Global Gowells Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOWELL TOàN CầU

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$2.37M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106650368
企查查编码QVNDPUA20F
成立日期2014-09-26
联系地址Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOWELL TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL GOWELL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话0987159955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
071331干绿豆
071232干木耳
190219未煮意面
210390混合调味料
090412胡椒粉
091030姜黄
200591竹笋制品
220299其他非酒精饮料
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$1.89M
越南15$463.8K
瑞士1$15.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANAGO LLC日本55$1.81M制备面食、其他非酒精饮料
DANAGO LLC越南13$434.9K制备面食、干木耳
Thai Duong Joint Stock Co.日本6$82.6K番石榴芒果山竹、其他椰子
Thai Duong Joint Stock Co.越南2$28.9K药用植物、鲜洋葱青葱
Helvetia Swiss Trading SA瑞士1$15.6K化纤针织服装、棉制装饰品
Danago Llc日本1$1.1K自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15制备面食DANAGO LLC日本$11.9K
2026-04-15制备面食DANAGO LLC日本$4.1K
2026-04-15乙烯聚合物塑料DANAGO LLC日本$2.2K
2026-04-15制备面食DANAGO LLC日本$5.6K
2026-04-15非乙烯塑料袋DANAGO LLC日本$1.4K
2026-04-15制备面食DANAGO LLC日本$5.7K
2026-03-03制备面食DANAGO LLC日本$6.6K
2026-03-03自粘塑料卷DANAGO LLC日本$4.5K
2026-03-03制备面食DANAGO LLC日本$11.9K
2026-03-03制备面食DANAGO LLC日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Global Gowells Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →