Viet Nam Industrial Zone Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Khu Công Nghiệp Việt Nam
246
进口笔数
0
出口笔数
$381.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106274339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ451ABE |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Lô B21- Ô D21, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KHU CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL ZONE TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B21- Ô D21, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84437957179 |
| 传真 | 0437957179 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $209.7K |
| 中国台湾 | 92 | $108.9K |
| 中国 | 36 | $58.5K |
| 中国香港 | 8 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 63 | $120.3K | 天然橡胶、处理纺织物 |
| CS Networks Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $84.4K | 处理纺织物、粘胶长丝纱 |
| PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 36 | $76.2K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $29.0K | 其他拉链、未印刷标签 |
| 4d065077c31eb0b30012b4274071afb6 | 20 | $27.8K | ||
| ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | 33 | $17.5K | 泡沫橡胶板、处理纺织物 |
| YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $9.7K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Le Sape Forwarder Air Transport Cargo Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $5.5K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| PML Express Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| EXCEL NETWORK LTD | 中国香港 | 3 | $2.0K | 拉链零件、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 金属钩环 | LE SAPE FORWARDER AIR TRANSPORT CARGO CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2023-11-28 | 泡沫橡胶板 | ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2023-11-28 | 处理纺织物 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $215 |
| 2023-11-28 | 天然橡胶 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2023-11-28 | 粘胶长丝纱 | ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-11-28 | 泡沫橡胶板 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2023-11-28 | 处理纺织物 | ESL AIR & OCEAN CO., LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2023-11-28 | 处理纺织物 | Le Sape Forwarder Air Transport Cargo Co. Ltd. | 中国台湾 | $248 |
| 2023-11-28 | 其他纸制文具 | PERFECT MATCH LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2023-11-28 | 泡沫橡胶板 | LE SAPE FORWARDER AIR TRANSPORT CARGO CO LTD | 中国台湾 | $10 |