MEX Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 制备面食

越南 · 非在业

407
进口笔数
0
出口笔数
$367.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 482023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106174743
企查查编码QVNSQ98YK9
成立日期2013-05-13
联系地址Phòng 503A, Tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Mex Han Global
企业英文名称MEX HAN GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503A, Tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84906204848
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
220210调味甜水
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
170490糖果
200799其他果仁制品
080450番石榴芒果山竹
100590其他玉米
200819坚果及种子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南407$367.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southeast International Transport Co., Ltd.越南181$181.1K其他食品制剂、3公斤以上绿茶
YU Express International Shipping Co., Ltd.越南141$143.0K其他食品制剂、混合调味料
Hop Nhat Service & Trading Development Joint Stock Company越南33$27.0K其他食品制剂、混合调味料
TG Logistics Services Co., Ltd.越南30$14.0K混合调味料、制备面食
Mex Global Saigon Co., Ltd.越南21$1.9K聚氨酯纺织物、棉针织T恤及背心
K&K Express International Transportation Services Co., Ltd.越南1$838混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31口腔卫生产品SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$10
2025-12-31糖果SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$7
2025-12-31其他玉米SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$30
2025-12-31其他食品制剂SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$8
2025-12-31咖啡提取物Southeast International Transport Co., Ltd.越南$9
2025-12-31糖果Southeast International Transport Co., Ltd.越南$25
2025-12-31糖果SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$14
2025-12-31其他食品制剂SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$10
2025-12-31口腔卫生产品Southeast International Transport Co., Ltd.越南$12
2025-12-31糖果Southeast International Transport Co., Ltd.越南$9

相关企业 · 同类产品

MEX Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →