MEX Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
407
进口笔数
0
出口笔数
$367.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106174743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ98YK9 |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Phòng 503A, Tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Mex Han Global |
| 企业英文名称 | MEX HAN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503A, Tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84906204848 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 407 | $367.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | 181 | $181.1K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| YU Express International Shipping Co., Ltd. | 越南 | 141 | $143.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company | 越南 | 33 | $27.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| TG Logistics Services Co., Ltd. | 越南 | 30 | $14.0K | 混合调味料、制备面食 |
| Mex Global Saigon Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.9K | 聚氨酯纺织物、棉针织T恤及背心 |
| K&K Express International Transportation Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $838 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 口腔卫生产品 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-31 | 糖果 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-31 | 其他玉米 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-31 | 咖啡提取物 | Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-12-31 | 糖果 | Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-12-31 | 糖果 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-31 | 口腔卫生产品 | Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-12-31 | 糖果 | Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | $9 |