Vina Okamoto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,085 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VINA OKAMOTO
1,085
进口笔数
247
出口笔数
$8.37M
进口金额
$8.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
106
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800381604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EMR9W6 |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Lô đất số 14, KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA OKAMOTO |
| 企业英文名称 | VINA OKAMOTO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 14, KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn hàng hóa Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203574680 |
| 传真 | 02203751448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640192 | 防水踝靴 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 768 | $4.58M |
| 中国 | 153 | $2.12M |
| 日本 | 65 | $667.5K |
| 韩国 | 48 | $621.8K |
| 新加坡 | 26 | $114.0K |
| 美国 | 22 | $101.2K |
| 泰国 | 25 | $94.7K |
| 中国台湾 | 4 | $37.7K |
| 马来西亚 | 14 | $34.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $495 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 211 | $8.21M |
| 中国香港 | 9 | $447.5K |
| 越南 | 19 | $91.5K |
| 中国 | 6 | $71.7K |
| 中国台湾 | 2 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 100 | $1.23M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| NSP Technology & Printing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.19M | 其他涂布纸、非瓦楞折叠盒 |
| Suzhou Goodsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $737.9K | 鞋靴零件、非玻璃化转印纸 |
| Ojitex Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 132 | $420.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Okamoto Industries, Inc. | 日本 | 56 | $414.1K | 硫化橡胶避孕套、自粘塑料片 |
| CKV Vietnam Green Energy Co., Ltd. | 越南 | 32 | $256.1K | 二氯甲烷、金属表面酸洗制剂 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $187.0K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Haiduong Petroleum Materials Joint Stock Co. | 越南 | 32 | $176.3K | 非轻质石油 |
| Thu Do Seal Engraving & Printing Co., Ltd. | 越南 | 52 | $146.2K | 商业表格纸、其他纸制文具 |
| Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 越南 | 43 | $39.3K | 其他印刷机零件、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okamoto Industries, Inc. | 日本 | 209 | $8.21M | 防水踝靴、其他硫化橡胶制品 |
| OKAMOTO INDUSTRIES (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $447.5K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Okamoto Industries, Inc. | 越南 | 3 | $81.8K | 防水踝靴、防水安全鞋 |
| Suzhou Goodsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.7K | 非注塑模具、非板状硫化橡胶 |
| OKAMOTO INDUSTRIES INC | 中国台湾 | 2 | $32.3K | 防水踝靴 |
| AJ Rental Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 多功能打印复印机、其他升降机械 |
| AJ Rental Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Okamoto Ibaraki Plant | 日本 | 2 | $13 | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,085)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | GOLDEN LOTUS TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $47.5K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CONG TY CP SX THUONG MAI HUU NGHI | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 甲苯 | CKV VIETNAM GREEN ENERGY CO LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-24 | 甲苯 | CKV VIETNAM GREEN ENERGY CO LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CONG TY CP SX THUONG MAI HUU NGHI | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 天然橡胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU KHI HAI DUONG | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他有机硫化合物 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $362 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $312 |
| 2026-04-23 | 天然橡胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU KHI HAI DUONG | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他有机硫化合物 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $178 |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶橡皮 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $17.9K |
| 2026-03-27 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $32.2K |
| 2026-03-27 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-27 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 防水踝靴 | OKAMOTO INDUSTRIES INC | 日本 | $5.9K |