YU Express International Shipping Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,453 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế YU EXPRESS

0
进口笔数
6,453
出口笔数
$0
进口金额
$5.26M
出口金额
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
185
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 124 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 123 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $362.6K · 315 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 229 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 237 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 225 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 249 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 351 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 265 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $494.6K · 510 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 716 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 664 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 486 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.3K · 419 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 573 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 484 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 265 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7162023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 124 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 123 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $362.6K · 315 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 229 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 237 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 225 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 249 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 351 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 265 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $494.6K · 510 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 716 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 664 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 486 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.3K · 419 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 573 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 484 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 265 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 25 笔

工商档案

企业注册号0317373219
企查查编码QVN5DEW3W7
成立日期2022-07-06
联系地址149/14 An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ YU EXPRESS
企业英文名称YU EXPRESS INTERNATIONAL SHIPPING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址149/14 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84972307220
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190230制备面食
210111咖啡提取物
030539干腌鱼片
170490糖果
030749干制墨鱼鱿鱼
0902203公斤以上绿茶
200799其他果仁制品
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,831$3.51M
中国台湾1,620$556.2K
韩国1,972$527.8K
新加坡590$248.0K
马来西亚551$188.5K
澳大利亚264$108.4K
日本184$31.3K
英国70$29.4K
加拿大90$20.2K
荷兰53$10.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YJS Global越南972$812.6K其他食品制剂、制备面食
Datong International Development Co., Ltd.越南587$529.9K其他食品制剂、混合调味料
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南439$434.5K其他食品制剂、制备面食
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.越南417$359.5K制备面食、混合调味料
Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡259$345.3K女式纺织套装、男式纺织套装
Global Standard Service越南229$226.6K制备面食、其他食品制剂
Safe Logistics Co., Ltd.越南330$221.4K混合调味料、其他食品制剂
YJS Global韩国942$214.4K非棉针织背心、混合调味料
Safe Logistics Co., Ltd.韩国426$129.4K制备面食、其他食品制剂
ANS Global Co., Ltd.韩国227$98.7K非棉针织背心、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

出口(共 6,453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-268471机器零件ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$26
2025-12-26其他印刷品ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$16
2025-12-26毛皮服装ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$23
2025-12-26其他纺织连衣裙ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$26
2025-12-26其他纺织鞋袜ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$19
2025-12-26印花化纤棉布ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$48
2025-12-26针织装饰制品ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$39
2025-12-26其他运动鞋ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$39
2025-12-26其他纤维纸板容器ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$16
2025-12-26棉质衬衫ASIAN HUB PVT LTD斯里兰卡$23

相关企业 · 同类产品

YU Express International Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →