TG Logistics Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 720 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LOGISTICS TG
0
进口笔数
720
出口笔数
$0
进口金额
$497.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402216231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1WR5WW |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | 117 Nghiêm Xuân Yên, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS TG |
| 企业英文名称 | TG LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84979366255 |
| 邮箱 | tamgianglogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 514 | $265.3K |
| 韩国 | 584 | $219.6K |
| 中国台湾 | 26 | $10.6K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJS Global | 越南 | 392 | $210.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 433 | $128.5K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Global Shipping Master Nton | 韩国 | 48 | $32.1K | 混合调味料、其他纺织制品 |
| Bridge Logis | 韩国 | 23 | $24.3K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| MEX Global Co., Ltd. | 越南 | 30 | $14.0K | 制备面食、调味甜水 |
| Global Standard Service GSS | 越南 | 24 | $13.5K | 制备面食、调味甜水 |
| ANS Global Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $10.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Datong International Development Co., Ltd. | 越南 | 17 | $9.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $8.2K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
出口(共 720)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $10 |
| 2026-04-10 | 其他加工水果 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $5 |
| 2026-04-10 | 调味甜水 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $299 |
| 2026-04-10 | 咖啡提取物 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $6 |
| 2026-04-10 | 其他谷物粉 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $30 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $11 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $5 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $11 |
| 2026-04-10 | 制备面食 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $27 |
| 2026-04-10 | 制备面食 | BRIDGE LOGIS | 韩国 | $36 |