Vina Okamoto Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,085 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH VINA OKAMOTO

1,085
进口笔数
247
出口笔数
$8.37M
进口金额
$8.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
106
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $559.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.0K · 7 笔出口 $168.8K · 2 笔2023-09进口 $110.9K · 24 笔出口 $270.1K · 7 笔2023-10进口 $151.7K · 27 笔出口 $334.5K · 8 笔2023-11进口 $161.7K · 35 笔出口 $153.8K · 4 笔2023-12进口 $77.6K · 30 笔出口 $158.2K · 8 笔2024-01进口 $52.6K · 19 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-02进口 $65.4K · 23 笔出口 $102.8K · 2 笔2024-03进口 $172.0K · 28 笔出口 $348.4K · 9 笔2024-04进口 $163.1K · 24 笔出口 $332.5K · 11 笔2024-05进口 $232.1K · 32 笔出口 $288.3K · 9 笔2024-06进口 $127.3K · 24 笔出口 $222.2K · 9 笔2024-07进口 $197.2K · 27 笔出口 $298.0K · 8 笔2024-08进口 $96.9K · 29 笔出口 $262.2K · 9 笔2024-09进口 $223.4K · 30 笔出口 $154.8K · 4 笔2024-10进口 $61.2K · 21 笔出口 $219.7K · 7 笔2024-11进口 $162.0K · 28 笔出口 $241.3K · 6 笔2024-12进口 $212.1K · 26 笔出口 $219.4K · 6 笔2025-01进口 $139.0K · 23 笔出口 $280.3K · 8 笔2025-02进口 $88.7K · 15 笔出口 $364.9K · 6 笔2025-03进口 $68.5K · 25 笔出口 $276.0K · 6 笔2025-04进口 $195.2K · 26 笔出口 $253.9K · 7 笔2025-05进口 $111.5K · 33 笔出口 $168.1K · 4 笔2025-06进口 $184.0K · 28 笔出口 $314.6K · 11 笔2025-07进口 $171.6K · 36 笔出口 $214.8K · 4 笔2025-08进口 $127.4K · 26 笔出口 $191.8K · 4 笔2025-09进口 $37.1K · 10 笔出口 $186.7K · 5 笔2025-10进口 $76.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.5K · 22 笔出口 $176.4K · 4 笔2025-12进口 $335.0K · 45 笔出口 $127.6K · 4 笔2026-01进口 $50.5K · 14 笔出口 $268.6K · 7 笔2026-02进口 $252.4K · 35 笔出口 $172.7K · 6 笔2026-03进口 $206.1K · 26 笔出口 $313.4K · 10 笔2026-04进口 $559.3K · 39 笔出口 $49.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.0K · 7 笔出口 $168.8K · 2 笔2023-09进口 $110.9K · 24 笔出口 $270.1K · 7 笔2023-10进口 $151.7K · 27 笔出口 $334.5K · 8 笔2023-11进口 $161.7K · 35 笔出口 $153.8K · 4 笔2023-12进口 $77.6K · 30 笔出口 $158.2K · 8 笔2024-01进口 $52.6K · 19 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-02进口 $65.4K · 23 笔出口 $102.8K · 2 笔2024-03进口 $172.0K · 28 笔出口 $348.4K · 9 笔2024-04进口 $163.1K · 24 笔出口 $332.5K · 11 笔2024-05进口 $232.1K · 32 笔出口 $288.3K · 9 笔2024-06进口 $127.3K · 24 笔出口 $222.2K · 9 笔2024-07进口 $197.2K · 27 笔出口 $298.0K · 8 笔2024-08进口 $96.9K · 29 笔出口 $262.2K · 9 笔2024-09进口 $223.4K · 30 笔出口 $154.8K · 4 笔2024-10进口 $61.2K · 21 笔出口 $219.7K · 7 笔2024-11进口 $162.0K · 28 笔出口 $241.3K · 6 笔2024-12进口 $212.1K · 26 笔出口 $219.4K · 6 笔2025-01进口 $139.0K · 23 笔出口 $280.3K · 8 笔2025-02进口 $88.7K · 15 笔出口 $364.9K · 6 笔2025-03进口 $68.5K · 25 笔出口 $276.0K · 6 笔2025-04进口 $195.2K · 26 笔出口 $253.9K · 7 笔2025-05进口 $111.5K · 33 笔出口 $168.1K · 4 笔2025-06进口 $184.0K · 28 笔出口 $314.6K · 11 笔2025-07进口 $171.6K · 36 笔出口 $214.8K · 4 笔2025-08进口 $127.4K · 26 笔出口 $191.8K · 4 笔2025-09进口 $37.1K · 10 笔出口 $186.7K · 5 笔2025-10进口 $76.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.5K · 22 笔出口 $176.4K · 4 笔2025-12进口 $335.0K · 45 笔出口 $127.6K · 4 笔2026-01进口 $50.5K · 14 笔出口 $268.6K · 7 笔2026-02进口 $252.4K · 35 笔出口 $172.7K · 6 笔2026-03进口 $206.1K · 26 笔出口 $313.4K · 10 笔2026-04进口 $559.3K · 39 笔出口 $49.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800381604
企查查编码QVN8EMR9W6
成立日期2007-06-18
联系地址Lô đất số 14, KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA OKAMOTO
企业英文名称VINA OKAMOTO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số 14, KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn hàng hóa Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842203574680
传真02203751448
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
630790其他纺织制品
640690鞋靴零件
482110印刷标签
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
271019非轻质石油
640620橡胶塑料鞋件
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
640192防水踝靴
640110防水安全鞋
481920非瓦楞折叠盒
401692非泡沫橡胶橡皮
481910瓦楞纸箱
640199防水鞋
640419纺织面料鞋
844331多功能打印复印机
848079非注塑模具
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南768$4.58M
中国153$2.12M
日本65$667.5K
韩国48$621.8K
新加坡26$114.0K
美国22$101.2K
泰国25$94.7K
中国台湾4$37.7K
马来西亚14$34.9K
印度尼西亚3$495

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本211$8.21M
中国香港9$447.5K
越南19$91.5K
中国6$71.7K
中国台湾2$32.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd.中国100$1.23M其他拉链、染色聚酯布
NSP Technology & Printing Co., Ltd.越南22$1.19M其他涂布纸、非瓦楞折叠盒
Suzhou Goodsafe Import & Export Co., Ltd.中国24$737.9K鞋靴零件、非玻璃化转印纸
Ojitex Haiphong Co., Ltd.越南132$420.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Okamoto Industries, Inc.日本56$414.1K硫化橡胶避孕套、自粘塑料片
CKV Vietnam Green Energy Co., Ltd.越南32$256.1K二氯甲烷、金属表面酸洗制剂
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南79$187.0K其他纺织制品、其他塑料制品
Haiduong Petroleum Materials Joint Stock Co.越南32$176.3K非轻质石油
Thu Do Seal Engraving & Printing Co., Ltd.越南52$146.2K商业表格纸、其他纸制文具
Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南43$39.3K其他印刷机零件、自粘塑料卷

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okamoto Industries, Inc.日本209$8.21M防水踝靴、其他硫化橡胶制品
OKAMOTO INDUSTRIES (HK) LTD中国香港9$447.5K防水鞋、纺织面料鞋
Okamoto Industries, Inc.越南3$81.8K防水踝靴、防水安全鞋
Suzhou Goodsafe Import & Export Co., Ltd.中国6$71.7K非注塑模具、非板状硫化橡胶
OKAMOTO INDUSTRIES INC中国台湾2$32.3K防水踝靴
AJ Rental Co., Ltd.越南1$4.3K多功能打印复印机、其他升降机械
AJ Rental Co., Ltd.越南1$4.3K多功能打印复印机、单功能打印机
Vina Okamoto Co., Ltd.越南14$1.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Okamoto Ibaraki Plant日本2$13橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,085)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然橡胶GOLDEN LOTUS TRADING & MFG CO LTD越南$47.5K
2026-04-24其他化学制剂CONG TY CP SX THUONG MAI HUU NGHI越南$2.5K
2026-04-24甲苯CKV VIETNAM GREEN ENERGY CO LTD泰国$8.9K
2026-04-24甲苯CKV VIETNAM GREEN ENERGY CO LTD泰国$8.9K
2026-04-24其他化学制剂CONG TY CP SX THUONG MAI HUU NGHI越南$2.5K
2026-04-23天然橡胶乳CONG TY CO PHAN DAU KHI HAI DUONG越南$4.1K
2026-04-23其他有机硫化合物OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$362
2026-04-23非轻质石油OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$312
2026-04-23天然橡胶乳CONG TY CO PHAN DAU KHI HAI DUONG越南$4.1K
2026-04-23其他有机硫化合物OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$178

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$7.2K
2026-04-23防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$2.4K
2026-04-22防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$21.6K
2026-04-17非泡沫橡胶橡皮OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$17.9K
2026-03-27防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$32.2K
2026-03-27防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$6.0K
2026-03-27防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$6.4K
2026-03-27防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$3.8K
2026-03-27防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$4.9K
2026-03-27防水踝靴OKAMOTO INDUSTRIES INC日本$5.9K

相关企业 · 同类产品

Vina Okamoto Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →