Hop Luc Electromechanica Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,228 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN HợP LựC
2,228
进口笔数
122
出口笔数
$71.82M
进口金额
$18.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
25
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109283797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B3H02M |
| 成立日期 | 2020-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 9 Tòa nhà Lotus Building, Số 2 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà Lotus Building, Số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02437957658 |
| 邮箱 | codienhopluc2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,227 | $71.57M |
| 印度 | 2 | $237.9K |
| 德国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $18.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Pengyu Electromechanical Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1,437 | $44.21M | 阀门龙头、矿物棉 |
| Guangdong Xunyuan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 282 | $12.94M | 矿物棉、焊接钢管 |
| Guangdong Xunyuan Construction Investment Co., Ltd. | 中国 | 274 | $9.54M | 矿物棉、阀门龙头 |
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 120 | $2.85M | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $473.3K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $363.5K | LED灯具、绝缘电线 |
| Shanghai Kingland Pipeline & Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $334.7K | 焊接钢管、无缝钢管 |
| Shenzhen Pengyu Electromechanical Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 15 | $203.9K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
| Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $169.2K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.2K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $6.45M | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 33 | $5.62M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 36 | $2.64M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.31M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 12 | $1.13M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $859.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $439.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Luxshare-ICT (Nghe An) Co., Ltd. | 1 | $52.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 2,228)
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | LED/LCD指示面板 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-29 | 非液体温度计 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-07-29 | 电气信号装置 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-07-29 | 电气信号装置 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $641 |
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | LED照明装置 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |