Global Gowells Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOWELL TOàN CầU
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$2.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106650368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPUA20F |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOWELL TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL GOWELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 0987159955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071232 | 干木耳 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $1.89M |
| 越南 | 15 | $463.8K |
| 瑞士 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANAGO LLC | 日本 | 55 | $1.81M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| DANAGO LLC | 越南 | 13 | $434.9K | 制备面食、干木耳 |
| Thai Duong Joint Stock Co. | 日本 | 6 | $82.6K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Thai Duong Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $28.9K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $15.6K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Danago Llc | 日本 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | DANAGO LLC | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | DANAGO LLC | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $5.7K |
| 2026-03-03 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | DANAGO LLC | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-03 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $11.9K |
| 2026-03-03 | 制备面食 | DANAGO LLC | 日本 | $3.0K |