Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Hải Dương

4
进口笔数
1,197
出口笔数
$4.6K
进口金额
$40.51M
出口金额
2025-02-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 39 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 30 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $45.5K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 30 笔2025-02进口 $632 · 2 笔出口 $65.2K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 43 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 53 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 45 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 39 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 30 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $45.5K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 30 笔2025-02进口 $632 · 2 笔出口 $65.2K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 43 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 53 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 45 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 33 笔

工商档案

企业注册号0101394777-001
企查查编码QVNQ9NVMJK
成立日期2006-04-06
联系地址Ki ốt số 5, đường Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Chi nhánh phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Chi nhánh chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02203842449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830520金属订书钉
844339单功能打印机

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
220710高浓度乙醇
854449绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
8536691000伏以下插头插座
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
850680其他原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$2.6K
中国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,196$40.51M
中国1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2$4.0K其他塑料制品、电器装置零件
Meihotech Vietnam Inc.越南2$632金属订书钉、其他钢弹簧

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南135$27.63M瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南115$10.81M其他电子IC、20W以下固定电阻器
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南126$417.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南43$198.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南42$176.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南72$113.6K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南93$78.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Four E's Vietnam Co., Ltd.越南44$54.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Faraday Products Co., Ltd.越南55$44.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Okamoto Co., Ltd.越南43$39.3K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$316
2025-02-05金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$316
2024-12-10单功能打印机NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD中国$2.0K
2024-12-04单功能打印机NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$2.0K

出口(共 1,197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30塑胶涂层手套FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-30塑胶涂层手套FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-30纸制餐具FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-30其他车辆FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-30其他车辆FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-30非医用橡胶手套FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-30其他铝制品SUPER SONIC CO LTD越南$247
2026-04-30焊接机零件FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-30其他铝制品SUPER SONIC CO LTD越南$247
2026-04-30其他塑料制品FOUR E'S VIETNAM CO LTD越南$1

相关企业 · 同类产品

Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →