Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,532 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Điện tử Taisei Hà Nội
5,322
进口笔数
8,532
出口笔数
$107.64M
进口金额
$150.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
184
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800305385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53XKMR4 |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Lô C3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TAISEI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842203545656 |
| 邮箱 | tt-liem@taisei-hanoi.com.vn |
| 传真 | +842203545657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 479.1702亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854430 | 车用线束 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,543 | $41.30M |
| 中国 | 1,819 | $32.60M |
| 日本 | 1,803 | $18.27M |
| 马来西亚 | 967 | $4.86M |
| 韩国 | 588 | $2.54M |
| 印度尼西亚 | 665 | $2.34M |
| 泰国 | 359 | $2.17M |
| 中国台湾 | 424 | $1.43M |
| 美国 | 100 | $326.5K |
| 菲律宾 | 130 | $308.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,825 | $141.37M |
| 日本 | 426 | $7.33M |
| 中国香港 | 80 | $877.4K |
| 泰国 | 122 | $452.5K |
| 马来西亚 | 31 | $370.7K |
| 缅甸 | 22 | $85.3K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $16.5K |
| 中国 | 6 | $15.5K |
| 菲律宾 | 18 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 184)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAISEI HONGKONG LTD | 中国香港 | 1,069 | $42.63M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 757 | $32.01M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Taisei Co., Ltd. | 日本 | 529 | $12.39M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $4.97M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Wonderful (Vietnam) Wire & Cable Co., Ltd. | 越南 | 282 | $3.13M | 绝缘电线、铜绕组线 |
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 119 | $1.74M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Hokuto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $917.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 157 | $763.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Taisei Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 103 | $564.3K | 其他电路开关装置、其他机器刀具 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $68.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 245 | $22.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 512 | $16.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 597 | $11.48M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Taisei Co., Ltd. | 日本 | 308 | $9.91M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Foster Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 476 | $4.87M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 298 | $3.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 232 | $3.32M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 236 | $3.01M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 330 | $2.48M | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 442 | $2.31M | 制冷设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5,322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 捷克 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 捷克 | $420 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | TAISEI HONGKONG LTD | 日本 | $290 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $219 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | TAISEI HONGKONG LTD | 日本 | $126 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | TAISEI HONGKONG LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | TAISEI HONGKONG LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | TAISEI HONGKONG LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $488 |
出口(共 8,532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $854 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他塑料管材 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $754 |