Thu Do Seal Engraving & Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 商业表格纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN Và KHắC DấU THủ Đô
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$3.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801030334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NHJ6V2 |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số 504B, đường Điện Biên Phủ, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ KHẮC DẤU THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU DO SEAL ENGRAVING AND PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 504B, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Khắc dấu tròn, dấu tiêu đề, dấu chức danh ./. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842203898383 |
| 官网 | khacdauthudo.com |
| 传真 | 03203898383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482040 | 商业表格纸 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481720 | 纸质卡片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $3.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.35M | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 52 | $146.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 36 | $140.5K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $137.0K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $373 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $373 | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 商业表格纸 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 商业表格纸 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 纸信封 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-24 | 商业表格纸 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $253 |