TG Logistics Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 720 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LOGISTICS TG

0
进口笔数
720
出口笔数
$0
进口金额
$497.4K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 78 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 88 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 71 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 94 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 63 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 108 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 78 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 88 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 71 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 94 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 63 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 108 笔

工商档案

企业注册号0402216231
企查查编码QVNC1WR5WW
成立日期2023-11-28
联系地址117 Nghiêm Xuân Yên, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS TG
企业英文名称TG LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84979366255
邮箱tamgianglogistics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190230制备面食
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
170490糖果
110290其他谷物粉
610990非棉针织背心
190490谷物制品
200799其他果仁制品
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南514$265.3K
韩国584$219.6K
中国台湾26$10.6K
日本3$1.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YJS Global越南392$210.4K其他食品制剂、制备面食
YJS Global韩国433$128.5K非棉针织背心、混合调味料
Global Shipping Master Nton韩国48$32.1K混合调味料、其他纺织制品
Bridge Logis韩国23$24.3K调味甜水、其他非酒精饮料
MEX Global Co., Ltd.越南30$14.0K制备面食、调味甜水
Global Standard Service GSS越南24$13.5K制备面食、调味甜水
ANS Global Co., Ltd.越南22$12.7K其他食品制剂、混合调味料
Safe Logistics Co., Ltd.韩国24$10.4K制备面食、其他食品制剂
Datong International Development Co., Ltd.越南17$9.5K其他食品制剂、混合调味料
ANS Global Co., Ltd.韩国25$8.2K非棉针织背心、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

出口(共 720)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他非酒精饮料BRIDGE LOGIS韩国$10
2026-04-10其他加工水果BRIDGE LOGIS韩国$5
2026-04-10调味甜水BRIDGE LOGIS韩国$299
2026-04-10咖啡提取物BRIDGE LOGIS韩国$6
2026-04-10其他谷物粉BRIDGE LOGIS韩国$30
2026-04-10混合调味料BRIDGE LOGIS韩国$11
2026-04-10其他食品制剂BRIDGE LOGIS韩国$5
2026-04-10混合调味料BRIDGE LOGIS韩国$11
2026-04-10制备面食BRIDGE LOGIS韩国$27
2026-04-10制备面食BRIDGE LOGIS韩国$36

相关企业 · 同类产品

TG Logistics Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →