Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 692 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử OHTORI VIệT NAM

386
进口笔数
692
出口笔数
$8.12M
进口金额
$11.62M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-20
最近出口
17
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.1K · 9 笔出口 $125.8K · 13 笔2023-12进口 $204.1K · 8 笔出口 $170.6K · 14 笔2024-01进口 $159.2K · 6 笔出口 $231.5K · 14 笔2024-02进口 $150.6K · 10 笔出口 $187.8K · 8 笔2024-03进口 $279.3K · 17 笔出口 $226.6K · 16 笔2024-04进口 $120.8K · 9 笔出口 $211.7K · 10 笔2024-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $274.0K · 18 笔2024-06进口 $151.2K · 5 笔出口 $230.7K · 13 笔2024-07进口 $31.5K · 6 笔出口 $230.8K · 14 笔2024-08进口 $108.2K · 5 笔出口 $297.9K · 19 笔2024-09进口 $73.9K · 8 笔出口 $296.1K · 14 笔2024-10进口 $89.2K · 8 笔出口 $260.0K · 21 笔2024-11进口 $95.5K · 12 笔出口 $293.7K · 22 笔2024-12进口 $143.2K · 8 笔出口 $253.5K · 20 笔2025-01进口 $26.3K · 4 笔出口 $217.2K · 19 笔2025-02进口 $184.5K · 14 笔出口 $332.5K · 25 笔2025-03进口 $146.2K · 7 笔出口 $289.9K · 18 笔2025-04进口 $72.1K · 6 笔出口 $268.3K · 20 笔2025-05进口 $197.3K · 10 笔出口 $267.9K · 17 笔2025-06进口 $206.5K · 9 笔出口 $360.6K · 21 笔2025-07进口 $189.3K · 9 笔出口 $332.4K · 18 笔2025-08进口 $142.4K · 9 笔出口 $306.6K · 18 笔2025-09进口 $122.1K · 10 笔出口 $327.8K · 17 笔2025-10进口 $138.4K · 11 笔出口 $362.6K · 18 笔2025-11进口 $48.9K · 5 笔出口 $311.3K · 20 笔2025-12进口 $160.0K · 9 笔出口 $330.5K · 15 笔2026-01进口 $155.1K · 12 笔出口 $363.0K · 21 笔2026-02进口 $57.4K · 6 笔出口 $359.9K · 18 笔2026-03进口 $132.4K · 7 笔出口 $307.6K · 24 笔2026-04进口 $155.8K · 6 笔出口 $499.4K · 14 笔2026-05进口 $181.5K · 9 笔出口 $338.4K · 21 笔2026-06进口 $163.3K · 11 笔出口 $355.3K · 21 笔2026-07进口 $114.6K · 5 笔出口 $243.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.1K · 9 笔出口 $125.8K · 13 笔2023-12进口 $204.1K · 8 笔出口 $170.6K · 14 笔2024-01进口 $159.2K · 6 笔出口 $231.5K · 14 笔2024-02进口 $150.6K · 10 笔出口 $187.8K · 8 笔2024-03进口 $279.3K · 17 笔出口 $226.6K · 16 笔2024-04进口 $120.8K · 9 笔出口 $211.7K · 10 笔2024-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $274.0K · 18 笔2024-06进口 $151.2K · 5 笔出口 $230.7K · 13 笔2024-07进口 $31.5K · 6 笔出口 $230.8K · 14 笔2024-08进口 $108.2K · 5 笔出口 $297.9K · 19 笔2024-09进口 $73.9K · 8 笔出口 $296.1K · 14 笔2024-10进口 $89.2K · 8 笔出口 $260.0K · 21 笔2024-11进口 $95.5K · 12 笔出口 $293.7K · 22 笔2024-12进口 $143.2K · 8 笔出口 $253.5K · 20 笔2025-01进口 $26.3K · 4 笔出口 $217.2K · 19 笔2025-02进口 $184.5K · 14 笔出口 $332.5K · 25 笔2025-03进口 $146.2K · 7 笔出口 $289.9K · 18 笔2025-04进口 $72.1K · 6 笔出口 $268.3K · 20 笔2025-05进口 $197.3K · 10 笔出口 $267.9K · 17 笔2025-06进口 $206.5K · 9 笔出口 $360.6K · 21 笔2025-07进口 $189.3K · 9 笔出口 $332.4K · 18 笔2025-08进口 $142.4K · 9 笔出口 $306.6K · 18 笔2025-09进口 $122.1K · 10 笔出口 $327.8K · 17 笔2025-10进口 $138.4K · 11 笔出口 $362.6K · 18 笔2025-11进口 $48.9K · 5 笔出口 $311.3K · 20 笔2025-12进口 $160.0K · 9 笔出口 $330.5K · 15 笔2026-01进口 $155.1K · 12 笔出口 $363.0K · 21 笔2026-02进口 $57.4K · 6 笔出口 $359.9K · 18 笔2026-03进口 $132.4K · 7 笔出口 $307.6K · 24 笔2026-04进口 $155.8K · 6 笔出口 $499.4K · 14 笔2026-05进口 $181.5K · 9 笔出口 $338.4K · 21 笔2026-06进口 $163.3K · 11 笔出口 $355.3K · 21 笔2026-07进口 $114.6K · 5 笔出口 $243.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号0311579943
企查查编码QVNY4UUCKR
成立日期2012-02-21
联系地址Phòng 1207, tầng 12, Cao ốc Zen Plaza, số 54-56 đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ OHTORI VIỆT NAM
企业英文名称OHTORI ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1207, tầng 12, Cao ốc Zen Plaza, số 54-56 đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842839253571
邮箱viethung@ohtori.com.vn
官网www.ohtori.co.jp
传真02839253574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.034亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
853223陶瓷电容器
850450其他电感器
853310固定碳电阻
854110非LED二极管
854239其他电子IC
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853229其他固定电容器
853650其他电气开关
850450其他电感器
8536101000伏以下保险丝
853223陶瓷电容器
854442带接头绝缘电线
853310固定碳电阻
854290集成电路零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本246$2.52M
中国211$1.99M
印度尼西亚70$1.50M
中国台湾60$1.18M
泰国71$371.2K
越南37$309.4K
马来西亚84$78.0K
新加坡23$51.5K
菲律宾20$41.3K
瑞士33$40.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南664$11.43M
日本28$197.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okamoto Electronics Corporation日本116$4.44M其他电路开关装置、其他塑料制品
Ohtori Electronics (SNG) Pte. Ltd.新加坡64$1.38M可变电阻器、其他固定电容器
Ohtori (Thailand) Co., Ltd.泰国51$744.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ohtori Hong Kong Ltd.中国98$739.6K其他电感器、其他固定电容器
MIK Electronic Corporation (Thailand) Ltd.泰国12$269.8K其他电气开关、其他电路开关装置
Matsumura Electronics Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南6$258.2K电力控制板、非LED二极管
PANASONIC GOBEL ENERGY INDONESIA印度尼西亚8$204.8K锂原电池、二氧化锰电池
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南11$41.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
Okamoto Electronics Corporation中国17$11.5K其他锌制品、其他钢铁制品
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南12$4.4K其他塑料制品、发动机点火零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南176$5.10M其他塑料制品、其他电路开关装置
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南50$2.27M其他塑料制品、其他电子IC
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南94$1.03M处理器及控制器、其他电路开关装置
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南42$758.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南67$453.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南33$308.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南46$236.5K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Brother Industries Saigon Ltd.越南43$206.7K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Takex Corp.日本26$195.7K通信设备零件、带接头绝缘电线
SATO Vietnam Co., Ltd.越南21$108.2K其他塑料制品、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他铜制品Okamoto Electronics Corporation日本$193
2026-07-25铝电解电容Okamoto Electronics Corporation中国$319
2026-07-25其他塑料制品Okamoto Electronics Corporation中国$204
2026-07-25其他电路开关装置Okamoto Electronics Corporation瑞士$470
2026-07-25其他电路开关装置Okamoto Electronics Corporation日本$1.6K
2026-07-25其他固定电容器Ohtori Electronics (SNG) Pte. Ltd.日本$116
2026-07-25光敏半导体二极管Okamoto Electronics Corporation中国$4.2K
2026-07-25其他塑料制品Okamoto Electronics Corporation日本$83
2026-07-25其他电路开关装置Okamoto Electronics Corporation日本$157
2026-07-25铝电解电容Ohtori Electronics (SNG) Pte. Ltd.日本$1.0K

出口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他固定电容器Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-20其他电路开关装置Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南$588
2026-07-20集成电路零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-07-20集成电路零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-07-20其他塑料制品Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南$90
2026-07-20其他固定电容器Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-20其他固定电容器Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-20其他固定电容器Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-20其他电感器Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-20其他塑料制品Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南$47

相关企业 · 同类产品

Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →