Haiduong Petroleum Materials Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xăng Dầu Hải Dương

4
进口笔数
110
出口笔数
$19.16M
进口金额
$115.09M
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800295828
企查查编码QVNJXE42A1
成立日期2005-05-26
联系地址Số nhà 677, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - XĂNG DẦU HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAIDUONG PETROLEUM MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 677, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02203860600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$19.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$115.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡3$12.71M非轻质石油、轻质石油油品
b3b71ab4ab5ce3b0ff71d79eb8ee5ea91$6.45M

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南10$114.37M其他钢铁制品、其他塑料制品
Teikoku (Vietnam) Co., Ltd.越南53$341.9K非轻质石油、其他化学制剂
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南15$200.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Okamoto Co., Ltd.越南32$176.3K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-11非轻质石油PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD韩国$3.31M
2023-08-03非轻质石油PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD韩国$3.28M
2023-07-21非轻质石油Petrolimex Singapore Pte. Ltd.韩国$6.45M
2023-06-16非轻质石油PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD韩国$6.13M

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非轻质石油VINA OKAMOTO CO LTD越南$9.4K
2026-04-13非轻质石油TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$8.2K
2026-03-24非轻质石油BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$7.2K
2026-03-09非轻质石油VINA OKAMOTO CO LTD越南$5.1K
2026-03-06非轻质石油TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2026-02-03非轻质石油VINA OKAMOTO CO LTD越南$4.7K
2026-01-28非轻质石油TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$5.6K
2026-01-06非轻质石油VINA OKAMOTO CO LTD越南$4.5K
2026-01-06非轻质石油BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$5.9K
2025-12-24非轻质石油TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Haiduong Petroleum Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →