Mega Vietnam General Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,286 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP MEGA VIệT NAM
1,286
进口笔数
132
出口笔数
$32.46M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
159
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109769643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD3M03F |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 2-A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGA VIETNAM GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2-A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842437589089 |
| 邮箱 | Admin@megavietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 889 | $20.49M |
| 马来西亚 | 83 | $4.68M |
| 泰国 | 117 | $2.68M |
| 日本 | 53 | $1.02M |
| 中国台湾 | 35 | $850.0K |
| 土耳其 | 18 | $594.7K |
| 新西兰 | 11 | $502.4K |
| 韩国 | 18 | $469.9K |
| 俄罗斯 | 14 | $388.3K |
| 印度 | 29 | $335.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $1.16M |
| 阿联酋 | 7 | $256.0K |
| 泰国 | 1 | $18.5K |
| 菲律宾 | 3 | $3.3K |
| 中国香港 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $3.35M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.92M | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Qualimer Co., Ltd. | 泰国 | 90 | $2.27M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Legend Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.67M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Covan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.42M | 马来酸酐、邻苯二甲酸酐 |
| ALLBRIGHT INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 34 | $1.23M | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Yuanli Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 44 | $965.4K | 油漆溶剂、其他无环多元羧酸 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 32 | $949.2K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Tsukasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 40 | $483.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物 |
| Yueyang Intech Synthetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 31 | $242.2K | 其他多硫化物、聚甲醛 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $494.4K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $410.7K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Poly Brand FZCO | 阿联酋 | 7 | $256.0K | 其他烯烃聚合物、碳制品 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 10 | $78.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 24 | $71.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.2K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.7K | 其他液化石油气、丁酮 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 1,286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN HONGMAOJI TRADING CO. LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Shanghai Legend Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-06-25 | 二氧化钛颜料 | Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 蜜胺树脂 | Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 二氧化钛颜料 | Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | $32.7K |
| 2026-06-24 | 其他多磷酸盐 | Shifang Changfeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | $43.9K |
| 2026-06-24 | 其他烯烃聚合物 | Tsukasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-06-24 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2026-06-24 | 碳制品 | CRESTAR INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $53.8K |
| 2026-06-24 | 其他多磷酸盐 | Shifang Changfeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | $41.7K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 技术分类天然橡胶 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 技术分类天然橡胶 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | $28.9K |
| 2026-05-22 | 二氧化钛颜料 | I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-19 | 非轻质石油 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-14 | 甲苯 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 环氧树脂 | Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 其他煤焦油 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $413 |