Haiduong Petroleum Materials Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xăng Dầu Hải Dương
4
进口笔数
110
出口笔数
$19.16M
进口金额
$115.09M
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800295828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXE42A1 |
| 成立日期 | 2005-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 677, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - XĂNG DẦU HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAIDUONG PETROLEUM MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 677, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02203860600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $19.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $115.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.71M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| b3b71ab4ab5ce3b0ff71d79eb8ee5ea9 | 1 | $6.45M |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $114.37M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Teikoku (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $341.9K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 15 | $200.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 32 | $176.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.31M |
| 2023-08-03 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.28M |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 韩国 | $6.45M |
| 2023-06-16 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $6.13M |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-28 | 非轻质石油 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |