Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Hải Dương
4
进口笔数
1,197
出口笔数
$4.6K
进口金额
$40.51M
出口金额
2025-02-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9NVMJK |
| 成立日期 | 2006-04-06 |
| 联系地址 | Ki ốt số 5, đường Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Chi nhánh phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Chi nhánh chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02203842449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,196 | $40.51M |
| 中国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $632 | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 135 | $27.63M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $10.81M | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 126 | $417.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $198.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $176.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $113.6K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 93 | $78.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Four E's Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $54.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 55 | $44.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 43 | $39.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $316 |
| 2025-02-05 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $316 |
| 2024-12-10 | 单功能打印机 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-04 | 单功能打印机 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 1,197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 塑胶涂层手套 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-30 | 塑胶涂层手套 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-30 | 纸制餐具 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-30 | 其他车辆 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-30 | 其他车辆 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-30 | 非医用橡胶手套 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-30 | 其他铝制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-30 | 焊接机零件 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-30 | 其他铝制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |