Mai Vinh Rubber Trading Services Production One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,127 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CAO SU MAI VĩNH

61
进口笔数
1,127
出口笔数
$10.41M
进口金额
$177.07M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
211
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 3 笔2023-10进口 $566.0K · 2 笔出口 $4.85M · 36 笔2023-11进口 $145.9K · 1 笔出口 $5.02M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.69M · 32 笔2024-01进口 $615.3K · 3 笔出口 $4.62M · 38 笔2024-02进口 $921.9K · 4 笔出口 $1.42M · 9 笔2024-03进口 $185.2K · 1 笔出口 $2.23M · 8 笔2024-04进口 $317.1K · 1 笔出口 $345.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 15 笔2024-06进口 $545.0K · 3 笔出口 $5.11M · 23 笔2024-07进口 $421.0K · 4 笔出口 $4.30M · 25 笔2024-08进口 $367.5K · 2 笔出口 $8.48M · 41 笔2024-09进口 $193.2K · 1 笔出口 $4.51M · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.34M · 47 笔2024-11进口 $275.1K · 2 笔出口 $3.96M · 23 笔2024-12进口 $227.6K · 1 笔出口 $1.87M · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 24 笔2025-02进口 $182.7K · 1 笔出口 $1.14M · 14 笔2025-03进口 $53.1K · 1 笔出口 $1.32M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $698.9K · 13 笔2025-05进口 $51.7K · 1 笔出口 $3.00M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 24 笔2025-07进口 $67.3K · 2 笔出口 $5.49M · 34 笔2025-08进口 $503.4K · 4 笔出口 $5.94M · 46 笔2025-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $5.80M · 37 笔2025-10进口 $66.8K · 2 笔出口 $4.61M · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 37 笔2025-12进口 $104.2K · 2 笔出口 $13.30M · 63 笔2026-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $10.54M · 51 笔2026-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $3.60M · 19 笔2026-03进口 $252.8K · 3 笔出口 $8.57M · 55 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.36M · 50 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 3 笔2023-10进口 $566.0K · 2 笔出口 $4.85M · 36 笔2023-11进口 $145.9K · 1 笔出口 $5.02M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.69M · 32 笔2024-01进口 $615.3K · 3 笔出口 $4.62M · 38 笔2024-02进口 $921.9K · 4 笔出口 $1.42M · 9 笔2024-03进口 $185.2K · 1 笔出口 $2.23M · 8 笔2024-04进口 $317.1K · 1 笔出口 $345.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 15 笔2024-06进口 $545.0K · 3 笔出口 $5.11M · 23 笔2024-07进口 $421.0K · 4 笔出口 $4.30M · 25 笔2024-08进口 $367.5K · 2 笔出口 $8.48M · 41 笔2024-09进口 $193.2K · 1 笔出口 $4.51M · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.34M · 47 笔2024-11进口 $275.1K · 2 笔出口 $3.96M · 23 笔2024-12进口 $227.6K · 1 笔出口 $1.87M · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 24 笔2025-02进口 $182.7K · 1 笔出口 $1.14M · 14 笔2025-03进口 $53.1K · 1 笔出口 $1.32M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $698.9K · 13 笔2025-05进口 $51.7K · 1 笔出口 $3.00M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 24 笔2025-07进口 $67.3K · 2 笔出口 $5.49M · 34 笔2025-08进口 $503.4K · 4 笔出口 $5.94M · 46 笔2025-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $5.80M · 37 笔2025-10进口 $66.8K · 2 笔出口 $4.61M · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 37 笔2025-12进口 $104.2K · 2 笔出口 $13.30M · 63 笔2026-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $10.54M · 51 笔2026-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $3.60M · 19 笔2026-03进口 $252.8K · 3 笔出口 $8.57M · 55 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.36M · 50 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700549753
企查查编码QVNQ71CFV7
成立日期2003-12-02
联系地址Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 22, Ấp 6, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAO SU MAI VĨNH
企业英文名称MAI VINH RUBBER TRADING SERVICES PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842743552909
邮箱sale@mivicorubber.com
传真+842743552999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400129天然橡胶
630532人造纺织袋

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400280混合橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400121天然橡胶片
482010纸质文具
400220丁二烯橡胶
400591未硫化橡胶片
401610硫化橡胶垫
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨34$7.96M
日本3$691.0K
科特迪瓦2$418.7K
泰国9$385.7K
中国台湾5$383.1K
中国6$279.2K
俄罗斯1$196.6K
韩国1$89.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国456$107.93M
俄罗斯38$15.44M
越南154$11.73M
德国67$7.27M
马来西亚36$7.26M
印度77$5.71M
中国台湾70$3.02M
斯里兰卡45$2.88M
美国21$2.55M
韩国53$2.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd.柬埔寨23$5.54M技术分类天然橡胶
Sophreak Nika Investment Agro-Industrial Plants Co., Ltd.柬埔寨4$797.4K技术分类天然橡胶
HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国4$780.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨3$779.1K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
OALM Globalagri Pte. Ltd.新加坡1$418.7K精炼棕榈油、天然橡胶
Rare International Corp.中国台湾6$408.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Taifortune Trading Sdn. Bhd.马来西亚7$319.2K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶
Swift Rubber Ltd.柬埔寨2$308.7K技术分类天然橡胶
Bean Heack Investment Co., Ltd.柬埔寨1$285.6K技术分类天然橡胶
Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd.中国5$186.8K非乙烯塑料袋、人造纺织袋

下游采购商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国126$14.60M技术分类天然橡胶、碳制品
OPC FAO International Ltd.俄罗斯27$11.15M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国28$10.92M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd.中国28$10.17M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Jiangsu Tianshuo Medical Products Co., Ltd.中国33$6.38M天然橡胶乳、工业用芳香物质
RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚26$6.35M天然橡胶乳、其他印刷品
SIGNATURE FOAM PRIVATE LIMITED印度42$3.18M天然橡胶乳、泡沫橡胶板
Jungwoo Co., Ltd.韩国44$2.02M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Macau Xanadu Ltd.26$1.11M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Sintex Chemical Corp越南38$426.9K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28技术分类天然橡胶EPAGRO ANIASSUE BP 1517 ABENGOUROU (VILLE) ANIAS科特迪瓦$0
2026-03-18丁苯/羧基丁苯橡胶Wing Yan Investment Group Ltd.俄罗斯$196.6K
2026-03-09丁苯/羧基丁苯橡胶Rare International Corp.中国台湾$30.5K
2026-03-02丁苯/羧基丁苯橡胶Rare International Corp.泰国$25.7K
2026-02-13天然橡胶MOI LINK PTE. LTD.泰国$40.8K
2026-01-14人造纺织袋Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd.中国$55.1K
2025-12-26丁苯/羧基丁苯橡胶Rare International Corp.中国台湾$20.2K
2025-12-05天然橡胶Taifortune Trading Sdn. Bhd.泰国$84.0K
2025-10-06人造纺织袋QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD中国$27.6K
2025-10-01天然橡胶Taifortune Trading Sdn. Bhd.泰国$39.2K

出口(共 1,127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$34.8K
2026-06-30技术分类天然橡胶Qingdao Pengshun International Trading Co., Ltd.中国$253.1K
2026-06-30未硫化橡胶片PT PRATAMA ABADI INDUSTRI印度尼西亚$783
2026-06-30技术分类天然橡胶Qingdao Pengshun International Trading Co., Ltd.中国$253.1K
2026-06-30技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$16.6K
2026-06-29天然橡胶乳KerafiberTex International Private Ltd.印度$38.5K
2026-06-26技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$50.1K
2026-06-26技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$198.4K
2026-06-25技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$139.1K
2026-06-25技术分类天然橡胶Multi Winners Enterprise Co., Ltd.中国台湾$56.5K

相关企业 · 同类产品

Mai Vinh Rubber Trading Services Production One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →