.26M |
| 印度 | 77 | $5.71M |
| 中国台湾 | 70 | $3.02M |
| 斯里兰卡 | 45 | $2.88M |
| 美国 | 21 | $2.55M |
| 韩国 | 53 | $2.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $5.54M | 技术分类天然橡胶 |
| Sophreak Nika Investment Agro-Industrial Plants Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $797.4K | 技术分类天然橡胶 |
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 4 | $780.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| SIVMUY Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $779.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| OALM Globalagri Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $418.7K | 精炼棕榈油、天然橡胶 |
| Rare International Corp. | 中国台湾 | 6 | $408.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $319.2K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
| Swift Rubber Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $308.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Bean Heack Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $285.6K | 技术分类天然橡胶 |
| Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.8K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
下游采购商(共 211)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 126 | $14.60M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| OPC FAO International Ltd. | 俄罗斯 | 27 | $11.15M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $10.92M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $10.17M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jiangsu Tianshuo Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 33 | $6.38M | 天然橡胶乳、工业用芳香物质 |
| RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $6.35M | 天然橡胶乳、其他印刷品 |
| SIGNATURE FOAM PRIVATE LIMITED | 印度 | 42 | $3.18M | 天然橡胶乳、泡沫橡胶板 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $2.02M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Macau Xanadu Ltd. | 26 | $1.11M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 | |
| Sintex Chemical Corp | 越南 | 38 | $426.9K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 技术分类天然橡胶 | EPAGRO ANIASSUE BP 1517 ABENGOUROU (VILLE) ANIAS | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-03-18 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Wing Yan Investment Group Ltd. | 俄罗斯 | $196.6K |
| 2026-03-09 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Rare International Corp. | 中国台湾 | $30.5K |
| 2026-03-02 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Rare International Corp. | 泰国 | $25.7K |
| 2026-02-13 | 天然橡胶 | MOI LINK PTE. LTD. | 泰国 | $40.8K |
| 2026-01-14 | 人造纺织袋 | Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | $55.1K |
| 2025-12-26 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Rare International Corp. | 中国台湾 | $20.2K |
| 2025-12-05 | 天然橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 泰国 | $84.0K |
| 2025-10-06 | 人造纺织袋 | QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-10-01 | 天然橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 泰国 | $39.2K |
出口(共 1,127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | $34.8K |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | Qingdao Pengshun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $253.1K |
| 2026-06-30 | 未硫化橡胶片 | PT PRATAMA ABADI INDUSTRI | 印度尼西亚 | $783 |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | Qingdao Pengshun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $253.1K |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | $16.6K |
| 2026-06-29 | 天然橡胶乳 | KerafiberTex International Private Ltd. | 印度 | $38.5K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | $50.1K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | $198.4K |
| 2026-06-25 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $139.1K |
| 2026-06-25 | 技术分类天然橡胶 | Multi Winners Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $56.5K |