Mega Vietnam General Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,286 笔 · 主营 醇酸树脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP MEGA VIệT NAM

1,286
进口笔数
132
出口笔数
$32.46M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
159
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-10进口 $909.9K · 36 笔出口 $42.0K · 3 笔2023-11进口 $891.3K · 36 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $644.0K · 27 笔出口 $76.2K · 4 笔2024-01进口 $1.01M · 31 笔出口 $56.0K · 2 笔2024-02进口 $465.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $619.2K · 26 笔出口 $78.7K · 6 笔2024-04进口 $871.4K · 28 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-05进口 $798.0K · 37 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-06进口 $400.1K · 26 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-07进口 $798.3K · 35 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $616.8K · 27 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-09进口 $547.8K · 24 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-10进口 $519.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $647.0K · 34 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-12进口 $960.5K · 40 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-01进口 $735.5K · 26 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-02进口 $1.17M · 27 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-03进口 $2.62M · 33 笔出口 $26.9K · 7 笔2025-04进口 $715.4K · 27 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-05进口 $943.3K · 29 笔出口 $196.7K · 3 笔2025-06进口 $789.2K · 35 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-07进口 $975.2K · 34 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-08进口 $610.2K · 34 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-09进口 $681.7K · 36 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $593.5K · 28 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-11进口 $862.8K · 39 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-12进口 $1.16M · 56 笔出口 $12.3K · 4 笔2026-01进口 $830.6K · 37 笔出口 $16.0K · 10 笔2026-02进口 $474.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $691.7K · 37 笔出口 $27.9K · 6 笔2026-04进口 $1.85M · 43 笔出口 $24.2K · 6 笔2026-05进口 $709.1K · 31 笔出口 $38.1K · 4 笔2026-06进口 $591.1K · 30 笔出口 $2.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-10进口 $909.9K · 36 笔出口 $42.0K · 3 笔2023-11进口 $891.3K · 36 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $644.0K · 27 笔出口 $76.2K · 4 笔2024-01进口 $1.01M · 31 笔出口 $56.0K · 2 笔2024-02进口 $465.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $619.2K · 26 笔出口 $78.7K · 6 笔2024-04进口 $871.4K · 28 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-05进口 $798.0K · 37 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-06进口 $400.1K · 26 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-07进口 $798.3K · 35 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $616.8K · 27 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-09进口 $547.8K · 24 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-10进口 $519.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $647.0K · 34 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-12进口 $960.5K · 40 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-01进口 $735.5K · 26 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-02进口 $1.17M · 27 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-03进口 $2.62M · 33 笔出口 $26.9K · 7 笔2025-04进口 $715.4K · 27 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-05进口 $943.3K · 29 笔出口 $196.7K · 3 笔2025-06进口 $789.2K · 35 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-07进口 $975.2K · 34 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-08进口 $610.2K · 34 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-09进口 $681.7K · 36 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $593.5K · 28 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-11进口 $862.8K · 39 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-12进口 $1.16M · 56 笔出口 $12.3K · 4 笔2026-01进口 $830.6K · 37 笔出口 $16.0K · 10 笔2026-02进口 $474.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $691.7K · 37 笔出口 $27.9K · 6 笔2026-04进口 $1.85M · 43 笔出口 $24.2K · 6 笔2026-05进口 $709.1K · 31 笔出口 $38.1K · 4 笔2026-06进口 $591.1K · 30 笔出口 $2.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109769643
企查查编码QVNPD3M03F
成立日期2021-10-08
联系地址Tầng 2-A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MEGA VIỆT NAM
企业英文名称MEGA VIETNAM GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2-A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842437589089
邮箱Admin@megavietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390750醇酸树脂
390690其他丙烯酸聚合物
381210橡胶促进剂
382499其他化学制剂
280300碳制品
391110石油树脂
381400油漆溶剂
390290其他烯烃聚合物
292151芳香胺
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
280300碳制品
390730环氧树脂
271019非轻质石油
390290其他烯烃聚合物
400122技术分类天然橡胶
282580氧化锑
320611二氧化钛颜料
250300非精制硫磺
281700锌氧化物
381210橡胶促进剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国889$20.49M
马来西亚83$4.68M
泰国117$2.68M
日本53$1.02M
中国台湾35$850.0K
土耳其18$594.7K
新西兰11$502.4K
韩国18$469.9K
俄罗斯14$388.3K
印度29$335.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$1.16M
阿联酋7$256.0K
泰国1$18.5K
菲律宾3$3.3K
中国香港1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚42$3.35M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国100$2.92M丙烯酸酯、环氧树脂
Qualimer Co., Ltd.泰国90$2.27M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Shanghai Legend Chemicals Co., Ltd.中国65$1.67M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Shanghai Covan Chemical Co., Ltd.中国30$1.42M马来酸酐、邻苯二甲酸酐
ALLBRIGHT INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚34$1.23M其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Yuanli Chemical Group Co., Ltd.中国44$965.4K油漆溶剂、其他无环多元羧酸
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国32$949.2K二氧化钛颜料、钛氧化物
Tsukasa Trading Co., Ltd.日本40$483.3K其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物
Yueyang Intech Synthetic Materials Co., Ltd.中国31$242.2K其他多硫化物、聚甲醛

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南18$494.4K电器装置零件、印刷标签
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南28$410.7K瓦楞纸箱、其他印刷品
Poly Brand FZCO阿联酋7$256.0K其他烯烃聚合物、碳制品
Vina Okamoto Co., Ltd.越南10$78.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Fancy Industry Co., Ltd.越南24$71.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Son Xing Mei Co., Ltd.越南13$42.2K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Astee Horie VN Co., Ltd.越南8$24.1K其他塑料制品、油漆溶剂
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南3$21.7K其他液化石油气、丁酮
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南4$14.2K其他印刷品、其他泡沫塑料
Feedtech Vietnam Co., Ltd.越南5$8.7K其他印刷机零件、硫化橡胶管

近期贸易明细

进口(共 1,286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚合物胶粘剂XIAMEN HONGMAOJI TRADING CO. LTD中国$29.0K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Shanghai Legend Chemicals Co., Ltd.中国$17.2K
2026-06-25二氧化钛颜料Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-25蜜胺树脂Dalian Richon Chem Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-25二氧化钛颜料Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国$32.7K
2026-06-24其他多磷酸盐Shifang Changfeng Chemical Co., Ltd.中国$43.9K
2026-06-24其他烯烃聚合物Tsukasa Trading Co., Ltd.日本$12.8K
2026-06-24丁苯/羧基丁苯橡胶Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd.中国$45.4K
2026-06-24碳制品CRESTAR INDUSTRIAL LIMITED中国$53.8K
2026-06-24其他多磷酸盐Shifang Changfeng Chemical Co., Ltd.中国$41.7K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25技术分类天然橡胶Fancy Industry Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-23技术分类天然橡胶Fancy Industry Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-27丁苯/羧基丁苯橡胶Vina Okamoto Co., Ltd.越南$28.9K
2026-05-22二氧化钛颜料I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.8K
2026-05-19非轻质石油Fancy Industry Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-14甲苯Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-24技术分类天然橡胶Fancy Industry Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-24非轻质石油Fancy Industry Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-23环氧树脂Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南$8.6K
2026-04-21其他煤焦油Fancy Industry Co., Ltd.越南$413

相关企业 · 同类产品

Mega Vietnam General Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →