YU Express International Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,453 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế YU EXPRESS
0
进口笔数
6,453
出口笔数
$0
进口金额
$5.26M
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317373219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DEW3W7 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | 149/14 An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ YU EXPRESS |
| 企业英文名称 | YU EXPRESS INTERNATIONAL SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/14 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84972307220 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 170490 | 糖果 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,831 | $3.51M |
| 中国台湾 | 1,620 | $556.2K |
| 韩国 | 1,972 | $527.8K |
| 新加坡 | 590 | $248.0K |
| 马来西亚 | 551 | $188.5K |
| 澳大利亚 | 264 | $108.4K |
| 日本 | 184 | $31.3K |
| 英国 | 70 | $29.4K |
| 加拿大 | 90 | $20.2K |
| 荷兰 | 53 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJS Global | 越南 | 972 | $812.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Datong International Development Co., Ltd. | 越南 | 587 | $529.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 439 | $434.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 417 | $359.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 259 | $345.3K | 女式纺织套装、男式纺织套装 |
| Global Standard Service | 越南 | 229 | $226.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 330 | $221.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| YJS Global | 韩国 | 942 | $214.4K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 426 | $129.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 227 | $98.7K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
出口(共 6,453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 8471机器零件 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $26 |
| 2025-12-26 | 其他印刷品 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $16 |
| 2025-12-26 | 毛皮服装 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $23 |
| 2025-12-26 | 其他纺织连衣裙 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $26 |
| 2025-12-26 | 其他纺织鞋袜 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $19 |
| 2025-12-26 | 印花化纤棉布 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $48 |
| 2025-12-26 | 针织装饰制品 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $39 |
| 2025-12-26 | 其他运动鞋 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $39 |
| 2025-12-26 | 其他纤维纸板容器 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $16 |
| 2025-12-26 | 棉质衬衫 | ASIAN HUB PVT LTD | 斯里兰卡 | $23 |