NVH Trading Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,127 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NVH
0
进口笔数
1,127
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2024-07-11
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402215781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3T2FT6 |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | Số 238 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NVH |
| 企业英文名称 | NVH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. Trường hợp để xảy ra vi phạm hoặc phản ánh về việc gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp chấp nhận di dời địa điểm sản xuất đến địa điểm khác phù hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02650254551 |
| 邮箱 | congty.nvh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,112 | $952.8K |
| 韩国 | 572 | $265.2K |
| 中国台湾 | 29 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANS Global Co., Ltd. | 越南 | 339 | $291.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| YJS Global | 越南 | 244 | $219.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Hubnet Logistics Co., Ltd. | 越南 | 158 | $141.9K | 调味甜水、制备面食 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 278 | $110.3K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 90 | $107.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 114 | $103.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Global Standard Service | 越南 | 114 | $93.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| V Logistics Ltd. | 越南 | 81 | $65.4K | 聚氨酯纺织物、棉缝纫线 |
| YJS Global | 韩国 | 66 | $19.8K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Global Standard Service | 韩国 | 99 | $16.8K | 非棉针织背心、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 1,127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 棉针织连衣裙 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2024-07-11 | 男式外衣 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2024-07-11 | 木制餐具 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2024-07-11 | 番石榴芒果山竹 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-07-11 | 其他食品制剂 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-07-11 | 其他娱乐用品 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $79 |
| 2024-07-11 | 玩具模型 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $129 |
| 2024-07-11 | 3公斤内绿茶 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-07-11 | 不锈钢家用制品 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2024-07-11 | 混合调味料 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $49 |