CKV Vietnam Green Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 二氯甲烷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Ckv Việt Nam

2
进口笔数
82
出口笔数
$35.8K
进口金额
$367.3K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 1 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 1 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106850399
企查查编码QVNH6YGVXU
成立日期2015-05-15
联系地址Tầng M (Tầng Lửng) Tòa nhà Block B2 Topaz City, Số 39 đường Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH CKV VIỆT NAM
企业英文名称CKV VIETNAM GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M (Tầng Lửng) Tòa nhà Block B2 Topaz City, Số 39 đường, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84866711768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271012轻质石油油品

出口

HS 编码产品
290312二氯甲烷
381010金属表面酸洗制剂
381400油漆溶剂
290230甲苯
271012轻质石油油品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$35.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$367.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamix Cosmo Co., Ltd.韩国2$35.8K非轻质石油、芳香烃混合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Okamoto Co., Ltd.越南32$256.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南48$100.2K金属加工机刀、非轻质石油
Nishina Industries Vietnam Co., Ltd.越南2$11.0K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03轻质石油油品DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$14.3K
2023-04-24轻质石油油品DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$21.4K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24甲苯VINA OKAMOTO CO LTD越南$8.9K
2026-04-24甲苯VINA OKAMOTO CO LTD越南$8.9K
2026-04-22甲苯VINA OKAMOTO CO LTD越南$8.9K
2026-04-14非轻质石油NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-14非轻质石油NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-14非轻质石油NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-10油漆溶剂VINA OKAMOTO CO LTD越南$3.3K
2026-04-10油漆溶剂VINA OKAMOTO CO LTD越南$3.3K
2026-04-10轻质石油油品VINA OKAMOTO CO LTD越南$7.3K
2026-04-10轻质石油油品VINA OKAMOTO CO LTD越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

CKV Vietnam Green Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →