Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,532 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Điện tử Taisei Hà Nội

5,322
进口笔数
8,532
出口笔数
$107.64M
进口金额
$150.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
184
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $488.2K · 29 笔出口 $777.8K · 36 笔2023-10进口 $1.75M · 120 笔出口 $3.32M · 184 笔2023-11进口 $2.24M · 136 笔出口 $3.20M · 192 笔2023-12进口 $2.04M · 132 笔出口 $3.19M · 180 笔2024-01进口 $2.51M · 119 笔出口 $3.31M · 196 笔2024-02进口 $1.14M · 79 笔出口 $2.23M · 138 笔2024-03进口 $2.39M · 128 笔出口 $3.43M · 195 笔2024-04进口 $2.15M · 108 笔出口 $3.31M · 189 笔2024-05进口 $2.46M · 130 笔出口 $3.97M · 239 笔2024-06进口 $2.74M · 139 笔出口 $3.63M · 213 笔2024-07进口 $3.10M · 132 笔出口 $4.36M · 242 笔2024-08进口 $2.56M · 141 笔出口 $4.37M · 244 笔2024-09进口 $4.31M · 136 笔出口 $3.28M · 200 笔2024-10进口 $2.64M · 145 笔出口 $3.47M · 231 笔2024-11进口 $2.64M · 141 笔出口 $4.53M · 246 笔2024-12进口 $2.72M · 139 笔出口 $3.57M · 210 笔2025-01进口 $2.14M · 105 笔出口 $3.11M · 197 笔2025-02进口 $2.39M · 130 笔出口 $3.39M · 238 笔2025-03进口 $2.51M · 117 笔出口 $3.92M · 235 笔2025-04进口 $2.55M · 130 笔出口 $3.79M · 236 笔2025-05进口 $2.61M · 106 笔出口 $3.57M · 209 笔2025-06进口 $3.07M · 131 笔出口 $3.96M · 203 笔2025-07进口 $3.06M · 126 笔出口 $4.32M · 209 笔2025-08进口 $2.70M · 141 笔出口 $4.24M · 220 笔2025-09进口 $2.74M · 122 笔出口 $3.38M · 205 笔2025-10进口 $2.84M · 134 笔出口 $4.18M · 209 笔2025-11进口 $2.86M · 124 笔出口 $3.98M · 220 笔2025-12进口 $2.69M · 131 笔出口 $4.29M · 234 笔2026-01进口 $3.40M · 139 笔出口 $4.50M · 231 笔2026-02进口 $1.82M · 111 笔出口 $3.12M · 168 笔2026-03进口 $2.79M · 131 笔出口 $3.98M · 221 笔2026-04进口 $4.18M · 111 笔出口 $3.08M · 184 笔2026-05进口 $3.12M · 119 笔出口 $3.47M · 166 笔2026-06进口 $3.47M · 178 笔出口 $4.36M · 239 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $488.2K · 29 笔出口 $777.8K · 36 笔2023-10进口 $1.75M · 120 笔出口 $3.32M · 184 笔2023-11进口 $2.24M · 136 笔出口 $3.20M · 192 笔2023-12进口 $2.04M · 132 笔出口 $3.19M · 180 笔2024-01进口 $2.51M · 119 笔出口 $3.31M · 196 笔2024-02进口 $1.14M · 79 笔出口 $2.23M · 138 笔2024-03进口 $2.39M · 128 笔出口 $3.43M · 195 笔2024-04进口 $2.15M · 108 笔出口 $3.31M · 189 笔2024-05进口 $2.46M · 130 笔出口 $3.97M · 239 笔2024-06进口 $2.74M · 139 笔出口 $3.63M · 213 笔2024-07进口 $3.10M · 132 笔出口 $4.36M · 242 笔2024-08进口 $2.56M · 141 笔出口 $4.37M · 244 笔2024-09进口 $4.31M · 136 笔出口 $3.28M · 200 笔2024-10进口 $2.64M · 145 笔出口 $3.47M · 231 笔2024-11进口 $2.64M · 141 笔出口 $4.53M · 246 笔2024-12进口 $2.72M · 139 笔出口 $3.57M · 210 笔2025-01进口 $2.14M · 105 笔出口 $3.11M · 197 笔2025-02进口 $2.39M · 130 笔出口 $3.39M · 238 笔2025-03进口 $2.51M · 117 笔出口 $3.92M · 235 笔2025-04进口 $2.55M · 130 笔出口 $3.79M · 236 笔2025-05进口 $2.61M · 106 笔出口 $3.57M · 209 笔2025-06进口 $3.07M · 131 笔出口 $3.96M · 203 笔2025-07进口 $3.06M · 126 笔出口 $4.32M · 209 笔2025-08进口 $2.70M · 141 笔出口 $4.24M · 220 笔2025-09进口 $2.74M · 122 笔出口 $3.38M · 205 笔2025-10进口 $2.84M · 134 笔出口 $4.18M · 209 笔2025-11进口 $2.86M · 124 笔出口 $3.98M · 220 笔2025-12进口 $2.69M · 131 笔出口 $4.29M · 234 笔2026-01进口 $3.40M · 139 笔出口 $4.50M · 231 笔2026-02进口 $1.82M · 111 笔出口 $3.12M · 168 笔2026-03进口 $2.79M · 131 笔出口 $3.98M · 221 笔2026-04进口 $4.18M · 111 笔出口 $3.08M · 184 笔2026-05进口 $3.12M · 119 笔出口 $3.47M · 166 笔2026-06进口 $3.47M · 178 笔出口 $4.36M · 239 笔

工商档案

企业注册号0800305385
企查查编码QVN53XKMR4
成立日期2006-03-06
联系地址Lô C3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TAISEI HÀ NỘI
企业英文名称TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842203545656
邮箱tt-liem@taisei-hanoi.com.vn
传真+842203545657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本479.1702亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
853650其他电气开关
790700其他锌制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
854430车用线束
851829未装壳扬声器
853650其他电气开关
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
740400铜废料
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,543$41.30M
中国1,819$32.60M
日本1,803$18.27M
马来西亚967$4.86M
韩国588$2.54M
印度尼西亚665$2.34M
泰国359$2.17M
中国台湾424$1.43M
美国100$326.5K
菲律宾130$308.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,825$141.37M
日本426$7.33M
中国香港80$877.4K
泰国122$452.5K
马来西亚31$370.7K
缅甸22$85.3K
哥斯达黎加3$16.5K
中国6$15.5K
菲律宾18$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 184)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAISEI HONGKONG LTD中国香港1,069$42.63M其他电路开关装置、其他塑料制品
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南757$32.01M绝缘电线、带接头绝缘电线
Taisei Co., Ltd.日本529$12.39M其他电路开关装置、其他塑料制品
Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd.越南169$4.97M其他电路开关装置、其他塑料制品
Wonderful (Vietnam) Wire & Cable Co., Ltd.越南282$3.13M绝缘电线、铜绕组线
Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡119$1.74M其他电路开关装置、电器装置零件
Hokuto (Vietnam) Co., Ltd.越南93$917.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南157$763.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Taisei Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国103$564.3K其他电路开关装置、其他机器刀具
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南164$68.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南245$22.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南512$16.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南597$11.48M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Taisei Co., Ltd.日本308$9.91M带接头绝缘电线、绝缘电线
Foster Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南476$4.87M其他塑料制品、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南298$3.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南232$3.32M音频设备零件、其他塑料制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南236$3.01M其他塑料制品、塑料包装箱
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南330$2.48M20W以上线绕电阻器、电力电容器
Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd.越南442$2.31M制冷设备零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 5,322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.捷克$1.3K
2026-06-30其他塑料制品Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-30其他电路开关装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.捷克$420
2026-06-30其他塑料制品TAISEI HONGKONG LTD日本$290
2026-06-30其他硫化橡胶制品Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$219
2026-06-30其他塑料制品TAISEI HONGKONG LTD日本$126
2026-06-30其他电路开关装置TAISEI HONGKONG LTD马来西亚$1.0K
2026-06-30其他电路开关装置TAISEI HONGKONG LTD中国$5.5K
2026-06-30其他电路开关装置TAISEI HONGKONG LTD中国$1.5K
2026-06-30其他电路开关装置Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$488

出口(共 8,532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.8K
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$854
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$644
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$3.9K
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$353
2026-06-30带接头绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.4K
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$128
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$4.6K
2026-06-30绝缘电线Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.7K
2026-06-30其他塑料管材Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$754

相关企业 · 同类产品

Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →