Pacific Surveying Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,809 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN HàNG HóA HảI TàI
0
进口笔数
1,809
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQE4368 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Số nhà 74 ngõ 157 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN HÀNG HÓA HẢI TÀI |
| 企业英文名称 | HAI TAI GOODS FORWARDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 74 ngõ 157 Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84928602266 |
| 邮箱 | lamdaimoc89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,024 | $1.22M |
| 越南 | 792 | $1.15M |
| 中国台湾 | 574 | $729.6K |
| 马来西亚 | 22 | $55.2K |
| 美国 | 31 | $28.8K |
| 中国 | 88 | $28.3K |
| 荷兰 | 7 | $8.3K |
| 中国香港 | 7 | $7.2K |
| 日本 | 6 | $5.2K |
| 英国 | 5 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 886 | $1.12M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 349 | $599.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 209 | $494.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Jin Chuan International Logistics Ltd. | 中国台湾 | 308 | $369.9K | 棉针织套装、其他纺织制品 |
| Jin Chuan International Logistics Ltd. | 越南 | 208 | $259.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Yun Feng International Express Co., Ltd. | 越南 | 51 | $93.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Oshung Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 79 | $42.7K | 制备面食、调味甜水 |
| YJS Global | 越南 | 30 | $39.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Shenzhen Yongzhou International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 81 | $8.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| YJS Global | 韩国 | 30 | $4.3K | 非棉针织背心、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 1,809)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他鞋靴 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-03-17 | 天然蜂蜜 | Jin Chuan International Logistics Ltd. | 中国台湾 | $19 |
| 2026-03-17 | 姜黄 | Jin Chuan International Logistics Ltd. | 中国台湾 | $12 |
| 2026-03-17 | 胡椒粉 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $74 |
| 2026-03-17 | 棉针织鞋袜 | Jin Chuan International Logistics Ltd. | 中国台湾 | $24 |
| 2026-03-17 | 番石榴芒果山竹 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-03-17 | 鱼肉制品 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $150 |